Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng24/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Sáu, 24/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 24 tháng 7 năm 2026

Ngày 24 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.050.000đ/chỉ, tăng 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
Vàng SJC 5 chỉ 13.550.00013.550k 14.052.00014.052k 502k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.550.00013.550k 14.053.00014.053k 503k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
Nữ trang 99,99% 13.200.00013.200k 13.800.00013.800k 600k
Nữ trang 99% 12.963.36612.963k 13.663.36613.663k 700k
Nữ trang 75% 9.386.0359.386k 10.366.03510.366k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:56
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
SJC — TPHCM 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.300.00013.300k 13.800.00013.800k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.286.00013.286k 13.786.00013.786k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.070.00013.070k 13.690.00013.690k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.042.00013.042k 13.662.00013.662k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.021.00012.021k 12.641.00012.641k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.360.0009.360k 10.350.00010.350k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.394.0008.394k 9.384.0009.384k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 7.980.0007.980k 8.970.0008.970k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.428.0007.428k 8.418.0008.418k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.083.0007.083k 8.073.0008.073k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.751.0004.751k 5.741.0005.741k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.185.0004.185k 5.175.0005.175k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.605.0003.605k 4.595.0004.595k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:11
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
KIM TT/AVPL 13.800.00013.800k 14.250.00014.250k 450k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.800.00013.800k 14.250.00014.250k 450k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
NỮ TRANG 9999 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
NỮ TRANG 999 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
NỮ TRANG 99 13.430.00013.430k 14.000.00014.000k 570k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.694.0009.694k 10.694.00010.694k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.402.0007.402k 8.402.0008.402k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.004.0005.004k 6.004.0006.004k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 19:42
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.700.00013.700k 13.950.00013.950k 250k
999 13.700.00013.700k 13.950.00013.950k 250k
985 12.450.00012.450k 12.750.00012.750k 300k
980 12.380.00012.380k 12.680.00012.680k 300k
950 12.000.00012.000k 00k
750 9.100.0009.100k 9.400.0009.400k 300k
680 7.950.0007.950k 8.250.0008.250k 300k
610 7.650.0007.650k 7.950.0007.950k 300k
580 7.050.0007.050k 7.350.0007.350k 300k
410 4.350.0004.350k 4.650.0004.650k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 12:23
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.870.00013.870k 14.250.00014.250k 380k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.870.00013.870k 14.250.00014.250k 380k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.450.00013.450k 13.950.00013.950k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.550.00013.550k 14.150.00014.150k 600k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.530.00013.530k 14.130.00014.130k 600k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.880.00013.880k 14.260.00014.260k 380k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.730.00013.730k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.885.00013.885k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.388.0001.388k 1.426.0001.426k 38k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.100.00013.100k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.150.00013.150k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.560.00013.560k 14.160.00014.160k 600k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.550.00013.550k 14.150.00014.150k 600k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.880.00013.880k 14.260.00014.260k 380k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:22
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.800.00012.800k 13.200.00013.200k 400k
Vàng Ta 999.9 12.800.00012.800k 13.200.00013.200k 400k
Vàng Ta 990 12.550.00012.550k 13.000.00013.000k 450k
Vàng 18K 750 9.330.0009.330k 9.880.0009.880k 550k
Vàng Trắng AU750 9.330.0009.330k 9.880.0009.880k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.300.00013.300k 13.800.00013.800k 500k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:05
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.700.00012.700k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.300.00013.300k 13.800.00013.800k 500k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.300.00013.300k 13.800.00013.800k 500k
Vàng nữ trang 24K 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng nữ trang 990 12.400.00012.400k 12.900.00012.900k 500k
Vàng trắng 17K.P 9.310.0009.310k 9.910.0009.910k 600k
Vàng trắng 416.P 4.570.0004.570k 5.080.0005.080k 510k
Vàng trắng 585.P 7.370.0007.370k 7.870.0007.870k 500k
Vàng trắng 610.P 7.630.0007.630k 8.130.0008.130k 500k
Vàng trắng 750.P 9.310.0009.310k 9.910.0009.910k 600k
Vàng đỏ 14K 7.370.0007.370k 7.870.0007.870k 500k
Vàng đỏ 600 7.370.0007.370k 7.870.0007.870k 500k
Vàng đỏ 610 7.630.0007.630k 8.130.0008.130k 500k
Vàng đỏ 750 9.310.0009.310k 9.910.0009.910k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 15:18
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.540.00013.540k 14.040.00014.040k 500k
Vàng 999.0 phi SJC 12.850.00012.850k 13.790.00013.790k 940k
Vàng 999.9 phi SJC 12.900.00012.900k 13.800.00013.800k 900k
Vàng miếng SJC 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
Vàng trang sức 98 13.181.00013.181k 13.671.00013.671k 490k
Vàng trang sức 99 13.315.50013.316k 13.810.50013.811k 495k
Vàng trang sức 999 13.440.00013.440k 13.940.00013.940k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.450.00013.450k 13.950.00013.950k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích