Giá vàng Thứ Năm, 25/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 25 tháng 6 năm 2026
Ngày 25 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.620.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.320.00014.320k | 14.620.00014.620k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.320.00014.320k | 14.622.00014.622k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.320.00014.320k | 14.623.00014.623k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.310.00014.310k | 14.610.00014.610k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.110.00014.110k | 14.460.00014.460k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.616.83113.617k | 14.316.83114.317k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.911.0849.911k | 10.861.08410.861k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.320.00014.320k | 14.620.00014.620k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.070.00014.070k | 14.470.00014.470k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.056.00014.056k | 14.456.00014.456k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.734.00013.734k | 14.354.00014.354k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.705.00013.705k | 14.325.00014.325k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.635.00012.635k | 13.255.00013.255k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.863.0009.863k | 10.853.00010.853k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.850.0008.850k | 9.840.0009.840k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.416.0008.416k | 9.406.0009.406k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.837.0007.837k | 8.827.0008.827k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.475.0007.475k | 8.465.0008.465k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.030.0005.030k | 6.020.0006.020k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.436.0004.436k | 5.426.0005.426k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.829.0003.829k | 4.819.0004.819k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.580.00013.580k | 14.130.00014.130k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.350.00014.350k | 14.550.00014.550k | 200k |
| 999 | 14.350.00014.350k | 14.550.00014.550k | 200k |
| 985 | 12.750.00012.750k | 13.000.00013.000k | 250k |
| 980 | 12.670.00012.670k | 12.920.00012.920k | 250k |
| 950 | 12.290.00012.290k | 00k | — |
| 750 | 9.450.0009.450k | 9.800.0009.800k | 350k |
| 680 | 8.300.0008.300k | 8.650.0008.650k | 350k |
| 610 | 8.000.0008.000k | 8.350.0008.350k | 350k |
| 580 | 7.400.0007.400k | 7.750.0007.750k | 350k |
| 410 | 4.650.0004.650k | 5.000.0005.000k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.200.00014.200k | 14.620.00014.620k | 420k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.950.00013.950k | 14.400.00014.400k | 450k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.930.00013.930k | 14.380.00014.380k | 450k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.050.00013.050k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 12.950.00012.950k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.150.00014.150k | 14.600.00014.600k | 450k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.100.00014.100k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.200.00014.200k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.415.0001.415k | 1.460.0001.460k | 45k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.320.00014.320k | 14.620.00014.620k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.350.00012.350k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 12.400.00012.400k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.050.00014.050k | 14.500.00014.500k | 450k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.040.00014.040k | 14.490.00014.490k | 450k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.150.00014.150k | 14.600.00014.600k | 450k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.444.0009.444k | 9.994.0009.994k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.444.0009.444k | 9.994.0009.994k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.040.00013.040k | 13.390.00013.390k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.040.00013.040k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.040.00013.040k | 13.390.00013.390k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.790.00012.790k | 13.190.00013.190k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.240.00014.240k | 14.540.00014.540k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.000.00013.000k | 14.490.00014.490k | 1490k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.050.00013.050k | 14.500.00014.500k | 1450k |
| Vàng miếng SJC | 14.250.00014.250k | 14.600.00014.600k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 13.720.00013.720k | 14.210.00014.210k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.860.00013.860k | 14.355.00014.355k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.990.00013.990k | 14.490.00014.490k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.500.00014.500k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.