Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng08/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Bảy, 08/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 8 tháng 8 năm 2026

Ngày 8 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.400.000đ/chỉ, tăng 180.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.100.00014.100k 14.402.00014.402k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.100.00014.100k 14.403.00014.403k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.050.00014.050k 14.350.00014.350k 300k
Nữ trang 99,99% 13.750.00013.750k 14.200.00014.200k 450k
Nữ trang 99% 13.359.40513.359k 14.059.40514.059k 700k
Nữ trang 75% 9.686.0659.686k 10.666.06510.666k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 11:00
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.000.00014.000k 14.390.00014.390k 390k
SJC — TPHCM 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.000.00014.000k 14.390.00014.390k 390k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.000.00014.000k 14.390.00014.390k 390k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.000.00014.000k 14.390.00014.390k 390k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.736.00013.736k 14.236.00014.236k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.516.00013.516k 14.136.00014.136k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.488.00013.488k 14.108.00014.108k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.433.00012.433k 13.053.00013.053k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.698.0009.698k 10.688.00010.688k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.700.0008.700k 9.690.0009.690k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.273.0008.273k 9.263.0009.263k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.703.0007.703k 8.693.0008.693k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.346.0007.346k 8.336.0008.336k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.938.0004.938k 5.928.0005.928k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.354.0004.354k 5.344.0005.344k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.755.0003.755k 4.745.0004.745k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:18
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
KIM TT/AVPL 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.500.00013.500k 13.700.00013.700k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.450.00013.450k 13.650.00013.650k 200k
NỮ TRANG 9999 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k
NỮ TRANG 999 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k
NỮ TRANG 99 13.830.00013.830k 14.350.00014.350k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.953.0009.953k 10.953.00010.953k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.599.0007.599k 8.599.0008.599k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.138.0005.138k 6.138.0006.138k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 14:30
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.200.00014.200k 14.350.00014.350k 150k
999 14.200.00014.200k 14.350.00014.350k 150k
985 12.850.00012.850k 13.100.00013.100k 250k
980 12.780.00012.780k 13.030.00013.030k 250k
950 12.400.00012.400k
750 9.450.0009.450k 9.750.0009.750k 300k
680 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
610 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
580 7.400.0007.400k 7.700.0007.700k 300k
410 4.450.0004.450k 4.750.0004.750k 300k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.020.00014.020k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.150.00014.150k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.412.0001.412k 1.452.0001.452k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.480.00013.480k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.530.00013.530k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.920.00013.920k 14.420.00014.420k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.910.00013.910k 14.410.00014.410k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 11:34
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng Ta 999.9 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng Ta 990 13.050.00013.050k 13.450.00013.450k 400k
Vàng 18K 750 9.596.0009.596k 10.146.00010.146k 550k
Vàng Trắng AU750 9.596.0009.596k 10.146.00010.146k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:41
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.250.00013.250k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng nữ trang 990 13.050.00013.050k 13.450.00013.450k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.740.0009.740k 10.340.00010.340k 600k
Vàng trắng 416.P 4.770.0004.770k 5.300.0005.300k 530k
Vàng trắng 585.P 7.720.0007.720k 8.220.0008.220k 500k
Vàng trắng 610.P 7.980.0007.980k 8.480.0008.480k 500k
Vàng trắng 750.P 9.740.0009.740k 10.340.00010.340k 600k
Vàng đỏ 14K 7.720.0007.720k 8.220.0008.220k 500k
Vàng đỏ 600 7.720.0007.720k 8.220.0008.220k 500k
Vàng đỏ 610 7.980.0007.980k 8.480.0008.480k 500k
Vàng đỏ 750 9.740.0009.740k 10.340.00010.340k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 08:38
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.090.00014.090k 14.390.00014.390k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.200.00013.200k 14.140.00014.140k 940k
Vàng 999.9 phi SJC 13.250.00013.250k 14.150.00014.150k 900k
Vàng miếng SJC 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Vàng trang sức 98 13.377.00013.377k 13.867.00013.867k 490k
Vàng trang sức 99 13.513.50013.514k 14.008.50014.009k 495k
Vàng trang sức 999 13.640.00013.640k 14.140.00014.140k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích