Giá vàng Thứ Bảy, 01/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 1 tháng 8 năm 2026
Ngày 1 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.100.000đ/chỉ, giảm 90.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.700.00013.700k | 14.102.00014.102k | 402k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.700.00013.700k | 14.103.00014.103k | 403k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.650.00013.650k | 14.050.00014.050k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 13.350.00013.350k | 13.850.00013.850k | 500k |
| Nữ trang 99% | 13.012.87113.013k | 13.712.87113.713k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.423.5389.424k | 10.403.53810.404k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| SJC — TPHCM | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.380.00013.380k | 13.880.00013.880k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.366.00013.366k | 13.866.00013.866k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.149.00013.149k | 13.769.00013.769k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.121.00013.121k | 13.741.00013.741k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.094.00012.094k | 12.714.00012.714k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.420.0009.420k | 10.410.00010.410k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.448.0008.448k | 9.438.0009.438k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.032.0008.032k | 9.022.0009.022k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.477.0007.477k | 8.467.0008.467k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.130.0007.130k | 8.120.0008.120k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.784.0004.784k | 5.774.0005.774k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.215.0004.215k | 5.205.0005.205k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.632.0003.632k | 4.622.0004.622k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| KIM TT/AVPL | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.000.00013.000k | 13.200.00013.200k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.450.00013.450k | 13.950.00013.950k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.400.00013.400k | 13.900.00013.900k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.330.00013.330k | 13.900.00013.900k | 570k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.620.0009.620k | 10.620.00010.620k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.345.0007.345k | 8.345.0008.345k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 4.966.0004.966k | 5.966.0005.966k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.800.00013.800k | 13.950.00013.950k | 150k |
| 999 | 13.800.00013.800k | 13.950.00013.950k | 150k |
| 985 | 12.500.00012.500k | 12.750.00012.750k | 250k |
| 980 | 12.430.00012.430k | 12.680.00012.680k | 250k |
| 950 | 12.050.00012.050k | —— | — |
| 750 | 9.200.0009.200k | 9.500.0009.500k | 300k |
| 680 | 8.050.0008.050k | 8.350.0008.350k | 300k |
| 610 | 7.750.0007.750k | 8.050.0008.050k | 300k |
| 580 | 7.150.0007.150k | 7.450.0007.450k | 300k |
| 410 | 4.400.0004.400k | 4.700.0004.700k | 300k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13.720.00013.720k | 14.120.00014.120k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.620.00013.620k | —— | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.830.00013.830k | —— | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.372.0001.372k | 1.412.0001.412k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.950.00012.950k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.000.00013.000k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.520.00013.520k | 14.020.00014.020k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.510.00013.510k | 14.010.00014.010k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.720.00013.720k | 14.120.00014.120k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.650.00012.650k | 13.050.00013.050k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.650.00012.650k | 13.050.00013.050k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 12.400.00012.400k | 12.850.00012.850k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.254.0009.254k | 9.804.0009.804k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.254.0009.254k | 9.804.0009.804k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.740.00012.740k | 13.090.00013.090k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.740.00012.740k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.740.00012.740k | 13.090.00013.090k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.490.00012.490k | 12.890.00012.890k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.440.0009.440k | 9.940.0009.940k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.590.0004.590k | 5.100.0005.100k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.500.0007.500k | 7.900.0007.900k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 7.750.0007.750k | 8.150.0008.150k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.440.0009.440k | 9.940.0009.940k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.500.0007.500k | 7.900.0007.900k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.500.0007.500k | 7.900.0007.900k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 7.750.0007.750k | 8.150.0008.150k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.440.0009.440k | 9.940.0009.940k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.690.00013.690k | 14.090.00014.090k | 400k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 12.900.00012.900k | 13.990.00013.990k | 1090k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 12.950.00012.950k | 14.000.00014.000k | 1050k |
| Vàng miếng SJC | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Vàng trang sức 98 | 13.132.00013.132k | 13.720.00013.720k | 588k |
| Vàng trang sức 99 | 13.266.00013.266k | 13.860.00013.860k | 594k |
| Vàng trang sức 999 | 13.390.00013.390k | 13.990.00013.990k | 600k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.400.00013.400k | 14.000.00014.000k | 600k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.