Giá vàng Chủ Nhật, 28/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 28 tháng 6 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.630.00014.630k | 14.830.00014.830k | 200k |
| 999 | 14.630.00014.630k | 14.830.00014.830k | 200k |
| 985 | 13.000.00013.000k | 13.250.00013.250k | 250k |
| 980 | 12.920.00012.920k | 13.170.00013.170k | 250k |
| 950 | 12.540.00012.540k | 00k | — |
| 750 | 9.700.0009.700k | 10.050.00010.050k | 350k |
| 680 | 8.550.0008.550k | 8.900.0008.900k | 350k |
| 610 | 8.250.0008.250k | 8.600.0008.600k | 350k |
| 580 | 7.600.0007.600k | 8.000.0008.000k | 400k |
| 410 | 4.900.0004.900k | 5.250.0005.250k | 350k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.520.0009.520k | 10.070.00010.070k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.520.0009.520k | 10.070.00010.070k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.