Giá vàng Thứ Ba, 21/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 21 tháng 7 năm 2026
Ngày 21 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.640.000đ/chỉ, tăng 40.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.340.00014.340k | 14.640.00014.640k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.340.00014.340k | 14.642.00014.642k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.340.00014.340k | 14.643.00014.643k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.190.00014.190k | 14.540.00014.540k | 350k |
| Nữ trang 99,99% | 13.890.00013.890k | 14.340.00014.340k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.498.01913.498k | 14.198.01914.198k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.791.0759.791k | 10.771.07510.771k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.020.00014.020k | 14.520.00014.520k | 500k |
| SJC — TPHCM | 14.290.00014.290k | 14.640.00014.640k | 350k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.020.00014.020k | 14.520.00014.520k | 500k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.020.00014.020k | 14.520.00014.520k | 500k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.020.00014.020k | 14.520.00014.520k | 500k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.850.00013.850k | 14.350.00014.350k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.836.00013.836k | 14.336.00014.336k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.615.00013.615k | 14.235.00014.235k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.587.00013.587k | 14.207.00014.207k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.525.00012.525k | 13.145.00013.145k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.773.0009.773k | 10.763.00010.763k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.768.0008.768k | 9.758.0009.758k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.338.0008.338k | 9.328.0009.328k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.764.0007.764k | 8.754.0008.754k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.405.0007.405k | 8.395.0008.395k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.980.0004.980k | 5.970.0005.970k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.391.0004.391k | 5.381.0005.381k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.789.0003.789k | 4.779.0004.779k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.340.00014.340k | 14.640.00014.640k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.320.00014.320k | 14.620.00014.620k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.320.00014.320k | 14.620.00014.620k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.200.00013.200k | 13.400.00013.400k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.150.00013.150k | 13.350.00013.350k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.580.00013.580k | 14.130.00014.130k | 550k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.731.0009.731k | 10.731.00010.731k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.430.0007.430k | 8.430.0008.430k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.023.0005.023k | 6.023.0006.023k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.380.00014.380k | 14.540.00014.540k | 160k |
| 999 | 14.380.00014.380k | 14.540.00014.540k | 160k |
| 985 | 12.620.00012.620k | 12.870.00012.870k | 250k |
| 980 | 12.550.00012.550k | 12.800.00012.800k | 250k |
| 950 | 12.170.00012.170k | 00k | — |
| 750 | 9.300.0009.300k | 9.600.0009.600k | 300k |
| 680 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 610 | 7.850.0007.850k | 8.150.0008.150k | 300k |
| 580 | 7.250.0007.250k | 7.550.0007.550k | 300k |
| 410 | 4.550.0004.550k | 4.850.0004.850k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.300.00014.300k | 14.670.00014.670k | 370k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.300.00014.300k | 14.670.00014.670k | 370k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.260.00014.260k | 14.640.00014.640k | 380k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.070.00014.070k | 14.570.00014.570k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.210.00013.210k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.100.00013.100k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.340.00014.340k | 14.640.00014.640k | 300k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.190.00014.190k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.270.00014.270k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.434.0001.434k | 1.464.0001.464k | 30k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.340.00014.340k | 14.640.00014.640k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.050.00013.050k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.100.00013.100k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.040.00014.040k | 14.540.00014.540k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 14.030.00014.030k | 14.530.00014.530k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.340.00014.340k | 14.640.00014.640k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.800.00012.800k | 13.150.00013.150k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.800.00012.800k | 13.150.00013.150k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 12.550.00012.550k | 12.950.00012.950k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.330.0009.330k | 9.880.0009.880k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.330.0009.330k | 9.880.0009.880k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.900.00012.900k | 13.250.00013.250k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.900.00012.900k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.300.00014.300k | 14.650.00014.650k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.900.00012.900k | 13.250.00013.250k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.650.00012.650k | 13.050.00013.050k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.560.0009.560k | 10.060.00010.060k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.640.0004.640k | 5.160.0005.160k | 520k |
| Vàng trắng 585.P | 7.600.0007.600k | 8.000.0008.000k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 7.860.0007.860k | 8.260.0008.260k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.560.0009.560k | 10.060.00010.060k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.600.0007.600k | 8.000.0008.000k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.600.0007.600k | 8.000.0008.000k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 7.860.0007.860k | 8.260.0008.260k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.560.0009.560k | 10.060.00010.060k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.550.00014.550k | 350k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.550.00014.550k | 350k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.190.00014.190k | 14.540.00014.540k | 350k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 12.950.00012.950k | 14.490.00014.490k | 1540k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.000.00013.000k | 14.500.00014.500k | 1500k |
| Vàng miếng SJC | 14.250.00014.250k | 14.640.00014.640k | 390k |
| Vàng trang sức 98 | 13.671.00013.671k | 14.161.00014.161k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.810.50013.811k | 14.305.50014.306k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.940.00013.940k | 14.440.00014.440k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.