Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng28/06/2026
SJC MIẾNG 149,00tr ▲0,95 NHẪN 9999 148,50tr ▲0,95 PNJ 148,90tr ▲0,00 DOJI 150,00tr ▲0,67 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Chủ Nhật, 28/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 28 tháng 6 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 07:00
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.630.00014.630k 14.830.00014.830k 200k
999 14.630.00014.630k 14.830.00014.830k 200k
985 13.000.00013.000k 13.250.00013.250k 250k
980 12.920.00012.920k 13.170.00013.170k 250k
950 12.540.00012.540k 00k
750 9.700.0009.700k 10.050.00010.050k 350k
680 8.550.0008.550k 8.900.0008.900k 350k
610 8.250.0008.250k 8.600.0008.600k 350k
580 7.600.0007.600k 8.000.0008.000k 400k
410 4.900.0004.900k 5.250.0005.250k 350k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 09:45
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng Ta 999.9 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng Ta 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.520.0009.520k 10.070.00010.070k 550k
Vàng Trắng AU750 9.520.0009.520k 10.070.00010.070k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích