Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng07/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Sáu, 07/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 7 tháng 8 năm 2026

Ngày 7 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.220.000đ/chỉ, giảm 50.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.920.00013.920k 14.220.00014.220k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.920.00013.920k 14.222.00014.222k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.920.00013.920k 14.223.00014.223k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.870.00013.870k 14.170.00014.170k 300k
Nữ trang 99,99% 13.570.00013.570k 14.020.00014.020k 450k
Nữ trang 99% 13.181.18813.181k 13.881.18813.881k 700k
Nữ trang 75% 9.551.0519.551k 10.531.05110.531k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 16:15
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.850.00013.850k 14.220.00014.220k 370k
SJC — TPHCM 13.920.00013.920k 14.220.00014.220k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.850.00013.850k 14.220.00014.220k 370k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.850.00013.850k 14.220.00014.220k 370k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.850.00013.850k 14.220.00014.220k 370k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.636.00013.636k 14.136.00014.136k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.417.00013.417k 14.037.00014.037k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.389.00013.389k 14.009.00014.009k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.341.00012.341k 12.961.00012.961k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.623.0009.623k 10.613.00010.613k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.632.0008.632k 9.622.0009.622k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.208.0008.208k 9.198.0009.198k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.642.0007.642k 8.632.0008.632k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.288.0007.288k 8.278.0008.278k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.896.0004.896k 5.886.0005.886k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.316.0004.316k 5.306.0005.306k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.722.0003.722k 4.712.0004.712k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:30
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.920.00013.920k 14.220.00014.220k 300k
KIM TT/AVPL 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.350.00013.350k 13.550.00013.550k 200k
NỮ TRANG 9999 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
NỮ TRANG 999 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k
NỮ TRANG 99 13.730.00013.730k 14.250.00014.250k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.879.0009.879k 10.879.00010.879k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.543.0007.543k 8.543.0008.543k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.100.0005.100k 6.100.0006.100k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 16:09
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.000.00014.000k 14.170.00014.170k 170k
999 14.000.00014.000k 14.170.00014.170k 170k
985 12.800.00012.800k 13.050.00013.050k 250k
980 12.730.00012.730k 12.980.00012.980k 250k
950 12.350.00012.350k
750 9.400.0009.400k 9.700.0009.700k 300k
680 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
610 7.950.0007.950k 8.250.0008.250k 300k
580 7.350.0007.350k 7.650.0007.650k 300k
410 4.400.0004.400k 4.700.0004.700k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 18:19
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.060.00014.060k 14.460.00014.460k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.060.00014.060k 14.460.00014.460k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.920.00013.920k 14.220.00014.220k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.860.00013.860k 14.360.00014.360k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.840.00013.840k 14.340.00014.340k 500k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.020.00014.020k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.050.00014.050k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.412.0001.412k 1.452.0001.452k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.020.00014.020k 14.320.00014.320k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.050.00013.050k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.100.00013.100k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.920.00013.920k 14.420.00014.420k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.910.00013.910k 14.410.00014.410k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:48
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng Ta 999.9 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng Ta 990 13.050.00013.050k 13.450.00013.450k 400k
Vàng 18K 750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Trắng AU750 9.558.0009.558k 10.108.00010.108k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.850.00013.850k 14.200.00014.200k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:17
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.100.00013.100k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng nữ trang 990 12.850.00012.850k 13.250.00013.250k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.590.0009.590k 10.190.00010.190k 600k
Vàng trắng 416.P 4.700.0004.700k 5.220.0005.220k 520k
Vàng trắng 585.P 7.600.0007.600k 8.100.0008.100k 500k
Vàng trắng 610.P 7.860.0007.860k 8.360.0008.360k 500k
Vàng trắng 750.P 9.590.0009.590k 10.190.00010.190k 600k
Vàng đỏ 14K 7.600.0007.600k 8.100.0008.100k 500k
Vàng đỏ 600 7.600.0007.600k 8.100.0008.100k 500k
Vàng đỏ 610 7.860.0007.860k 8.360.0008.360k 500k
Vàng đỏ 750 9.590.0009.590k 10.190.00010.190k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 08:58
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.920.00013.920k 14.220.00014.220k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.920.00013.920k 14.220.00014.220k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.910.00013.910k 14.210.00014.210k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.200.00013.200k 14.140.00014.140k 940k
Vàng 999.9 phi SJC 13.250.00013.250k 14.150.00014.150k 900k
Vàng miếng SJC 13.920.00013.920k 14.220.00014.220k 300k
Vàng trang sức 98 13.377.00013.377k 13.867.00013.867k 490k
Vàng trang sức 99 13.513.50013.514k 14.008.50014.009k 495k
Vàng trang sức 999 13.640.00013.640k 14.140.00014.140k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích