Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng29/06/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Hai, 29/06/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 29 tháng 6 năm 2026

Ngày 29 tháng 6 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.800.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.500.00014.500k 14.802.00014.802k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.500.00014.500k 14.803.00014.803k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.490.00014.490k 14.790.00014.790k 300k
Nữ trang 99,99% 14.290.00014.290k 14.640.00014.640k 350k
Nữ trang 99% 13.795.04913.795k 14.495.04914.495k 700k
Nữ trang 75% 10.046.09810.046k 10.996.09810.996k 950k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:04
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
SJC — TPHCM 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.640.00014.640k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.225.00014.225k 14.625.00014.625k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.903.00013.903k 14.523.00014.523k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.874.00013.874k 14.494.00014.494k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.790.00012.790k 13.410.00013.410k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.990.0009.990k 10.980.00010.980k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.965.0008.965k 9.955.0009.955k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.526.0008.526k 9.516.0009.516k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.940.0007.940k 8.930.0008.930k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.574.0007.574k 8.564.0008.564k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.100.0005.100k 6.090.0006.090k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.500.0004.500k 5.490.0005.490k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.885.0003.885k 4.875.0004.875k 990k
DOJI
DOJI
chốt 08:59
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
KIM TT/AVPL 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.250.00013.250k 13.450.00013.450k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k
NỮ TRANG 9999 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
NỮ TRANG 999 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
NỮ TRANG 99 13.630.00013.630k 14.180.00014.180k 550k
MH
Mi Hồng
chốt 17:08
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.450.00014.450k 14.650.00014.650k 200k
999 14.450.00014.450k 14.650.00014.650k 200k
985 12.850.00012.850k 13.100.00013.100k 250k
980 12.770.00012.770k 13.020.00013.020k 250k
950 12.400.00012.400k 00k
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.850.0004.850k 5.150.0005.150k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:20
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.350.00014.350k 14.800.00014.800k 450k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.180.00014.180k 14.580.00014.580k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.250.00013.250k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.000.00013.000k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.380.00014.380k 14.780.00014.780k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.330.00014.330k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.430.00014.430k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.438.0001.438k 1.478.0001.478k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.500.00014.500k 14.800.00014.800k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.150.00013.150k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.200.00013.200k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.270.00014.270k 14.670.00014.670k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.380.00014.380k 14.780.00014.780k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 13:24
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng 18K 750 9.520.0009.520k 10.070.00010.070k 550k
Vàng Trắng AU750 9.520.0009.520k 10.070.00010.070k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.400.00014.400k 14.700.00014.700k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:08
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.030.00013.030k 13.380.00013.380k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.030.00013.030k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.030.00013.030k 13.380.00013.380k 350k
Vàng nữ trang 990 12.780.00012.780k 13.180.00013.180k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 08:48
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.440.00014.440k 14.740.00014.740k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.100.00013.100k 14.640.00014.640k 1540k
Vàng 999.9 phi SJC 13.150.00013.150k 14.650.00014.650k 1500k
Vàng miếng SJC 14.480.00014.480k 14.800.00014.800k 320k
Vàng trang sức 98 13.867.00013.867k 14.357.00014.357k 490k
Vàng trang sức 99 14.008.50014.009k 14.503.50014.504k 495k
Vàng trang sức 999 14.140.00014.140k 14.640.00014.640k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích