Giá vàng Thứ Tư, 22/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 22 tháng 7 năm 2026
Ngày 22 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.600.000đ/chỉ, giảm 40.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.200.00014.200k | 14.602.00014.602k | 402k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.200.00014.200k | 14.603.00014.603k | 403k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.100.00014.100k | 14.500.00014.500k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
| Nữ trang 99% | 13.458.41513.458k | 14.158.41514.158k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.761.0729.761k | 10.741.07210.741k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.000.00014.000k | 14.500.00014.500k | 500k |
| SJC — TPHCM | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.550.00014.550k | 550k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.500.00014.500k | 500k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.500.00014.500k | 500k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.786.00013.786k | 14.286.00014.286k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.566.00013.566k | 14.186.00014.186k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.537.00013.537k | 14.157.00014.157k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.479.00012.479k | 13.099.00013.099k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.735.0009.735k | 10.725.00010.725k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.734.0008.734k | 9.724.0009.724k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.305.0008.305k | 9.295.0009.295k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.733.0007.733k | 8.723.0008.723k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.376.0007.376k | 8.366.0008.366k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.959.0004.959k | 5.949.0005.949k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.373.0004.373k | 5.363.0005.363k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.772.0003.772k | 4.762.0004.762k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| KIM TT/AVPL | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.350.00013.350k | 13.550.00013.550k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.850.00013.850k | 14.350.00014.350k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.730.00013.730k | 14.280.00014.280k | 550k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.842.0009.842k | 10.842.00010.842k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.515.0007.515k | 8.515.0008.515k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.081.0005.081k | 6.081.0006.081k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.100.00014.100k | 14.350.00014.350k | 250k |
| 999 | 14.100.00014.100k | 14.350.00014.350k | 250k |
| 985 | 12.550.00012.550k | 12.800.00012.800k | 250k |
| 980 | 12.480.00012.480k | 12.730.00012.730k | 250k |
| 950 | 12.100.00012.100k | 00k | — |
| 750 | 9.250.0009.250k | 9.550.0009.550k | 300k |
| 680 | 8.100.0008.100k | 8.400.0008.400k | 300k |
| 610 | 7.800.0007.800k | 8.100.0008.100k | 300k |
| 580 | 7.200.0007.200k | 7.500.0007.500k | 300k |
| 410 | 4.500.0004.500k | 4.800.0004.800k | 300k |
BTMC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.340.00014.340k | 14.720.00014.720k | 380k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.340.00014.340k | 14.720.00014.720k | 380k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.110.00014.110k | 14.610.00014.610k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.090.00014.090k | 14.590.00014.590k | 500k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 13.270.00013.270k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 13.170.00013.170k | —— | — |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.250.00014.250k | 14.600.00014.600k | 350k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.150.00014.150k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.370.00014.370k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.425.0001.425k | 1.460.0001.460k | 35k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.950.00012.950k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.000.00013.000k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.000.00014.000k | 14.500.00014.500k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.990.00013.990k | 14.490.00014.490k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.250.00014.250k | 14.600.00014.600k | 350k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.950.00012.950k | 13.300.00013.300k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.950.00012.950k | 13.300.00013.300k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.429.0009.429k | 9.979.0009.979k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.429.0009.429k | 9.979.0009.979k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.600.00013.600k | 14.000.00014.000k | 400k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.900.00012.900k | 13.250.00013.250k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.900.00012.900k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.700.00013.700k | 14.150.00014.150k | 450k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.700.00013.700k | 14.150.00014.150k | 450k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.900.00012.900k | 13.250.00013.250k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.650.00012.650k | 13.050.00013.050k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.560.0009.560k | 10.060.00010.060k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.640.0004.640k | 5.160.0005.160k | 520k |
| Vàng trắng 585.P | 7.600.0007.600k | 8.000.0008.000k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 7.860.0007.860k | 8.260.0008.260k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.560.0009.560k | 10.060.00010.060k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.600.0007.600k | 8.000.0008.000k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.600.0007.600k | 8.000.0008.000k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 7.860.0007.860k | 8.260.0008.260k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.560.0009.560k | 10.060.00010.060k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.150.00014.150k | 14.500.00014.500k | 350k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.150.00014.150k | 14.500.00014.500k | 350k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.140.00014.140k | 14.490.00014.490k | 350k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.050.00013.050k | 14.490.00014.490k | 1440k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.100.00013.100k | 14.500.00014.500k | 1400k |
| Vàng miếng SJC | 14.150.00014.150k | 14.600.00014.600k | 450k |
| Vàng trang sức 98 | 13.622.00013.622k | 14.112.00014.112k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.761.00013.761k | 14.256.00014.256k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.890.00013.890k | 14.390.00014.390k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.