Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng21/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Ba, 21/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 21 tháng 7 năm 2026

Ngày 21 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.640.000đ/chỉ, tăng 40.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.340.00014.340k 14.642.00014.642k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.340.00014.340k 14.643.00014.643k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.190.00014.190k 14.540.00014.540k 350k
Nữ trang 99,99% 13.890.00013.890k 14.340.00014.340k 450k
Nữ trang 99% 13.498.01913.498k 14.198.01914.198k 700k
Nữ trang 75% 9.791.0759.791k 10.771.07510.771k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:55
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.020.00014.020k 14.520.00014.520k 500k
SJC — TPHCM 14.290.00014.290k 14.640.00014.640k 350k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.020.00014.020k 14.520.00014.520k 500k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.020.00014.020k 14.520.00014.520k 500k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.020.00014.020k 14.520.00014.520k 500k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.836.00013.836k 14.336.00014.336k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.615.00013.615k 14.235.00014.235k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.587.00013.587k 14.207.00014.207k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.525.00012.525k 13.145.00013.145k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.773.0009.773k 10.763.00010.763k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.768.0008.768k 9.758.0009.758k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.338.0008.338k 9.328.0009.328k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.764.0007.764k 8.754.0008.754k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.405.0007.405k 8.395.0008.395k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.980.0004.980k 5.970.0005.970k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.391.0004.391k 5.381.0005.381k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.789.0003.789k 4.779.0004.779k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:12
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
KIM TT/AVPL 14.320.00014.320k 14.620.00014.620k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.320.00014.320k 14.620.00014.620k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
NỮ TRANG 9999 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
NỮ TRANG 999 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
NỮ TRANG 99 13.580.00013.580k 14.130.00014.130k 550k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.731.0009.731k 10.731.00010.731k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.430.0007.430k 8.430.0008.430k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.023.0005.023k 6.023.0006.023k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 15:16
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.380.00014.380k 14.540.00014.540k 160k
999 14.380.00014.380k 14.540.00014.540k 160k
985 12.620.00012.620k 12.870.00012.870k 250k
980 12.550.00012.550k 12.800.00012.800k 250k
950 12.170.00012.170k 00k
750 9.300.0009.300k 9.600.0009.600k 300k
680 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
610 7.850.0007.850k 8.150.0008.150k 300k
580 7.250.0007.250k 7.550.0007.550k 300k
410 4.550.0004.550k 4.850.0004.850k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:45
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.300.00014.300k 14.670.00014.670k 370k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.300.00014.300k 14.670.00014.670k 370k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.260.00014.260k 14.640.00014.640k 380k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.070.00014.070k 14.570.00014.570k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 13.210.00013.210k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 13.100.00013.100k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.190.00014.190k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.270.00014.270k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.434.0001.434k 1.464.0001.464k 30k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.050.00013.050k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.100.00013.100k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 14.030.00014.030k 14.530.00014.530k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.340.00014.340k 14.640.00014.640k 300k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 11:38
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.800.00012.800k 13.150.00013.150k 350k
Vàng Ta 999.9 12.800.00012.800k 13.150.00013.150k 350k
Vàng Ta 990 12.550.00012.550k 12.950.00012.950k 400k
Vàng 18K 750 9.330.0009.330k 9.880.0009.880k 550k
Vàng Trắng AU750 9.330.0009.330k 9.880.0009.880k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:28
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.900.00012.900k 13.250.00013.250k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.900.00012.900k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.300.00014.300k 14.650.00014.650k 350k
Vàng nữ trang 24K 12.900.00012.900k 13.250.00013.250k 350k
Vàng nữ trang 990 12.650.00012.650k 13.050.00013.050k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.560.0009.560k 10.060.00010.060k 500k
Vàng trắng 416.P 4.640.0004.640k 5.160.0005.160k 520k
Vàng trắng 585.P 7.600.0007.600k 8.000.0008.000k 400k
Vàng trắng 610.P 7.860.0007.860k 8.260.0008.260k 400k
Vàng trắng 750.P 9.560.0009.560k 10.060.00010.060k 500k
Vàng đỏ 14K 7.600.0007.600k 8.000.0008.000k 400k
Vàng đỏ 600 7.600.0007.600k 8.000.0008.000k 400k
Vàng đỏ 610 7.860.0007.860k 8.260.0008.260k 400k
Vàng đỏ 750 9.560.0009.560k 10.060.00010.060k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:01
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.200.00014.200k 14.550.00014.550k 350k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.200.00014.200k 14.550.00014.550k 350k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.190.00014.190k 14.540.00014.540k 350k
Vàng 999.0 phi SJC 12.950.00012.950k 14.490.00014.490k 1540k
Vàng 999.9 phi SJC 13.000.00013.000k 14.500.00014.500k 1500k
Vàng miếng SJC 14.250.00014.250k 14.640.00014.640k 390k
Vàng trang sức 98 13.671.00013.671k 14.161.00014.161k 490k
Vàng trang sức 99 13.810.50013.811k 14.305.50014.306k 495k
Vàng trang sức 999 13.940.00013.940k 14.440.00014.440k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích