Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng05/08/2026
SJC MIẾNG 142,70tr ▼0,35 NHẪN 9999 142,20tr ▼0,35 PNJ 142,50tr ▼0,42 DOJI 142,70tr ▼0,35 MI HỒNG 141,50tr ▼0,21 XAU/USD 4.252 ▲1,50

Giá vàng Thứ Tư, 05/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 5 tháng 8 năm 2026

Ngày 5 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.180.000đ/chỉ, tăng 130.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.880.00013.880k 14.180.00014.180k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.880.00013.880k 14.182.00014.182k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.880.00013.880k 14.183.00014.183k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.830.00013.830k 14.130.00014.130k 300k
Nữ trang 99,99% 13.530.00013.530k 13.980.00013.980k 450k
Nữ trang 99% 13.141.58413.142k 13.841.58413.842k 700k
Nữ trang 75% 9.521.0489.521k 10.501.04810.501k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:53
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.790.00013.790k 14.170.00014.170k 380k
SJC — TPHCM 13.880.00013.880k 14.180.00014.180k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.790.00013.790k 14.170.00014.170k 380k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.790.00013.790k 14.170.00014.170k 380k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.790.00013.790k 14.170.00014.170k 380k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.520.00013.520k 14.020.00014.020k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.506.00013.506k 14.006.00014.006k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.288.00013.288k 13.908.00013.908k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.260.00013.260k 13.880.00013.880k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.222.00012.222k 12.842.00012.842k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.525.0009.525k 10.515.00010.515k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.544.0008.544k 9.534.0009.534k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.123.0008.123k 9.113.0009.113k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.562.0007.562k 8.552.0008.552k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.212.0007.212k 8.202.0008.202k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.842.0004.842k 5.832.0005.832k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.268.0004.268k 5.258.0005.258k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.679.0003.679k 4.669.0004.669k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:34
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.880.00013.880k 14.180.00014.180k 300k
KIM TT/AVPL 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
NỮ TRANG 9999 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
NỮ TRANG 999 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
NỮ TRANG 99 13.530.00013.530k 14.050.00014.050k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.731.0009.731k 10.731.00010.731k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.430.0007.430k 8.430.0008.430k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.023.0005.023k 6.023.0006.023k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 19:12
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.950.00013.950k 14.130.00014.130k 180k
999 13.950.00013.950k 14.130.00014.130k 180k
985 12.650.00012.650k 12.900.00012.900k 250k
980 12.580.00012.580k 12.830.00012.830k 250k
950 12.200.00012.200k
750 9.300.0009.300k 9.600.0009.600k 300k
680 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
610 7.850.0007.850k 8.150.0008.150k 300k
580 7.250.0007.250k 7.550.0007.550k 300k
410 4.500.0004.500k 4.800.0004.800k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:13
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.920.00013.920k 14.320.00014.320k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.920.00013.920k 14.320.00014.320k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.880.00013.880k 14.180.00014.180k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.720.00013.720k 14.220.00014.220k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.920.00013.920k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.920.00013.920k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.402.0001.402k 1.442.0001.442k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.030.00014.030k 14.330.00014.330k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.110.00013.110k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.160.00013.160k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.820.00013.820k 14.320.00014.320k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.810.00013.810k 14.310.00014.310k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 19:00
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 12.950.00012.950k 13.300.00013.300k 350k
Vàng Ta 999.9 12.950.00012.950k 13.300.00013.300k 350k
Vàng Ta 990 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng 18K 750 9.368.0009.368k 9.918.0009.918k 550k
Vàng Trắng AU750 9.368.0009.368k 9.918.0009.918k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.700.00013.700k 14.000.00014.000k 300k
NH
Ngọc Hải
chốt 18:13
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.850.00012.850k 13.200.00013.200k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.850.00012.850k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
Vàng nữ trang 24K 12.850.00012.850k 13.200.00013.200k 350k
Vàng nữ trang 990 12.600.00012.600k 13.000.00013.000k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.520.0009.520k 10.020.00010.020k 500k
Vàng trắng 416.P 4.630.0004.630k 5.140.0005.140k 510k
Vàng trắng 585.P 7.570.0007.570k 7.970.0007.970k 400k
Vàng trắng 610.P 7.820.0007.820k 8.220.0008.220k 400k
Vàng trắng 750.P 9.520.0009.520k 10.020.00010.020k 500k
Vàng đỏ 14K 7.570.0007.570k 7.970.0007.970k 400k
Vàng đỏ 600 7.570.0007.570k 7.970.0007.970k 400k
Vàng đỏ 610 7.820.0007.820k 8.220.0008.220k 400k
Vàng đỏ 750 9.520.0009.520k 10.020.00010.020k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 13:52
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.880.00013.880k 14.180.00014.180k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.880.00013.880k 14.180.00014.180k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.870.00013.870k 14.170.00014.170k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.000.00013.000k 13.990.00013.990k 990k
Vàng 999.9 phi SJC 13.050.00013.050k 14.000.00014.000k 950k
Vàng miếng SJC 13.880.00013.880k 14.180.00014.180k 300k
Vàng trang sức 98 13.259.40013.259k 13.749.40013.749k 490k
Vàng trang sức 99 13.394.70013.395k 13.889.70013.890k 495k
Vàng trang sức 999 13.520.00013.520k 14.020.00014.020k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.530.00013.530k 14.030.00014.030k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích