Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng25/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.641 ▲0,79

Giá vàng Thứ Năm, 25/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 25 tháng 6 năm 2026

Ngày 25 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.620.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.320.00014.320k 14.620.00014.620k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.320.00014.320k 14.622.00014.622k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.320.00014.320k 14.623.00014.623k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.310.00014.310k 14.610.00014.610k 300k
Nữ trang 99,99% 14.110.00014.110k 14.460.00014.460k 350k
Nữ trang 99% 13.616.83113.617k 14.316.83114.317k 700k
Nữ trang 75% 9.911.0849.911k 10.861.08410.861k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 10:39
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
SJC — TPHCM 14.320.00014.320k 14.620.00014.620k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.070.00014.070k 14.470.00014.470k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.056.00014.056k 14.456.00014.456k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.734.00013.734k 14.354.00014.354k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.705.00013.705k 14.325.00014.325k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.635.00012.635k 13.255.00013.255k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.863.0009.863k 10.853.00010.853k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.850.0008.850k 9.840.0009.840k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.416.0008.416k 9.406.0009.406k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.837.0007.837k 8.827.0008.827k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.475.0007.475k 8.465.0008.465k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.030.0005.030k 6.020.0006.020k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.436.0004.436k 5.426.0005.426k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.829.0003.829k 4.819.0004.819k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:57
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
KIM TT/AVPL 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
NỮ TRANG 9999 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
NỮ TRANG 999 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
NỮ TRANG 99 13.580.00013.580k 14.130.00014.130k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 09:19
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.350.00014.350k 14.550.00014.550k 200k
999 14.350.00014.350k 14.550.00014.550k 200k
985 12.750.00012.750k 13.000.00013.000k 250k
980 12.670.00012.670k 12.920.00012.920k 250k
950 12.290.00012.290k 00k
750 9.450.0009.450k 9.800.0009.800k 350k
680 8.300.0008.300k 8.650.0008.650k 350k
610 8.000.0008.000k 8.350.0008.350k 350k
580 7.400.0007.400k 7.750.0007.750k 350k
410 4.650.0004.650k 5.000.0005.000k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:20
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.100.00014.100k 14.500.00014.500k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.200.00014.200k 14.620.00014.620k 420k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.950.00013.950k 14.400.00014.400k 450k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.930.00013.930k 14.380.00014.380k 450k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.050.00013.050k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 12.950.00012.950k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.150.00014.150k 14.600.00014.600k 450k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.100.00014.100k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.200.00014.200k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.415.0001.415k 1.460.0001.460k 45k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.320.00014.320k 14.620.00014.620k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.350.00012.350k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.400.00012.400k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.050.00014.050k 14.500.00014.500k 450k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.040.00014.040k 14.490.00014.490k 450k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.150.00014.150k 14.600.00014.600k 450k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 13:23
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng 18K 750 9.444.0009.444k 9.994.0009.994k 550k
Vàng Trắng AU750 9.444.0009.444k 9.994.0009.994k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:18
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.040.00013.040k 13.390.00013.390k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.040.00013.040k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.040.00013.040k 13.390.00013.390k 350k
Vàng nữ trang 990 12.790.00012.790k 13.190.00013.190k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 10:32
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.240.00014.240k 14.540.00014.540k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.000.00013.000k 14.490.00014.490k 1490k
Vàng 999.9 phi SJC 13.050.00013.050k 14.500.00014.500k 1450k
Vàng miếng SJC 14.250.00014.250k 14.600.00014.600k 350k
Vàng trang sức 98 13.720.00013.720k 14.210.00014.210k 490k
Vàng trang sức 99 13.860.00013.860k 14.355.00014.355k 495k
Vàng trang sức 999 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.000.00014.000k 14.500.00014.500k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích