Giá vàng Chủ Nhật, 02/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 2 tháng 8 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.800.00013.800k | 13.980.00013.980k | 180k |
| 999 | 13.800.00013.800k | 13.980.00013.980k | 180k |
| 985 | 12.500.00012.500k | 12.750.00012.750k | 250k |
| 980 | 12.430.00012.430k | 12.680.00012.680k | 250k |
| 950 | 12.050.00012.050k | —— | — |
| 750 | 9.200.0009.200k | 9.500.0009.500k | 300k |
| 680 | 8.050.0008.050k | 8.350.0008.350k | 300k |
| 610 | 7.750.0007.750k | 8.050.0008.050k | 300k |
| 580 | 7.150.0007.150k | 7.450.0007.450k | 300k |
| 410 | 4.400.0004.400k | 4.700.0004.700k | 300k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 13.720.00013.720k | 14.120.00014.120k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.620.00013.620k | —— | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.830.00013.830k | —— | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.372.0001.372k | 1.412.0001.412k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 12.990.00012.990k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.040.00013.040k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.520.00013.520k | 14.020.00014.020k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.510.00013.510k | 14.010.00014.010k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.720.00013.720k | 14.120.00014.120k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.650.00012.650k | 13.050.00013.050k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.650.00012.650k | 13.050.00013.050k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 12.400.00012.400k | 12.850.00012.850k | 450k |
| Vàng 18K 750 | 9.254.0009.254k | 9.804.0009.804k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.254.0009.254k | 9.804.0009.804k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.700.00012.700k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.600.00013.600k | 13.950.00013.950k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.600.00013.600k | 13.950.00013.950k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.500.00012.500k | 12.900.00012.900k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.440.0009.440k | 9.940.0009.940k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.590.0004.590k | 5.100.0005.100k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.500.0007.500k | 7.900.0007.900k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 7.750.0007.750k | 8.150.0008.150k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.440.0009.440k | 9.940.0009.940k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.500.0007.500k | 7.900.0007.900k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.500.0007.500k | 7.900.0007.900k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 7.750.0007.750k | 8.150.0008.150k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.440.0009.440k | 9.940.0009.940k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.