Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng18/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Bảy, 18/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 18 tháng 7 năm 2026

Ngày 18 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.750.000đ/chỉ, tăng 90.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.450.00014.450k 14.752.00014.752k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.450.00014.450k 14.753.00014.753k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Nữ trang 99,99% 14.000.00014.000k 14.450.00014.450k 450k
Nữ trang 99% 13.606.93013.607k 14.306.93014.307k 700k
Nữ trang 75% 9.873.5839.874k 10.853.58310.854k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 12:26
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
SJC — TPHCM 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.936.00013.936k 14.436.00014.436k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.714.00013.714k 14.334.00014.334k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.686.00013.686k 14.306.00014.306k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.616.00012.616k 13.236.00013.236k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.848.0009.848k 10.838.00010.838k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.836.0008.836k 9.826.0009.826k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.403.0008.403k 9.393.0009.393k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.825.0007.825k 8.815.0008.815k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.463.0007.463k 8.453.0008.453k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.021.0005.021k 6.011.0006.011k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.429.0004.429k 5.419.0005.419k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.822.0003.822k 4.812.0004.812k 990k
DOJI
DOJI
chốt 08:58
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
KIM TT/AVPL 14.330.00014.330k 14.730.00014.730k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.330.00014.330k 14.730.00014.730k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
NỮ TRANG 9999 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
NỮ TRANG 999 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
NỮ TRANG 99 13.480.00013.480k 14.030.00014.030k 550k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.657.0009.657k 10.657.00010.657k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.373.0007.373k 8.373.0008.373k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.985.0004.985k 5.985.0005.985k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 12:15
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.500.00014.500k 14.650.00014.650k 150k
999 14.500.00014.500k 14.650.00014.650k 150k
985 12.800.00012.800k 13.050.00013.050k 250k
980 12.730.00012.730k 12.980.00012.980k 250k
950 12.350.00012.350k 00k
750 9.450.0009.450k 9.750.0009.750k 300k
680 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
610 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
580 7.400.0007.400k 7.700.0007.700k 300k
410 4.700.0004.700k 5.000.0005.000k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.260.00014.260k 14.660.00014.660k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.260.00014.260k 14.660.00014.660k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.260.00014.260k 14.750.00014.750k 490k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.060.00014.060k 14.560.00014.560k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.210.00013.210k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.060.00013.060k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.260.00014.260k 14.660.00014.660k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.160.00014.160k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.260.00014.260k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.426.0001.426k 1.466.0001.466k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.450.00014.450k 14.750.00014.750k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.050.00013.050k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.100.00013.100k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.060.00014.060k 14.560.00014.560k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.260.00014.260k 14.660.00014.660k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:49
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng Ta 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng Ta 990 12.450.00012.450k 12.900.00012.900k 450k
Vàng 18K 750 9.292.0009.292k 9.842.0009.842k 550k
Vàng Trắng AU750 9.292.0009.292k 9.842.0009.842k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 09:13
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.750.00012.750k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Vàng nữ trang 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
Vàng nữ trang 990 12.450.00012.450k 12.850.00012.850k 400k
PQ
Phú Quý
chốt 08:41
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.290.00014.290k 14.640.00014.640k 350k
Vàng 999.0 phi SJC 12.950.00012.950k 14.490.00014.490k 1540k
Vàng 999.9 phi SJC 13.000.00013.000k 14.500.00014.500k 1500k
Vàng miếng SJC 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng trang sức 98 13.769.00013.769k 14.259.00014.259k 490k
Vàng trang sức 99 13.909.50013.910k 14.404.50014.405k 495k
Vàng trang sức 999 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích