Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng02/08/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Chủ Nhật, 02/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 2 tháng 8 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 07:00
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.800.00013.800k 13.980.00013.980k 180k
999 13.800.00013.800k 13.980.00013.980k 180k
985 12.500.00012.500k 12.750.00012.750k 250k
980 12.430.00012.430k 12.680.00012.680k 250k
950 12.050.00012.050k
750 9.200.0009.200k 9.500.0009.500k 300k
680 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
610 7.750.0007.750k 8.050.0008.050k 300k
580 7.150.0007.150k 7.450.0007.450k 300k
410 4.400.0004.400k 4.700.0004.700k 300k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.720.00013.720k 14.120.00014.120k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.620.00013.620k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.830.00013.830k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.372.0001.372k 1.412.0001.412k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.700.00013.700k 14.100.00014.100k 400k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.990.00012.990k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.040.00013.040k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.520.00013.520k 14.020.00014.020k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.510.00013.510k 14.010.00014.010k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.720.00013.720k 14.120.00014.120k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.650.00012.650k 13.050.00013.050k 400k
Vàng Ta 999.9 12.650.00012.650k 13.050.00013.050k 400k
Vàng Ta 990 12.400.00012.400k 12.850.00012.850k 450k
Vàng 18K 750 9.254.0009.254k 9.804.0009.804k 550k
Vàng Trắng AU750 9.254.0009.254k 9.804.0009.804k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
NH
Ngọc Hải
chốt 11:04
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.700.00012.700k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.600.00013.600k 13.950.00013.950k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.600.00013.600k 13.950.00013.950k 350k
Vàng nữ trang 24K 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng nữ trang 990 12.500.00012.500k 12.900.00012.900k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.440.0009.440k 9.940.0009.940k 500k
Vàng trắng 416.P 4.590.0004.590k 5.100.0005.100k 510k
Vàng trắng 585.P 7.500.0007.500k 7.900.0007.900k 400k
Vàng trắng 610.P 7.750.0007.750k 8.150.0008.150k 400k
Vàng trắng 750.P 9.440.0009.440k 9.940.0009.940k 500k
Vàng đỏ 14K 7.500.0007.500k 7.900.0007.900k 400k
Vàng đỏ 600 7.500.0007.500k 7.900.0007.900k 400k
Vàng đỏ 610 7.750.0007.750k 8.150.0008.150k 400k
Vàng đỏ 750 9.440.0009.440k 9.940.0009.940k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích