Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng01/08/2026
SJC MIẾNG 141,00tr ▼0,63 NHẪN 9999 140,50tr ▼0,64 PNJ 141,00tr ▲0,00 DOJI 141,00tr ▲0,00 MI HỒNG 139,50tr ▲0,00 XAU/USD 4.047 ▲0,16

Giá vàng Thứ Bảy, 01/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 1 tháng 8 năm 2026

Ngày 1 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.100.000đ/chỉ, giảm 90.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Vàng SJC 5 chỉ 13.700.00013.700k 14.102.00014.102k 402k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.700.00013.700k 14.103.00014.103k 403k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.650.00013.650k 14.050.00014.050k 400k
Nữ trang 99,99% 13.350.00013.350k 13.850.00013.850k 500k
Nữ trang 99% 13.012.87113.013k 13.712.87113.713k 700k
Nữ trang 75% 9.423.5389.424k 10.403.53810.404k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 11:28
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
SJC — TPHCM 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.380.00013.380k 13.880.00013.880k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.366.00013.366k 13.866.00013.866k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.149.00013.149k 13.769.00013.769k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.121.00013.121k 13.741.00013.741k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.094.00012.094k 12.714.00012.714k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.420.0009.420k 10.410.00010.410k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.448.0008.448k 9.438.0009.438k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.032.0008.032k 9.022.0009.022k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.477.0007.477k 8.467.0008.467k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.130.0007.130k 8.120.0008.120k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.784.0004.784k 5.774.0005.774k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.215.0004.215k 5.205.0005.205k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.632.0003.632k 4.622.0004.622k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:13
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
KIM TT/AVPL 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.000.00013.000k 13.200.00013.200k 200k
NỮ TRANG 9999 13.450.00013.450k 13.950.00013.950k 500k
NỮ TRANG 999 13.400.00013.400k 13.900.00013.900k 500k
NỮ TRANG 99 13.330.00013.330k 13.900.00013.900k 570k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.620.0009.620k 10.620.00010.620k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.345.0007.345k 8.345.0008.345k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.966.0004.966k 5.966.0005.966k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 17:23
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.800.00013.800k 13.950.00013.950k 150k
999 13.800.00013.800k 13.950.00013.950k 150k
985 12.500.00012.500k 12.750.00012.750k 250k
980 12.430.00012.430k 12.680.00012.680k 250k
950 12.050.00012.050k
750 9.200.0009.200k 9.500.0009.500k 300k
680 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
610 7.750.0007.750k 8.050.0008.050k 300k
580 7.150.0007.150k 7.450.0007.450k 300k
410 4.400.0004.400k 4.700.0004.700k 300k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.720.00013.720k 14.120.00014.120k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.620.00013.620k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.830.00013.830k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.372.0001.372k 1.412.0001.412k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.950.00012.950k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.000.00013.000k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.520.00013.520k 14.020.00014.020k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.510.00013.510k 14.010.00014.010k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.720.00013.720k 14.120.00014.120k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 09:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.650.00012.650k 13.050.00013.050k 400k
Vàng Ta 999.9 12.650.00012.650k 13.050.00013.050k 400k
Vàng Ta 990 12.400.00012.400k 12.850.00012.850k 450k
Vàng 18K 750 9.254.0009.254k 9.804.0009.804k 550k
Vàng Trắng AU750 9.254.0009.254k 9.804.0009.804k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
NH
Ngọc Hải
chốt 14:00
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.740.00012.740k 13.090.00013.090k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.740.00012.740k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng nữ trang 24K 12.740.00012.740k 13.090.00013.090k 350k
Vàng nữ trang 990 12.490.00012.490k 12.890.00012.890k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.440.0009.440k 9.940.0009.940k 500k
Vàng trắng 416.P 4.590.0004.590k 5.100.0005.100k 510k
Vàng trắng 585.P 7.500.0007.500k 7.900.0007.900k 400k
Vàng trắng 610.P 7.750.0007.750k 8.150.0008.150k 400k
Vàng trắng 750.P 9.440.0009.440k 9.940.0009.940k 500k
Vàng đỏ 14K 7.500.0007.500k 7.900.0007.900k 400k
Vàng đỏ 600 7.500.0007.500k 7.900.0007.900k 400k
Vàng đỏ 610 7.750.0007.750k 8.150.0008.150k 400k
Vàng đỏ 750 9.440.0009.440k 9.940.0009.940k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 08:48
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.690.00013.690k 14.090.00014.090k 400k
Vàng 999.0 phi SJC 12.900.00012.900k 13.990.00013.990k 1090k
Vàng 999.9 phi SJC 12.950.00012.950k 14.000.00014.000k 1050k
Vàng miếng SJC 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Vàng trang sức 98 13.132.00013.132k 13.720.00013.720k 588k
Vàng trang sức 99 13.266.00013.266k 13.860.00013.860k 594k
Vàng trang sức 999 13.390.00013.390k 13.990.00013.990k 600k
Vàng trang sức 999.9 13.400.00013.400k 14.000.00014.000k 600k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích