Giá vàng Thứ Năm, 23/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 23 tháng 7 năm 2026
Ngày 23 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.000.000đ/chỉ, giảm 600.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.500.00013.500k | 14.002.00014.002k | 502k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.500.00013.500k | 14.003.00014.003k | 503k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.400.00013.400k | 13.900.00013.900k | 500k |
| Nữ trang 99,99% | 13.100.00013.100k | 13.700.00013.700k | 600k |
| Nữ trang 99% | 12.864.35612.864k | 13.564.35613.564k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.311.0279.311k | 10.291.02710.291k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| SJC — TPHCM | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.350.00013.350k | 13.850.00013.850k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.336.00013.336k | 13.836.00013.836k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.119.00013.119k | 13.739.00013.739k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.092.00013.092k | 13.712.00013.712k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.067.00012.067k | 12.687.00012.687k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.398.0009.398k | 10.388.00010.388k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.428.0008.428k | 9.418.0009.418k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.013.0008.013k | 9.003.0009.003k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.459.0007.459k | 8.449.0008.449k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.112.0007.112k | 8.102.0008.102k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.772.0004.772k | 5.762.0005.762k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.204.0004.204k | 5.194.0005.194k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.622.0003.622k | 4.612.0004.612k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| KIM TT/AVPL | 13.900.00013.900k | 14.350.00014.350k | 450k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.900.00013.900k | 14.350.00014.350k | 450k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.430.00013.430k | 14.000.00014.000k | 570k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.657.0009.657k | 10.657.00010.657k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.373.0007.373k | 8.373.0008.373k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 4.985.0004.985k | 5.985.0005.985k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.600.00013.600k | 13.850.00013.850k | 250k |
| 999 | 13.600.00013.600k | 13.850.00013.850k | 250k |
| 985 | 12.550.00012.550k | 12.850.00012.850k | 300k |
| 980 | 12.480.00012.480k | 12.780.00012.780k | 300k |
| 950 | 12.100.00012.100k | 00k | — |
| 750 | 9.200.0009.200k | 9.500.0009.500k | 300k |
| 680 | 8.050.0008.050k | 8.350.0008.350k | 300k |
| 610 | 7.750.0007.750k | 8.050.0008.050k | 300k |
| 580 | 7.150.0007.150k | 7.450.0007.450k | 300k |
| 410 | 4.450.0004.450k | 4.750.0004.750k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.935.00013.935k | 14.335.00014.335k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.935.00013.935k | 14.335.00014.335k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.625.00013.625k | 14.225.00014.225k | 600k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.605.00013.605k | 14.205.00014.205k | 600k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13.960.00013.960k | 14.360.00014.360k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.810.00013.810k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.935.00013.935k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.396.0001.396k | 1.436.0001.436k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.500.00013.500k | 13.950.00013.950k | 450k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.750.00012.750k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 12.800.00012.800k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.680.00013.680k | 14.260.00014.260k | 580k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.670.00013.670k | 14.250.00014.250k | 580k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.960.00013.960k | 14.360.00014.360k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 12.450.00012.450k | 12.900.00012.900k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.406.0009.406k | 9.956.0009.956k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.406.0009.406k | 9.956.0009.956k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.200.00013.200k | 13.800.00013.800k | 600k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.700.00012.700k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.100.00013.100k | 13.800.00013.800k | 700k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.100.00013.100k | 13.800.00013.800k | 700k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.400.00012.400k | 12.900.00012.900k | 500k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.310.0009.310k | 9.910.0009.910k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.570.0004.570k | 5.080.0005.080k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.370.0007.370k | 7.870.0007.870k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.630.0007.630k | 8.130.0008.130k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.310.0009.310k | 9.910.0009.910k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.370.0007.370k | 7.870.0007.870k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.370.0007.370k | 7.870.0007.870k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.630.0007.630k | 8.130.0008.130k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.310.0009.310k | 9.910.0009.910k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.490.00013.490k | 13.990.00013.990k | 500k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 12.800.00012.800k | 13.990.00013.990k | 1190k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 12.850.00012.850k | 14.000.00014.000k | 1150k |
| Vàng miếng SJC | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| Vàng trang sức 98 | 13.083.00013.083k | 13.573.00013.573k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.216.50013.217k | 13.711.50013.712k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.340.00013.340k | 13.840.00013.840k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.850.00013.850k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.