Giá vàng Thứ Hai, 29/06/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 29 tháng 6 năm 2026
Ngày 29 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.800.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.500.00014.500k | 14.802.00014.802k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.500.00014.500k | 14.803.00014.803k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.490.00014.490k | 14.790.00014.790k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.290.00014.290k | 14.640.00014.640k | 350k |
| Nữ trang 99% | 13.795.04913.795k | 14.495.04914.495k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.046.09810.046k | 10.996.09810.996k | 950k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.240.00014.240k | 14.640.00014.640k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.225.00014.225k | 14.625.00014.625k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.903.00013.903k | 14.523.00014.523k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.874.00013.874k | 14.494.00014.494k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.790.00012.790k | 13.410.00013.410k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.990.0009.990k | 10.980.00010.980k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.965.0008.965k | 9.955.0009.955k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.526.0008.526k | 9.516.0009.516k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.940.0007.940k | 8.930.0008.930k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.574.0007.574k | 8.564.0008.564k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.100.0005.100k | 6.090.0006.090k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.500.0004.500k | 5.490.0005.490k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.885.0003.885k | 4.875.0004.875k | 990k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.250.00013.250k | 13.450.00013.450k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.200.00013.200k | 13.400.00013.400k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.630.00013.630k | 14.180.00014.180k | 550k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.450.00014.450k | 14.650.00014.650k | 200k |
| 999 | 14.450.00014.450k | 14.650.00014.650k | 200k |
| 985 | 12.850.00012.850k | 13.100.00013.100k | 250k |
| 980 | 12.770.00012.770k | 13.020.00013.020k | 250k |
| 950 | 12.400.00012.400k | 00k | — |
| 750 | 9.600.0009.600k | 9.900.0009.900k | 300k |
| 680 | 8.450.0008.450k | 8.750.0008.750k | 300k |
| 610 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 580 | 7.550.0007.550k | 7.850.0007.850k | 300k |
| 410 | 4.850.0004.850k | 5.150.0005.150k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.350.00014.350k | 14.800.00014.800k | 450k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.180.00014.180k | 14.580.00014.580k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.250.00013.250k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.000.00013.000k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.380.00014.380k | 14.780.00014.780k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.330.00014.330k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.430.00014.430k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.438.0001.438k | 1.478.0001.478k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.500.00014.500k | 14.800.00014.800k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.150.00013.150k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.200.00013.200k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.280.00014.280k | 14.680.00014.680k | 400k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.270.00014.270k | 14.670.00014.670k | 400k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.380.00014.380k | 14.780.00014.780k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.520.0009.520k | 10.070.00010.070k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.520.0009.520k | 10.070.00010.070k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.400.00014.400k | 14.700.00014.700k | 300k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.030.00013.030k | 13.380.00013.380k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.030.00013.030k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.030.00013.030k | 13.380.00013.380k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.780.00012.780k | 13.180.00013.180k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.450.00014.450k | 14.750.00014.750k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.450.00014.450k | 14.750.00014.750k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.440.00014.440k | 14.740.00014.740k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.100.00013.100k | 14.640.00014.640k | 1540k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.150.00013.150k | 14.650.00014.650k | 1500k |
| Vàng miếng SJC | 14.480.00014.480k | 14.800.00014.800k | 320k |
| Vàng trang sức 98 | 13.867.00013.867k | 14.357.00014.357k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.008.50014.009k | 14.503.50014.504k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.140.00014.140k | 14.640.00014.640k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.