Giá vàng Thứ Bảy, 25/07/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 25 tháng 7 năm 2026
Ngày 25 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.150.000đ/chỉ, tăng 100.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.750.00013.750k | 14.152.00014.152k | 402k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.750.00013.750k | 14.153.00014.153k | 403k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 13.400.00013.400k | 13.900.00013.900k | 500k |
| Nữ trang 99% | 13.062.37613.062k | 13.762.37613.762k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.461.0429.461k | 10.441.04210.441k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.620.00013.620k | 14.120.00014.120k | 500k |
| SJC — TPHCM | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.620.00013.620k | 14.120.00014.120k | 500k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.620.00013.620k | 14.120.00014.120k | 500k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.620.00013.620k | 14.120.00014.120k | 500k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.450.00013.450k | 13.950.00013.950k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.436.00013.436k | 13.936.00013.936k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.218.00013.218k | 13.838.00013.838k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.191.00013.191k | 13.811.00013.811k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.158.00012.158k | 12.778.00012.778k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.473.0009.473k | 10.463.00010.463k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.496.0008.496k | 9.486.0009.486k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.078.0008.078k | 9.068.0009.068k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.520.0007.520k | 8.510.0008.510k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.171.0007.171k | 8.161.0008.161k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.813.0004.813k | 5.803.0005.803k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.241.0004.241k | 5.231.0005.231k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.655.0003.655k | 4.645.0004.645k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| KIM TT/AVPL | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.150.00013.150k | 13.350.00013.350k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.530.00013.530k | 14.100.00014.100k | 570k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.694.0009.694k | 10.694.00010.694k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.402.0007.402k | 8.402.0008.402k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.004.0005.004k | 6.004.0006.004k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.800.00013.800k | 14.050.00014.050k | 250k |
| 999 | 13.800.00013.800k | 14.050.00014.050k | 250k |
| 985 | 12.500.00012.500k | 12.800.00012.800k | 300k |
| 980 | 12.430.00012.430k | 12.730.00012.730k | 300k |
| 950 | 12.050.00012.050k | 00k | — |
| 750 | 9.150.0009.150k | 9.450.0009.450k | 300k |
| 680 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 610 | 7.700.0007.700k | 8.000.0008.000k | 300k |
| 580 | 7.100.0007.100k | 7.400.0007.400k | 300k |
| 410 | 4.400.0004.400k | 4.700.0004.700k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.885.00013.885k | 14.265.00014.265k | 380k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.885.00013.885k | 14.265.00014.265k | 380k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.550.00013.550k | 14.050.00014.050k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.565.00013.565k | 14.165.00014.165k | 600k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.545.00013.545k | 14.145.00014.145k | 600k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13.890.00013.890k | 14.270.00014.270k | 380k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.740.00013.740k | 00k | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.890.00013.890k | 00k | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.389.0001.389k | 1.427.0001.427k | 38k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.850.00012.850k | 00k | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 12.900.00012.900k | 00k | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.570.00013.570k | 14.170.00014.170k | 600k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.560.00013.560k | 14.160.00014.160k | 600k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.890.00013.890k | 14.270.00014.270k | 380k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 12.450.00012.450k | 12.900.00012.900k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.330.0009.330k | 9.880.0009.880k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.330.0009.330k | 9.880.0009.880k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.350.00013.350k | 13.850.00013.850k | 500k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.750.00012.750k | 13.150.00013.150k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.750.00012.750k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.400.00013.400k | 13.900.00013.900k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.400.00013.400k | 13.900.00013.900k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.750.00012.750k | 13.150.00013.150k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.450.00012.450k | 12.950.00012.950k | 500k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.350.0009.350k | 9.950.0009.950k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.590.0004.590k | 5.100.0005.100k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.410.0007.410k | 7.910.0007.910k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.660.0007.660k | 8.160.0008.160k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.350.0009.350k | 9.950.0009.950k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.410.0007.410k | 7.910.0007.910k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.410.0007.410k | 7.910.0007.910k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.660.0007.660k | 8.160.0008.160k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.350.0009.350k | 9.950.0009.950k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.740.00013.740k | 14.140.00014.140k | 400k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 12.850.00012.850k | 13.790.00013.790k | 940k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 12.900.00012.900k | 13.800.00013.800k | 900k |
| Vàng miếng SJC | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| Vàng trang sức 98 | 13.181.00013.181k | 13.671.00013.671k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.315.50013.316k | 13.810.50013.811k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.440.00013.440k | 13.940.00013.940k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.450.00013.450k | 13.950.00013.950k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.