Giá vàng Thứ Ba, 23/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 23 tháng 6 năm 2026
Ngày 23 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.700.000đ/chỉ, giảm 160.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.400.00014.400k | 14.702.00014.702k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.400.00014.400k | 14.703.00014.703k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.390.00014.390k | 14.690.00014.690k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.190.00014.190k | 14.540.00014.540k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.696.03913.696k | 14.396.03914.396k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.971.0909.971k | 10.921.09010.921k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.135.00014.135k | 14.535.00014.535k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.814.00013.814k | 14.434.00014.434k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.785.00013.785k | 14.405.00014.405k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.708.00012.708k | 13.328.00013.328k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.923.0009.923k | 10.913.00010.913k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.904.0008.904k | 9.894.0009.894k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.468.0008.468k | 9.458.0009.458k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.886.0007.886k | 8.876.0008.876k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.522.0007.522k | 8.512.0008.512k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.063.0005.063k | 6.053.0006.053k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.466.0004.466k | 5.456.0005.456k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.855.0003.855k | 4.845.0004.845k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.400.00013.400k | 13.600.00013.600k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.350.00013.350k | 13.500.00013.500k | 150k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.850.00013.850k | 14.350.00014.350k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.780.00013.780k | 14.330.00014.330k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.500.00014.500k | 14.700.00014.700k | 200k |
| 999 | 14.500.00014.500k | 14.700.00014.700k | 200k |
| 985 | 13.100.00013.100k | 13.350.00013.350k | 250k |
| 980 | 13.020.00013.020k | 13.270.00013.270k | 250k |
| 950 | 12.630.00012.630k | 00k | — |
| 750 | 9.700.0009.700k | 10.050.00010.050k | 350k |
| 680 | 8.550.0008.550k | 8.900.0008.900k | 350k |
| 610 | 8.250.0008.250k | 8.600.0008.600k | 350k |
| 580 | 7.650.0007.650k | 8.000.0008.000k | 350k |
| 410 | 4.900.0004.900k | 5.250.0005.250k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.150.00014.150k | 14.600.00014.600k | 450k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.130.00014.130k | 14.580.00014.580k | 450k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.400.00013.400k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.250.00013.250k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.150.00014.150k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.425.0001.425k | 1.465.0001.465k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.720.00012.720k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 12.770.00012.770k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.100.00014.100k | 14.550.00014.550k | 450k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.090.00014.090k | 14.540.00014.540k | 450k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.900.00013.900k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.900.00013.900k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.634.0009.634k | 10.184.00010.184k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.634.0009.634k | 10.184.00010.184k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.380.00013.380k | 13.730.00013.730k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.380.00013.380k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.380.00013.380k | 13.730.00013.730k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.130.00013.130k | 13.530.00013.530k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.390.00014.390k | 14.690.00014.690k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.300.00013.300k | 14.590.00014.590k | 1290k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.350.00013.350k | 14.600.00014.600k | 1250k |
| Vàng miếng SJC | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.867.00013.867k | 14.357.00014.357k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.008.50014.009k | 14.503.50014.504k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.140.00014.140k | 14.640.00014.640k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.