Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng27/06/2026
SJC MIẾNG 150,00tr ▲0,67 NHẪN 9999 149,50tr ▲0,67 PNJ 150,00tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Bảy, 27/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 27 tháng 6 năm 2026

Ngày 27 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.850.000đ/chỉ, tăng 150.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.550.00014.550k 14.852.00014.852k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.550.00014.550k 14.853.00014.853k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.540.00014.540k 14.840.00014.840k 300k
Nữ trang 99,99% 14.340.00014.340k 14.690.00014.690k 350k
Nữ trang 99% 13.844.55413.845k 14.544.55414.545k 700k
Nữ trang 75% 10.083.60110.084k 11.033.60111.034k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:44
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
SJC — TPHCM 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.285.00014.285k 14.685.00014.685k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.962.00013.962k 14.582.00014.582k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.933.00013.933k 14.553.00014.553k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.845.00012.845k 13.465.00013.465k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.035.00010.035k 11.025.00011.025k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.006.0009.006k 9.996.0009.996k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.565.0008.565k 9.555.0009.555k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.977.0007.977k 8.967.0008.967k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.610.0007.610k 8.600.0008.600k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.125.0005.125k 6.115.0006.115k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.523.0004.523k 5.513.0005.513k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.905.0003.905k 4.895.0004.895k 990k
DOJI
DOJI
chốt 08:36
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
KIM TT/AVPL 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.550.00014.550k 14.850.00014.850k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.300.00013.300k 13.500.00013.500k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.250.00013.250k 13.450.00013.450k 200k
NỮ TRANG 9999 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k
NỮ TRANG 999 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
NỮ TRANG 99 13.680.00013.680k 14.230.00014.230k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 08:59
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.600.00014.600k 14.800.00014.800k 200k
999 14.600.00014.600k 14.800.00014.800k 200k
985 12.950.00012.950k 13.200.00013.200k 250k
980 12.870.00012.870k 13.120.00013.120k 250k
950 12.490.00012.490k 00k
750 9.650.0009.650k 10.000.00010.000k 350k
680 8.500.0008.500k 8.850.0008.850k 350k
610 8.200.0008.200k 8.550.0008.550k 350k
580 7.550.0007.550k 7.950.0007.950k 400k
410 4.850.0004.850k 5.200.0005.200k 350k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:40
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.430.00014.430k 14.800.00014.800k 370k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.430.00014.430k 14.800.00014.800k 370k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.430.00014.430k 14.850.00014.850k 420k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.400.00013.400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.250.00013.250k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.430.00014.430k 14.830.00014.830k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.330.00014.330k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.430.00014.430k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.443.0001.443k 1.483.0001.483k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.140.00013.140k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.190.00013.190k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.120.00014.120k 14.730.00014.730k 610k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.110.00014.110k 14.720.00014.720k 610k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.430.00014.430k 14.830.00014.830k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 13:41
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.750.00013.750k 350k
Vàng Ta 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng 18K 750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Trắng AU750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 11:13
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.200.00013.200k 13.550.00013.550k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.200.00013.200k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.500.00014.500k 14.900.00014.900k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.200.00013.200k 13.550.00013.550k 350k
Vàng nữ trang 990 12.950.00012.950k 13.350.00013.350k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 08:48
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.490.00014.490k 14.790.00014.790k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.150.00013.150k 14.690.00014.690k 1540k
Vàng 999.9 phi SJC 13.200.00013.200k 14.700.00014.700k 1500k
Vàng miếng SJC 14.530.00014.530k 14.850.00014.850k 320k
Vàng trang sức 98 13.916.00013.916k 14.406.00014.406k 490k
Vàng trang sức 99 14.058.00014.058k 14.553.00014.553k 495k
Vàng trang sức 999 14.190.00014.190k 14.690.00014.690k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.200.00014.200k 14.700.00014.700k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích