Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng04/08/2026
SJC MIẾNG 144,20tr ▼0,41 NHẪN 9999 143,70tr ▼0,42 PNJ 144,10tr ▼0,41 DOJI 144,20tr ▼0,41 MI HỒNG 142,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.387 ▲0,25

Giá vàng Thứ Ba, 04/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 4 tháng 8 năm 2026

Ngày 4 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.050.000đ/chỉ, giảm 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.750.00013.750k 14.052.00014.052k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.750.00013.750k 14.053.00014.053k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.650.00013.650k 14.000.00014.000k 350k
Nữ trang 99,99% 13.400.00013.400k 13.850.00013.850k 450k
Nữ trang 99% 13.012.87113.013k 13.712.87113.713k 700k
Nữ trang 75% 9.423.5389.424k 10.403.53810.404k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:31
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.620.00013.620k 14.020.00014.020k 400k
SJC — TPHCM 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.620.00013.620k 14.020.00014.020k 400k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.620.00013.620k 14.020.00014.020k 400k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.620.00013.620k 14.020.00014.020k 400k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.400.00013.400k 13.900.00013.900k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.386.00013.386k 13.886.00013.886k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.169.00013.169k 13.789.00013.789k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.141.00013.141k 13.761.00013.761k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.112.00012.112k 12.732.00012.732k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.435.0009.435k 10.425.00010.425k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.462.0008.462k 9.452.0009.452k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.045.0008.045k 9.035.0009.035k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.489.0007.489k 8.479.0008.479k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.142.0007.142k 8.132.0008.132k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.792.0004.792k 5.782.0005.782k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.223.0004.223k 5.213.0005.213k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.639.0003.639k 4.629.0004.629k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:27
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k 300k
KIM TT/AVPL 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
NỮ TRANG 9999 13.500.00013.500k 14.000.00014.000k 500k
NỮ TRANG 999 13.450.00013.450k 13.950.00013.950k 500k
NỮ TRANG 99 13.380.00013.380k 13.950.00013.950k 570k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.657.0009.657k 10.657.00010.657k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.373.0007.373k 8.373.0008.373k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.985.0004.985k 5.985.0005.985k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 15:29
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.830.00013.830k 13.980.00013.980k 150k
999 13.830.00013.830k 13.980.00013.980k 150k
985 12.520.00012.520k 12.770.00012.770k 250k
980 12.450.00012.450k 12.700.00012.700k 250k
950 12.070.00012.070k
750 9.200.0009.200k 9.500.0009.500k 300k
680 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
610 7.750.0007.750k 8.050.0008.050k 300k
580 7.150.0007.150k 7.450.0007.450k 300k
410 4.400.0004.400k 4.700.0004.700k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 11:18
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.700.00013.700k 14.000.00014.000k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.580.00013.580k 14.080.00014.080k 500k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.650.00013.650k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.800.00013.800k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.375.0001.375k 1.415.0001.415k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 12.950.00012.950k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.000.00013.000k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.550.00013.550k 14.050.00014.050k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.540.00013.540k 14.040.00014.040k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 09:09
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.700.00012.700k 13.050.00013.050k 350k
Vàng Ta 999.9 12.700.00012.700k 13.050.00013.050k 350k
Vàng Ta 990 12.450.00012.450k 12.850.00012.850k 400k
Vàng 18K 750 9.254.0009.254k 9.804.0009.804k 550k
Vàng Trắng AU750 9.254.0009.254k 9.804.0009.804k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:24
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.700.00012.700k 13.050.00013.050k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.700.00012.700k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
Vàng nữ trang 24K 12.700.00012.700k 13.050.00013.050k 350k
Vàng nữ trang 990 12.450.00012.450k 12.850.00012.850k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.410.0009.410k 9.910.0009.910k 500k
Vàng trắng 416.P 4.570.0004.570k 5.080.0005.080k 510k
Vàng trắng 585.P 7.470.0007.470k 7.870.0007.870k 400k
Vàng trắng 610.P 7.730.0007.730k 8.130.0008.130k 400k
Vàng trắng 750.P 9.410.0009.410k 9.910.0009.910k 500k
Vàng đỏ 14K 7.470.0007.470k 7.870.0007.870k 400k
Vàng đỏ 600 7.470.0007.470k 7.870.0007.870k 400k
Vàng đỏ 610 7.730.0007.730k 8.130.0008.130k 400k
Vàng đỏ 750 9.410.0009.410k 9.910.0009.910k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:08
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.740.00013.740k 14.040.00014.040k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 12.950.00012.950k 13.990.00013.990k 1040k
Vàng 999.9 phi SJC 13.000.00013.000k 14.000.00014.000k 1000k
Vàng miếng SJC 13.750.00013.750k 14.050.00014.050k 300k
Vàng trang sức 98 13.230.00013.230k 13.671.00013.671k 441k
Vàng trang sức 99 13.365.00013.365k 13.810.50013.811k 446k
Vàng trang sức 999 13.490.00013.490k 13.940.00013.940k 450k
Vàng trang sức 999.9 13.500.00013.500k 13.950.00013.950k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích