Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng31/07/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Sáu, 31/07/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 31 tháng 7 năm 2026

Ngày 31 tháng 7 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.190.000đ/chỉ, tăng 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.790.00013.790k 14.190.00014.190k 400k
Vàng SJC 5 chỉ 13.790.00013.790k 14.192.00014.192k 402k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.790.00013.790k 14.193.00014.193k 403k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.740.00013.740k 14.140.00014.140k 400k
Nữ trang 99,99% 13.440.00013.440k 13.940.00013.940k 500k
Nữ trang 99% 13.101.98013.102k 13.801.98013.802k 700k
Nữ trang 75% 9.491.0459.491k 10.471.04510.471k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:40
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.690.00013.690k 14.180.00014.180k 490k
SJC — TPHCM 13.790.00013.790k 14.190.00014.190k 400k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.690.00013.690k 14.180.00014.180k 490k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.690.00013.690k 14.180.00014.180k 490k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.690.00013.690k 14.180.00014.180k 490k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.450.00013.450k 13.950.00013.950k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.436.00013.436k 13.936.00013.936k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.218.00013.218k 13.838.00013.838k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.191.00013.191k 13.811.00013.811k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.158.00012.158k 12.778.00012.778k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.473.0009.473k 10.463.00010.463k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.496.0008.496k 9.486.0009.486k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.078.0008.078k 9.068.0009.068k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.520.0007.520k 8.510.0008.510k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.171.0007.171k 8.161.0008.161k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.813.0004.813k 5.803.0005.803k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.241.0004.241k 5.231.0005.231k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.655.0003.655k 4.645.0004.645k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:35
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.790.00013.790k 14.190.00014.190k 400k
KIM TT/AVPL 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
NỮ TRANG 9999 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
NỮ TRANG 999 13.450.00013.450k 13.950.00013.950k 500k
NỮ TRANG 99 13.380.00013.380k 13.950.00013.950k 570k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.657.0009.657k 10.657.00010.657k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.373.0007.373k 8.373.0008.373k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.985.0004.985k 5.985.0005.985k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 15:39
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.800.00013.800k 13.950.00013.950k 150k
999 13.800.00013.800k 13.950.00013.950k 150k
985 12.500.00012.500k 12.750.00012.750k 250k
980 12.430.00012.430k 12.680.00012.680k 250k
950 12.050.00012.050k
750 9.200.0009.200k 9.500.0009.500k 300k
680 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
610 7.750.0007.750k 8.050.0008.050k 300k
580 7.150.0007.150k 7.450.0007.450k 300k
410 4.450.0004.450k 4.750.0004.750k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:44
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.870.00013.870k 14.270.00014.270k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.870.00013.870k 14.270.00014.270k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.790.00013.790k 14.190.00014.190k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.670.00013.670k 14.170.00014.170k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.800.00013.800k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.900.00013.900k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.385.0001.385k 1.425.0001.425k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.790.00013.790k 14.190.00014.190k 400k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.890.00012.890k
Vàng nguyên liệu 999,9 12.940.00012.940k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.740.00013.740k 14.140.00014.140k 400k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 08:43
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng Ta 999.9 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng Ta 990 12.450.00012.450k 12.900.00012.900k 450k
Vàng 18K 750 9.368.0009.368k 9.918.0009.918k 550k
Vàng Trắng AU750 9.368.0009.368k 9.918.0009.918k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.550.00013.550k 13.950.00013.950k 400k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:08
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.750.00012.750k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.550.00013.550k 13.900.00013.900k 350k
Vàng nữ trang 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
Vàng nữ trang 990 12.450.00012.450k 12.850.00012.850k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.410.0009.410k 9.910.0009.910k 500k
Vàng trắng 416.P 4.570.0004.570k 5.080.0005.080k 510k
Vàng trắng 585.P 7.470.0007.470k 7.870.0007.870k 400k
Vàng trắng 610.P 7.730.0007.730k 8.130.0008.130k 400k
Vàng trắng 750.P 9.410.0009.410k 9.910.0009.910k 500k
Vàng đỏ 14K 7.470.0007.470k 7.870.0007.870k 400k
Vàng đỏ 600 7.470.0007.470k 7.870.0007.870k 400k
Vàng đỏ 610 7.730.0007.730k 8.130.0008.130k 400k
Vàng đỏ 750 9.410.0009.410k 9.910.0009.910k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:01
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.790.00013.790k 14.190.00014.190k 400k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.790.00013.790k 14.190.00014.190k 400k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.780.00013.780k 14.180.00014.180k 400k
Vàng 999.0 phi SJC 12.950.00012.950k 14.140.00014.140k 1190k
Vàng 999.9 phi SJC 13.000.00013.000k 14.150.00014.150k 1150k
Vàng miếng SJC 13.790.00013.790k 14.190.00014.190k 400k
Vàng trang sức 98 13.230.00013.230k 13.818.00013.818k 588k
Vàng trang sức 99 13.365.00013.365k 13.959.00013.959k 594k
Vàng trang sức 999 13.490.00013.490k 14.090.00014.090k 600k
Vàng trang sức 999.9 13.500.00013.500k 14.100.00014.100k 600k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích