Giá vàng Thứ Bảy, 27/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 27 tháng 6 năm 2026
Ngày 27 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.850.000đ/chỉ, tăng 150.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.550.00014.550k | 14.852.00014.852k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.550.00014.550k | 14.853.00014.853k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.540.00014.540k | 14.840.00014.840k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.340.00014.340k | 14.690.00014.690k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.844.55413.845k | 14.544.55414.545k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.083.60110.084k | 11.033.60111.034k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.285.00014.285k | 14.685.00014.685k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.962.00013.962k | 14.582.00014.582k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.933.00013.933k | 14.553.00014.553k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.845.00012.845k | 13.465.00013.465k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.035.00010.035k | 11.025.00011.025k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.006.0009.006k | 9.996.0009.996k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.565.0008.565k | 9.555.0009.555k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.977.0007.977k | 8.967.0008.967k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.610.0007.610k | 8.600.0008.600k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.125.0005.125k | 6.115.0006.115k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.523.0004.523k | 5.513.0005.513k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.905.0003.905k | 4.895.0004.895k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.550.00014.550k | 14.850.00014.850k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.250.00013.250k | 13.450.00013.450k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.680.00013.680k | 14.230.00014.230k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.600.00014.600k | 14.800.00014.800k | 200k |
| 999 | 14.600.00014.600k | 14.800.00014.800k | 200k |
| 985 | 12.950.00012.950k | 13.200.00013.200k | 250k |
| 980 | 12.870.00012.870k | 13.120.00013.120k | 250k |
| 950 | 12.490.00012.490k | 00k | — |
| 750 | 9.650.0009.650k | 10.000.00010.000k | 350k |
| 680 | 8.500.0008.500k | 8.850.0008.850k | 350k |
| 610 | 8.200.0008.200k | 8.550.0008.550k | 350k |
| 580 | 7.550.0007.550k | 7.950.0007.950k | 400k |
| 410 | 4.850.0004.850k | 5.200.0005.200k | 350k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.430.00014.430k | 14.800.00014.800k | 370k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.430.00014.430k | 14.800.00014.800k | 370k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.430.00014.430k | 14.850.00014.850k | 420k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.400.00013.400k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.250.00013.250k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.430.00014.430k | 14.830.00014.830k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.330.00014.330k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.430.00014.430k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.443.0001.443k | 1.483.0001.483k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.140.00013.140k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.190.00013.190k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.120.00014.120k | 14.730.00014.730k | 610k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.110.00014.110k | 14.720.00014.720k | 610k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.430.00014.430k | 14.830.00014.830k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.750.00013.750k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.558.0009.558k | 10.108.00010.108k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.558.0009.558k | 10.108.00010.108k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.450.00014.450k | 14.750.00014.750k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.200.00013.200k | 13.550.00013.550k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.950.00012.950k | 13.350.00013.350k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.490.00014.490k | 14.790.00014.790k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.150.00013.150k | 14.690.00014.690k | 1540k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.200.00013.200k | 14.700.00014.700k | 1500k |
| Vàng miếng SJC | 14.530.00014.530k | 14.850.00014.850k | 320k |
| Vàng trang sức 98 | 13.916.00013.916k | 14.406.00014.406k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.058.00014.058k | 14.553.00014.553k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.190.00014.190k | 14.690.00014.690k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.700.00014.700k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.