Giá vàng Thứ Sáu, 24/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 24 tháng 7 năm 2026
Ngày 24 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.050.000đ/chỉ, tăng 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.550.00013.550k | 14.052.00014.052k | 502k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.550.00013.550k | 14.053.00014.053k | 503k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| Nữ trang 99,99% | 13.200.00013.200k | 13.800.00013.800k | 600k |
| Nữ trang 99% | 12.963.36612.963k | 13.663.36613.663k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.386.0359.386k | 10.366.03510.366k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| SJC — TPHCM | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.300.00013.300k | 13.800.00013.800k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.286.00013.286k | 13.786.00013.786k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.070.00013.070k | 13.690.00013.690k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.042.00013.042k | 13.662.00013.662k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.021.00012.021k | 12.641.00012.641k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.360.0009.360k | 10.350.00010.350k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.394.0008.394k | 9.384.0009.384k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.980.0007.980k | 8.970.0008.970k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.428.0007.428k | 8.418.0008.418k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.083.0007.083k | 8.073.0008.073k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.751.0004.751k | 5.741.0005.741k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.185.0004.185k | 5.175.0005.175k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.605.0003.605k | 4.595.0004.595k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| KIM TT/AVPL | 13.800.00013.800k | 14.250.00014.250k | 450k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.800.00013.800k | 14.250.00014.250k | 450k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.150.00013.150k | 13.350.00013.350k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.500.00013.500k | 14.000.00014.000k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.430.00013.430k | 14.000.00014.000k | 570k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.694.0009.694k | 10.694.00010.694k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.402.0007.402k | 8.402.0008.402k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.004.0005.004k | 6.004.0006.004k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.700.00013.700k | 13.950.00013.950k | 250k |
| 999 | 13.700.00013.700k | 13.950.00013.950k | 250k |
| 985 | 12.450.00012.450k | 12.750.00012.750k | 300k |
| 980 | 12.380.00012.380k | 12.680.00012.680k | 300k |
| 950 | 12.000.00012.000k | 00k | — |
| 750 | 9.100.0009.100k | 9.400.0009.400k | 300k |
| 680 | 7.950.0007.950k | 8.250.0008.250k | 300k |
| 610 | 7.650.0007.650k | 7.950.0007.950k | 300k |
| 580 | 7.050.0007.050k | 7.350.0007.350k | 300k |
| 410 | 4.350.0004.350k | 4.650.0004.650k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.870.00013.870k | 14.250.00014.250k | 380k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.870.00013.870k | 14.250.00014.250k | 380k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.450.00013.450k | 13.950.00013.950k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.550.00013.550k | 14.150.00014.150k | 600k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.530.00013.530k | 14.130.00014.130k | 600k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13.880.00013.880k | 14.260.00014.260k | 380k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.730.00013.730k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.885.00013.885k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.388.0001.388k | 1.426.0001.426k | 38k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.100.00013.100k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.150.00013.150k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.560.00013.560k | 14.160.00014.160k | 600k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.550.00013.550k | 14.150.00014.150k | 600k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.880.00013.880k | 14.260.00014.260k | 380k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.800.00012.800k | 13.200.00013.200k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.800.00012.800k | 13.200.00013.200k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 12.550.00012.550k | 13.000.00013.000k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.330.0009.330k | 9.880.0009.880k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.330.0009.330k | 9.880.0009.880k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.300.00013.300k | 13.800.00013.800k | 500k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.700.00012.700k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.300.00013.300k | 13.800.00013.800k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.300.00013.300k | 13.800.00013.800k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.400.00012.400k | 12.900.00012.900k | 500k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.310.0009.310k | 9.910.0009.910k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.570.0004.570k | 5.080.0005.080k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.370.0007.370k | 7.870.0007.870k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.630.0007.630k | 8.130.0008.130k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.310.0009.310k | 9.910.0009.910k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.370.0007.370k | 7.870.0007.870k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.370.0007.370k | 7.870.0007.870k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.630.0007.630k | 8.130.0008.130k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.310.0009.310k | 9.910.0009.910k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.540.00013.540k | 14.040.00014.040k | 500k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 12.850.00012.850k | 13.790.00013.790k | 940k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 12.900.00012.900k | 13.800.00013.800k | 900k |
| Vàng miếng SJC | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| Vàng trang sức 98 | 13.181.00013.181k | 13.671.00013.671k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.315.50013.316k | 13.810.50013.811k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.440.00013.440k | 13.940.00013.940k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.450.00013.450k | 13.950.00013.950k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.