Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng24/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.641 ▲0,79

Giá vàng Thứ Tư, 24/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 24 tháng 6 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 10:55
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
SJC — TPHCM 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.135.00014.135k 14.535.00014.535k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.814.00013.814k 14.434.00014.434k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.785.00013.785k 14.405.00014.405k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.708.00012.708k 13.328.00013.328k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.923.0009.923k 10.913.00010.913k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.904.0008.904k 9.894.0009.894k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.468.0008.468k 9.458.0009.458k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.886.0007.886k 8.876.0008.876k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.522.0007.522k 8.512.0008.512k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.063.0005.063k 6.053.0006.053k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.466.0004.466k 5.456.0005.456k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.855.0003.855k 4.845.0004.845k 990k
DOJI
DOJI
chốt 10:45
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
KIM TT/AVPL 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.300.00013.300k 13.500.00013.500k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.250.00013.250k 13.450.00013.450k 200k
NỮ TRANG 9999 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
NỮ TRANG 999 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
NỮ TRANG 99 13.780.00013.780k 14.330.00014.330k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 19:26
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.400.00014.400k 14.600.00014.600k 200k
999 14.400.00014.400k 14.600.00014.600k 200k
985 12.900.00012.900k 13.150.00013.150k 250k
980 12.820.00012.820k 13.070.00013.070k 250k
950 12.440.00012.440k 00k
750 9.550.0009.550k 9.900.0009.900k 350k
680 8.400.0008.400k 8.750.0008.750k 350k
610 8.100.0008.100k 8.450.0008.450k 350k
580 7.500.0007.500k 7.850.0007.850k 350k
410 4.750.0004.750k 5.100.0005.100k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:10
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.250.00014.250k 14.600.00014.600k 350k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.250.00014.250k 14.600.00014.600k 350k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.250.00014.250k 14.700.00014.700k 450k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.080.00014.080k 14.480.00014.480k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.500.00013.500k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.150.00013.150k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.150.00014.150k 14.600.00014.600k 450k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.050.00014.050k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.250.00014.250k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.415.0001.415k 1.460.0001.460k 45k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.500.00012.500k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.550.00012.550k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.000.00014.000k 14.500.00014.500k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.150.00014.150k 14.600.00014.600k 450k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 13:49
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.450.00013.450k 13.800.00013.800k 350k
Vàng Ta 999.9 13.450.00013.450k 13.800.00013.800k 350k
Vàng Ta 990 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng 18K 750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Trắng AU750 9.634.0009.634k 10.184.00010.184k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:04
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.250.00013.250k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng nữ trang 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 11:50
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.200.00013.200k 14.590.00014.590k 1390k
Vàng 999.9 phi SJC 13.250.00013.250k 14.600.00014.600k 1350k
Vàng miếng SJC 14.370.00014.370k 14.700.00014.700k 330k
Vàng trang sức 98 13.818.00013.818k 14.308.00014.308k 490k
Vàng trang sức 99 13.959.00013.959k 14.454.00014.454k 495k
Vàng trang sức 999 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích