Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng23/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Năm, 23/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 23 tháng 7 năm 2026

Ngày 23 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.000.000đ/chỉ, giảm 600.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 10:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
Vàng SJC 5 chỉ 13.500.00013.500k 14.002.00014.002k 502k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.500.00013.500k 14.003.00014.003k 503k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.400.00013.400k 13.900.00013.900k 500k
Nữ trang 99,99% 13.100.00013.100k 13.700.00013.700k 600k
Nữ trang 99% 12.864.35612.864k 13.564.35613.564k 700k
Nữ trang 75% 9.311.0279.311k 10.291.02710.291k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:26
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
SJC — TPHCM 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.350.00013.350k 13.850.00013.850k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.336.00013.336k 13.836.00013.836k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.119.00013.119k 13.739.00013.739k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.092.00013.092k 13.712.00013.712k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.067.00012.067k 12.687.00012.687k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.398.0009.398k 10.388.00010.388k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.428.0008.428k 9.418.0009.418k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.013.0008.013k 9.003.0009.003k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.459.0007.459k 8.449.0008.449k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.112.0007.112k 8.102.0008.102k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.772.0004.772k 5.762.0005.762k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.204.0004.204k 5.194.0005.194k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.622.0003.622k 4.612.0004.612k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:07
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
KIM TT/AVPL 13.900.00013.900k 14.350.00014.350k 450k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.900.00013.900k 14.350.00014.350k 450k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
NỮ TRANG 9999 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
NỮ TRANG 999 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
NỮ TRANG 99 13.430.00013.430k 14.000.00014.000k 570k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.657.0009.657k 10.657.00010.657k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.373.0007.373k 8.373.0008.373k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.985.0004.985k 5.985.0005.985k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 17:09
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.600.00013.600k 13.850.00013.850k 250k
999 13.600.00013.600k 13.850.00013.850k 250k
985 12.550.00012.550k 12.850.00012.850k 300k
980 12.480.00012.480k 12.780.00012.780k 300k
950 12.100.00012.100k 00k
750 9.200.0009.200k 9.500.0009.500k 300k
680 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
610 7.750.0007.750k 8.050.0008.050k 300k
580 7.150.0007.150k 7.450.0007.450k 300k
410 4.450.0004.450k 4.750.0004.750k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 17:56
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.935.00013.935k 14.335.00014.335k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.935.00013.935k 14.335.00014.335k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.625.00013.625k 14.225.00014.225k 600k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.605.00013.605k 14.205.00014.205k 600k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.960.00013.960k 14.360.00014.360k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.810.00013.810k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.935.00013.935k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.396.0001.396k 1.436.0001.436k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.500.00013.500k 13.950.00013.950k 450k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.750.00012.750k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.800.00012.800k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.680.00013.680k 14.260.00014.260k 580k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.670.00013.670k 14.250.00014.250k 580k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.960.00013.960k 14.360.00014.360k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:41
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng Ta 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng Ta 990 12.450.00012.450k 12.900.00012.900k 450k
Vàng 18K 750 9.406.0009.406k 9.956.0009.956k 550k
Vàng Trắng AU750 9.406.0009.406k 9.956.0009.956k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.200.00013.200k 13.800.00013.800k 600k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:21
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.700.00012.700k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.100.00013.100k 13.800.00013.800k 700k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.100.00013.100k 13.800.00013.800k 700k
Vàng nữ trang 24K 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng nữ trang 990 12.400.00012.400k 12.900.00012.900k 500k
Vàng trắng 17K.P 9.310.0009.310k 9.910.0009.910k 600k
Vàng trắng 416.P 4.570.0004.570k 5.080.0005.080k 510k
Vàng trắng 585.P 7.370.0007.370k 7.870.0007.870k 500k
Vàng trắng 610.P 7.630.0007.630k 8.130.0008.130k 500k
Vàng trắng 750.P 9.310.0009.310k 9.910.0009.910k 600k
Vàng đỏ 14K 7.370.0007.370k 7.870.0007.870k 500k
Vàng đỏ 600 7.370.0007.370k 7.870.0007.870k 500k
Vàng đỏ 610 7.630.0007.630k 8.130.0008.130k 500k
Vàng đỏ 750 9.310.0009.310k 9.910.0009.910k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 10:46
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.490.00013.490k 13.990.00013.990k 500k
Vàng 999.0 phi SJC 12.800.00012.800k 13.990.00013.990k 1190k
Vàng 999.9 phi SJC 12.850.00012.850k 14.000.00014.000k 1150k
Vàng miếng SJC 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
Vàng trang sức 98 13.083.00013.083k 13.573.00013.573k 490k
Vàng trang sức 99 13.216.50013.217k 13.711.50013.712k 495k
Vàng trang sức 999 13.340.00013.340k 13.840.00013.840k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.350.00013.350k 13.850.00013.850k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích