Giá vàng Thứ Sáu, 26/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 26 tháng 6 năm 2026
Ngày 26 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.700.000đ/chỉ, tăng 80.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.400.00014.400k | 14.702.00014.702k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.400.00014.400k | 14.703.00014.703k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.390.00014.390k | 14.690.00014.690k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.190.00014.190k | 14.540.00014.540k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.696.03913.696k | 14.396.03914.396k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.971.0909.971k | 10.921.09010.921k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.380.00014.380k | 14.680.00014.680k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.380.00014.380k | 14.680.00014.680k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.380.00014.380k | 14.680.00014.680k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.380.00014.380k | 14.680.00014.680k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.070.00014.070k | 14.470.00014.470k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.056.00014.056k | 14.456.00014.456k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.734.00013.734k | 14.354.00014.354k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.705.00013.705k | 14.325.00014.325k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.635.00012.635k | 13.255.00013.255k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.863.0009.863k | 10.853.00010.853k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.850.0008.850k | 9.840.0009.840k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.416.0008.416k | 9.406.0009.406k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.837.0007.837k | 8.827.0008.827k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.475.0007.475k | 8.465.0008.465k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.030.0005.030k | 6.020.0006.020k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.436.0004.436k | 5.426.0005.426k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.829.0003.829k | 4.819.0004.819k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.150.00013.150k | 13.350.00013.350k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.530.00013.530k | 14.080.00014.080k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.500.00014.500k | 14.700.00014.700k | 200k |
| 999 | 14.500.00014.500k | 14.700.00014.700k | 200k |
| 985 | 12.900.00012.900k | 13.150.00013.150k | 250k |
| 980 | 12.820.00012.820k | 13.070.00013.070k | 250k |
| 950 | 12.440.00012.440k | 00k | — |
| 750 | 9.600.0009.600k | 9.950.0009.950k | 350k |
| 680 | 8.450.0008.450k | 8.800.0008.800k | 350k |
| 610 | 8.150.0008.150k | 8.500.0008.500k | 350k |
| 580 | 7.500.0007.500k | 7.900.0007.900k | 400k |
| 410 | 4.800.0004.800k | 5.150.0005.150k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.280.00014.280k | 14.650.00014.650k | 370k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.280.00014.280k | 14.650.00014.650k | 370k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.130.00014.130k | 14.530.00014.530k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.240.00013.240k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.150.00013.150k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.180.00014.180k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.280.00014.280k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.428.0001.428k | 1.468.0001.468k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.150.00013.150k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.200.00013.200k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.150.00014.150k | 14.550.00014.550k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.140.00014.140k | 14.540.00014.540k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.520.0009.520k | 10.070.00010.070k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.520.0009.520k | 10.070.00010.070k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.150.00013.150k | 13.500.00013.500k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.150.00013.150k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.350.00014.350k | 14.750.00014.750k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.150.00013.150k | 13.500.00013.500k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.900.00012.900k | 13.300.00013.300k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.340.00014.340k | 14.640.00014.640k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.000.00013.000k | 14.540.00014.540k | 1540k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.050.00013.050k | 14.550.00014.550k | 1500k |
| Vàng miếng SJC | 14.380.00014.380k | 14.700.00014.700k | 320k |
| Vàng trang sức 98 | 13.769.00013.769k | 14.259.00014.259k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.909.50013.910k | 14.404.50014.405k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.040.00014.040k | 14.540.00014.540k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.