Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng26/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Sáu, 26/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 26 tháng 6 năm 2026

Ngày 26 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.700.000đ/chỉ, tăng 80.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: SJC.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.400.00014.400k 14.702.00014.702k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.400.00014.400k 14.703.00014.703k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.390.00014.390k 14.690.00014.690k 300k
Nữ trang 99,99% 14.190.00014.190k 14.540.00014.540k 350k
Nữ trang 99% 13.696.03913.696k 14.396.03914.396k 700k
Nữ trang 75% 9.971.0909.971k 10.921.09010.921k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:24
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.380.00014.380k 14.680.00014.680k 300k
SJC — TPHCM 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.380.00014.380k 14.680.00014.680k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.380.00014.380k 14.680.00014.680k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.380.00014.380k 14.680.00014.680k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.070.00014.070k 14.470.00014.470k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.056.00014.056k 14.456.00014.456k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.734.00013.734k 14.354.00014.354k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.705.00013.705k 14.325.00014.325k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.635.00012.635k 13.255.00013.255k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.863.0009.863k 10.853.00010.853k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.850.0008.850k 9.840.0009.840k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.416.0008.416k 9.406.0009.406k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.837.0007.837k 8.827.0008.827k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.475.0007.475k 8.465.0008.465k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.030.0005.030k 6.020.0006.020k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.436.0004.436k 5.426.0005.426k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.829.0003.829k 4.819.0004.819k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:43
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
KIM TT/AVPL 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
NỮ TRANG 9999 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
NỮ TRANG 999 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
NỮ TRANG 99 13.530.00013.530k 14.080.00014.080k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 18:46
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.500.00014.500k 14.700.00014.700k 200k
999 14.500.00014.500k 14.700.00014.700k 200k
985 12.900.00012.900k 13.150.00013.150k 250k
980 12.820.00012.820k 13.070.00013.070k 250k
950 12.440.00012.440k 00k
750 9.600.0009.600k 9.950.0009.950k 350k
680 8.450.0008.450k 8.800.0008.800k 350k
610 8.150.0008.150k 8.500.0008.500k 350k
580 7.500.0007.500k 7.900.0007.900k 400k
410 4.800.0004.800k 5.150.0005.150k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:20
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.280.00014.280k 14.650.00014.650k 370k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.280.00014.280k 14.650.00014.650k 370k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.130.00014.130k 14.530.00014.530k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.240.00013.240k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.150.00013.150k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.180.00014.180k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.280.00014.280k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.428.0001.428k 1.468.0001.468k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.150.00013.150k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.200.00013.200k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.150.00014.150k 14.550.00014.550k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.140.00014.140k 14.540.00014.540k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:38
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng Ta 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng 18K 750 9.520.0009.520k 10.070.00010.070k 550k
Vàng Trắng AU750 9.520.0009.520k 10.070.00010.070k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:54
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.150.00013.150k 13.500.00013.500k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.150.00013.150k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.350.00014.350k 14.750.00014.750k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.150.00013.150k 13.500.00013.500k 350k
Vàng nữ trang 990 12.900.00012.900k 13.300.00013.300k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 16:33
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.000.00013.000k 14.540.00014.540k 1540k
Vàng 999.9 phi SJC 13.050.00013.050k 14.550.00014.550k 1500k
Vàng miếng SJC 14.380.00014.380k 14.700.00014.700k 320k
Vàng trang sức 98 13.769.00013.769k 14.259.00014.259k 490k
Vàng trang sức 99 13.909.50013.910k 14.404.50014.405k 495k
Vàng trang sức 999 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích