Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng25/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Bảy, 25/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 25 tháng 7 năm 2026

Ngày 25 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.150.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Vàng SJC 5 chỉ 13.750.00013.750k 14.152.00014.152k 402k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.750.00013.750k 14.153.00014.153k 403k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Nữ trang 99,99% 13.400.00013.400k 13.900.00013.900k 500k
Nữ trang 99% 13.062.37613.062k 13.762.37613.762k 700k
Nữ trang 75% 9.461.0429.461k 10.441.04210.441k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:52
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.620.00013.620k 14.120.00014.120k 500k
SJC — TPHCM 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.620.00013.620k 14.120.00014.120k 500k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.620.00013.620k 14.120.00014.120k 500k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.620.00013.620k 14.120.00014.120k 500k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.450.00013.450k 13.950.00013.950k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.436.00013.436k 13.936.00013.936k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.218.00013.218k 13.838.00013.838k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.191.00013.191k 13.811.00013.811k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.158.00012.158k 12.778.00012.778k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.473.0009.473k 10.463.00010.463k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.496.0008.496k 9.486.0009.486k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.078.0008.078k 9.068.0009.068k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.520.0007.520k 8.510.0008.510k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.171.0007.171k 8.161.0008.161k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.813.0004.813k 5.803.0005.803k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.241.0004.241k 5.231.0005.231k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.655.0003.655k 4.645.0004.645k 990k
DOJI
DOJI
chốt 08:55
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
KIM TT/AVPL 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
NỮ TRANG 9999 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
NỮ TRANG 999 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
NỮ TRANG 99 13.530.00013.530k 14.100.00014.100k 570k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.694.0009.694k 10.694.00010.694k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.402.0007.402k 8.402.0008.402k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.004.0005.004k 6.004.0006.004k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 15:05
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.800.00013.800k 14.050.00014.050k 250k
999 13.800.00013.800k 14.050.00014.050k 250k
985 12.500.00012.500k 12.800.00012.800k 300k
980 12.430.00012.430k 12.730.00012.730k 300k
950 12.050.00012.050k 00k
750 9.150.0009.150k 9.450.0009.450k 300k
680 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
610 7.700.0007.700k 8.000.0008.000k 300k
580 7.100.0007.100k 7.400.0007.400k 300k
410 4.400.0004.400k 4.700.0004.700k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:00
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.885.00013.885k 14.265.00014.265k 380k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.885.00013.885k 14.265.00014.265k 380k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.565.00013.565k 14.165.00014.165k 600k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.545.00013.545k 14.145.00014.145k 600k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.890.00013.890k 14.270.00014.270k 380k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.740.00013.740k 00k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.890.00013.890k 00k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.389.0001.389k 1.427.0001.427k 38k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.850.00012.850k 00k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.900.00012.900k 00k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.570.00013.570k 14.170.00014.170k 600k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.560.00013.560k 14.160.00014.160k 600k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.890.00013.890k 14.270.00014.270k 380k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 09:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng Ta 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng Ta 990 12.450.00012.450k 12.900.00012.900k 450k
Vàng 18K 750 9.330.0009.330k 9.880.0009.880k 550k
Vàng Trắng AU750 9.330.0009.330k 9.880.0009.880k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.350.00013.350k 13.850.00013.850k 500k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:18
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.750.00012.750k 13.150.00013.150k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.750.00012.750k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.400.00013.400k 13.900.00013.900k 500k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.400.00013.400k 13.900.00013.900k 500k
Vàng nữ trang 24K 12.750.00012.750k 13.150.00013.150k 400k
Vàng nữ trang 990 12.450.00012.450k 12.950.00012.950k 500k
Vàng trắng 17K.P 9.350.0009.350k 9.950.0009.950k 600k
Vàng trắng 416.P 4.590.0004.590k 5.100.0005.100k 510k
Vàng trắng 585.P 7.410.0007.410k 7.910.0007.910k 500k
Vàng trắng 610.P 7.660.0007.660k 8.160.0008.160k 500k
Vàng trắng 750.P 9.350.0009.350k 9.950.0009.950k 600k
Vàng đỏ 14K 7.410.0007.410k 7.910.0007.910k 500k
Vàng đỏ 600 7.410.0007.410k 7.910.0007.910k 500k
Vàng đỏ 610 7.660.0007.660k 8.160.0008.160k 500k
Vàng đỏ 750 9.350.0009.350k 9.950.0009.950k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 08:38
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.740.00013.740k 14.140.00014.140k 400k
Vàng 999.0 phi SJC 12.850.00012.850k 13.790.00013.790k 940k
Vàng 999.9 phi SJC 12.900.00012.900k 13.800.00013.800k 900k
Vàng miếng SJC 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Vàng trang sức 98 13.181.00013.181k 13.671.00013.671k 490k
Vàng trang sức 99 13.315.50013.316k 13.810.50013.811k 495k
Vàng trang sức 999 13.440.00013.440k 13.940.00013.940k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.450.00013.450k 13.950.00013.950k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích