Giá vàng Thứ Bảy, 18/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 18 tháng 7 năm 2026
Ngày 18 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.750.000đ/chỉ, tăng 90.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.450.00014.450k | 14.750.00014.750k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.450.00014.450k | 14.752.00014.752k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.450.00014.450k | 14.753.00014.753k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Nữ trang 99,99% | 14.000.00014.000k | 14.450.00014.450k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.606.93013.607k | 14.306.93014.307k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.873.5839.874k | 10.853.58310.854k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| SJC — TPHCM | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.936.00013.936k | 14.436.00014.436k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.714.00013.714k | 14.334.00014.334k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.686.00013.686k | 14.306.00014.306k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.616.00012.616k | 13.236.00013.236k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.848.0009.848k | 10.838.00010.838k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.836.0008.836k | 9.826.0009.826k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.403.0008.403k | 9.393.0009.393k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.825.0007.825k | 8.815.0008.815k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.463.0007.463k | 8.453.0008.453k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.021.0005.021k | 6.011.0006.011k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.429.0004.429k | 5.419.0005.419k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.822.0003.822k | 4.812.0004.812k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.450.00014.450k | 14.750.00014.750k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.330.00014.330k | 14.730.00014.730k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.330.00014.330k | 14.730.00014.730k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.480.00013.480k | 14.030.00014.030k | 550k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.657.0009.657k | 10.657.00010.657k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.373.0007.373k | 8.373.0008.373k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 4.985.0004.985k | 5.985.0005.985k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.500.00014.500k | 14.650.00014.650k | 150k |
| 999 | 14.500.00014.500k | 14.650.00014.650k | 150k |
| 985 | 12.800.00012.800k | 13.050.00013.050k | 250k |
| 980 | 12.730.00012.730k | 12.980.00012.980k | 250k |
| 950 | 12.350.00012.350k | 00k | — |
| 750 | 9.450.0009.450k | 9.750.0009.750k | 300k |
| 680 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 610 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 580 | 7.400.0007.400k | 7.700.0007.700k | 300k |
| 410 | 4.700.0004.700k | 5.000.0005.000k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.260.00014.260k | 14.660.00014.660k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.260.00014.260k | 14.660.00014.660k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.260.00014.260k | 14.750.00014.750k | 490k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.060.00014.060k | 14.560.00014.560k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.040.00014.040k | 14.540.00014.540k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.210.00013.210k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.060.00013.060k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.260.00014.260k | 14.660.00014.660k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.160.00014.160k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.260.00014.260k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.426.0001.426k | 1.466.0001.466k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.450.00014.450k | 14.750.00014.750k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.050.00013.050k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.100.00013.100k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.060.00014.060k | 14.560.00014.560k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.260.00014.260k | 14.660.00014.660k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 12.450.00012.450k | 12.900.00012.900k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.292.0009.292k | 9.842.0009.842k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.292.0009.292k | 9.842.0009.842k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
NH
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.750.00012.750k | 13.100.00013.100k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.750.00012.750k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.750.00012.750k | 13.100.00013.100k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.450.00012.450k | 12.850.00012.850k | 400k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.290.00014.290k | 14.640.00014.640k | 350k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 12.950.00012.950k | 14.490.00014.490k | 1540k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.000.00013.000k | 14.500.00014.500k | 1500k |
| Vàng miếng SJC | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng trang sức 98 | 13.769.00013.769k | 14.259.00014.259k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.909.50013.910k | 14.404.50014.405k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.040.00014.040k | 14.540.00014.540k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.