Giá vàng Thứ Sáu 24/07/2026
Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng, vàng nhẫn 9999 · Đơn vị: VND/chỉ
ℹ️ Đây là dữ liệu hôm nay — đang cập nhật trong ngày.
📊 Phân tích ngày 24 tháng 7 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g).
💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.
24/07/2026 06:00
| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.980.000đ | 14.360.000đ | 380.000đ |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.980.000đ | 14.360.000đ | 380.000đ |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.500.000đ | 14.000.000đ | 500.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.680.000đ | 14.260.000đ | 580.000đ |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.660.000đ | 14.240.000đ | 580.000đ |
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)
Mua
13.980.000đ
Bán
14.360.000đ
Chênh lệch
380.000đ
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)
Mua
13.980.000đ
Bán
14.360.000đ
Chênh lệch
380.000đ
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)
Mua
13.500.000đ
Bán
14.000.000đ
Chênh lệch
500.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)
Mua
13.680.000đ
Bán
14.260.000đ
Chênh lệch
580.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)
Mua
13.660.000đ
Bán
14.240.000đ
Chênh lệch
580.000đ
Ngọc Thẩm
▼ Mua rẻ · SJC Miếng| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.700.000đ | 13.100.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 999.9 | 12.700.000đ | 13.100.000đ | 400.000đ |
| Vàng Ta 990 | 12.450.000đ | 12.900.000đ | 450.000đ |
| Vàng 18K 750 | 9.406.000đ | 9.956.000đ | 550.000đ |
| Vàng Trắng AU750 | 9.406.000đ | 9.956.000đ | 550.000đ |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.200.000đ | 13.800.000đ | 600.000đ |
Nhẫn 999.9
Mua
12.700.000đ
Bán
13.100.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng Ta 999.9
Mua
12.700.000đ
Bán
13.100.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng Ta 990
Mua
12.450.000đ
Bán
12.900.000đ
Chênh lệch
450.000đ
Vàng 18K 750
Mua
9.406.000đ
Bán
9.956.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Trắng AU750
Mua
9.406.000đ
Bán
9.956.000đ
Chênh lệch
550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ)
Mua
13.200.000đ
Bán
13.800.000đ
Chênh lệch
600.000đ
Ngọc Hải
▼ Mua rẻ · Nhẫn 999/9999| Loại vàng | Mua | Bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.600.000đ | 13.000.000đ | 400.000đ |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.600.000đ | —đ | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.000.000đ | 13.800.000đ | 800.000đ |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.000.000đ | 13.800.000đ | 800.000đ |
| Vàng nữ trang 24K | 12.600.000đ | 13.000.000đ | 400.000đ |
| Vàng nữ trang 990 | 12.300.000đ | 12.800.000đ | 500.000đ |
| Vàng trắng 17K.P | 9.230.000đ | 9.830.000đ | 600.000đ |
| Vàng trắng 416.P | 4.540.000đ | 5.040.000đ | 500.000đ |
| Vàng trắng 585.P | 7.310.000đ | 7.810.000đ | 500.000đ |
| Vàng trắng 610.P | 7.560.000đ | 8.060.000đ | 500.000đ |
| Vàng trắng 750.P | 9.230.000đ | 9.830.000đ | 600.000đ |
| Vàng đỏ 14K | 7.310.000đ | 7.810.000đ | 500.000đ |
| Vàng đỏ 600 | 7.310.000đ | 7.810.000đ | 500.000đ |
| Vàng đỏ 610 | 7.560.000đ | 8.060.000đ | 500.000đ |
| Vàng đỏ 750 | 9.230.000đ | 9.830.000đ | 600.000đ |
Nhẫn Vàng 24K
Mua
12.600.000đ
Bán
13.000.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ)
Mua
12.600.000đ
Bán
—đ
Chênh lệch
—
Vàng miếng SJC (1 lượng)
Mua
13.000.000đ
Bán
13.800.000đ
Chênh lệch
800.000đ
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)
Mua
13.000.000đ
Bán
13.800.000đ
Chênh lệch
800.000đ
Vàng nữ trang 24K
Mua
12.600.000đ
Bán
13.000.000đ
Chênh lệch
400.000đ
Vàng nữ trang 990
Mua
12.300.000đ
Bán
12.800.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng trắng 17K.P
Mua
9.230.000đ
Bán
9.830.000đ
Chênh lệch
600.000đ
Vàng trắng 416.P
Mua
4.540.000đ
Bán
5.040.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng trắng 585.P
Mua
7.310.000đ
Bán
7.810.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng trắng 610.P
Mua
7.560.000đ
Bán
8.060.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng trắng 750.P
Mua
9.230.000đ
Bán
9.830.000đ
Chênh lệch
600.000đ
Vàng đỏ 14K
Mua
7.310.000đ
Bán
7.810.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng đỏ 600
Mua
7.310.000đ
Bán
7.810.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng đỏ 610
Mua
7.560.000đ
Bán
8.060.000đ
Chênh lệch
500.000đ
Vàng đỏ 750
Mua
9.230.000đ
Bán
9.830.000đ
Chênh lệch
600.000đ