Giá vàng Thứ Tư, 05/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 5 tháng 8 năm 2026
Ngày 5 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.180.000đ/chỉ, tăng 130.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.880.00013.880k | 14.180.00014.180k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.880.00013.880k | 14.182.00014.182k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.880.00013.880k | 14.183.00014.183k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.830.00013.830k | 14.130.00014.130k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.530.00013.530k | 13.980.00013.980k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.141.58413.142k | 13.841.58413.842k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.521.0489.521k | 10.501.04810.501k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.790.00013.790k | 14.170.00014.170k | 380k |
| SJC — TPHCM | 13.880.00013.880k | 14.180.00014.180k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.790.00013.790k | 14.170.00014.170k | 380k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.790.00013.790k | 14.170.00014.170k | 380k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.790.00013.790k | 14.170.00014.170k | 380k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.520.00013.520k | 14.020.00014.020k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.506.00013.506k | 14.006.00014.006k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.288.00013.288k | 13.908.00013.908k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.260.00013.260k | 13.880.00013.880k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.222.00012.222k | 12.842.00012.842k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.525.0009.525k | 10.515.00010.515k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.544.0008.544k | 9.534.0009.534k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.123.0008.123k | 9.113.0009.113k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.562.0007.562k | 8.552.0008.552k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.212.0007.212k | 8.202.0008.202k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.842.0004.842k | 5.832.0005.832k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.268.0004.268k | 5.258.0005.258k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.679.0003.679k | 4.669.0004.669k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.880.00013.880k | 14.180.00014.180k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.200.00013.200k | 13.400.00013.400k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.150.00013.150k | 13.350.00013.350k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.530.00013.530k | 14.050.00014.050k | 520k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.731.0009.731k | 10.731.00010.731k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.430.0007.430k | 8.430.0008.430k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.023.0005.023k | 6.023.0006.023k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.950.00013.950k | 14.130.00014.130k | 180k |
| 999 | 13.950.00013.950k | 14.130.00014.130k | 180k |
| 985 | 12.650.00012.650k | 12.900.00012.900k | 250k |
| 980 | 12.580.00012.580k | 12.830.00012.830k | 250k |
| 950 | 12.200.00012.200k | —— | — |
| 750 | 9.300.0009.300k | 9.600.0009.600k | 300k |
| 680 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 610 | 7.850.0007.850k | 8.150.0008.150k | 300k |
| 580 | 7.250.0007.250k | 7.550.0007.550k | 300k |
| 410 | 4.500.0004.500k | 4.800.0004.800k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.920.00013.920k | 14.320.00014.320k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.920.00013.920k | 14.320.00014.320k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.880.00013.880k | 14.180.00014.180k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.720.00013.720k | 14.220.00014.220k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.920.00013.920k | —— | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.920.00013.920k | —— | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.402.0001.402k | 1.442.0001.442k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.030.00014.030k | 14.330.00014.330k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.110.00013.110k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.160.00013.160k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.820.00013.820k | 14.320.00014.320k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.810.00013.810k | 14.310.00014.310k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.950.00012.950k | 13.300.00013.300k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 12.950.00012.950k | 13.300.00013.300k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 12.700.00012.700k | 13.100.00013.100k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.368.0009.368k | 9.918.0009.918k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.368.0009.368k | 9.918.0009.918k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.700.00013.700k | 14.000.00014.000k | 300k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.850.00012.850k | 13.200.00013.200k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.850.00012.850k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.850.00012.850k | 13.200.00013.200k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.600.00012.600k | 13.000.00013.000k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.520.0009.520k | 10.020.00010.020k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.630.0004.630k | 5.140.0005.140k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.570.0007.570k | 7.970.0007.970k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 7.820.0007.820k | 8.220.0008.220k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 9.520.0009.520k | 10.020.00010.020k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.570.0007.570k | 7.970.0007.970k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 7.570.0007.570k | 7.970.0007.970k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 7.820.0007.820k | 8.220.0008.220k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 9.520.0009.520k | 10.020.00010.020k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.880.00013.880k | 14.180.00014.180k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.880.00013.880k | 14.180.00014.180k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.870.00013.870k | 14.170.00014.170k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.000.00013.000k | 13.990.00013.990k | 990k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.050.00013.050k | 14.000.00014.000k | 950k |
| Vàng miếng SJC | 13.880.00013.880k | 14.180.00014.180k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.259.40013.259k | 13.749.40013.749k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.394.70013.395k | 13.889.70013.890k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.520.00013.520k | 14.020.00014.020k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.530.00013.530k | 14.030.00014.030k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.