Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng23/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.641 ▲0,79

Giá vàng Thứ Ba, 23/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 23 tháng 6 năm 2026

Ngày 23 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.700.000đ/chỉ, giảm 160.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.400.00014.400k 14.702.00014.702k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.400.00014.400k 14.703.00014.703k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.390.00014.390k 14.690.00014.690k 300k
Nữ trang 99,99% 14.190.00014.190k 14.540.00014.540k 350k
Nữ trang 99% 13.696.03913.696k 14.396.03914.396k 700k
Nữ trang 75% 9.971.0909.971k 10.921.09010.921k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 17:00
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
SJC — TPHCM 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.135.00014.135k 14.535.00014.535k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.814.00013.814k 14.434.00014.434k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.785.00013.785k 14.405.00014.405k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.708.00012.708k 13.328.00013.328k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.923.0009.923k 10.913.00010.913k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.904.0008.904k 9.894.0009.894k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.468.0008.468k 9.458.0009.458k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.886.0007.886k 8.876.0008.876k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.522.0007.522k 8.512.0008.512k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.063.0005.063k 6.053.0006.053k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.466.0004.466k 5.456.0005.456k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.855.0003.855k 4.845.0004.845k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:23
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
KIM TT/AVPL 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.350.00013.350k 13.500.00013.500k 150k
NỮ TRANG 9999 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
NỮ TRANG 999 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
NỮ TRANG 99 13.780.00013.780k 14.330.00014.330k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 17:57
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.500.00014.500k 14.700.00014.700k 200k
999 14.500.00014.500k 14.700.00014.700k 200k
985 13.100.00013.100k 13.350.00013.350k 250k
980 13.020.00013.020k 13.270.00013.270k 250k
950 12.630.00012.630k 00k
750 9.700.0009.700k 10.050.00010.050k 350k
680 8.550.0008.550k 8.900.0008.900k 350k
610 8.250.0008.250k 8.600.0008.600k 350k
580 7.650.0007.650k 8.000.0008.000k 350k
410 4.900.0004.900k 5.250.0005.250k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 16:45
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.150.00014.150k 14.600.00014.600k 450k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.130.00014.130k 14.580.00014.580k 450k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.400.00013.400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.250.00013.250k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.150.00014.150k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.425.0001.425k 1.465.0001.465k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.720.00012.720k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.770.00012.770k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.100.00014.100k 14.550.00014.550k 450k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.090.00014.090k 14.540.00014.540k 450k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:18
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 999.9 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Trắng AU750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:13
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.380.00013.380k 13.730.00013.730k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.380.00013.380k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.380.00013.380k 13.730.00013.730k 350k
Vàng nữ trang 990 13.130.00013.130k 13.530.00013.530k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 15:25
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.390.00014.390k 14.690.00014.690k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.300.00013.300k 14.590.00014.590k 1290k
Vàng 999.9 phi SJC 13.350.00013.350k 14.600.00014.600k 1250k
Vàng miếng SJC 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng trang sức 98 13.867.00013.867k 14.357.00014.357k 490k
Vàng trang sức 99 14.008.50014.009k 14.503.50014.504k 495k
Vàng trang sức 999 14.140.00014.140k 14.640.00014.640k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích