Giá vàng Thứ Bảy, 08/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 8 tháng 8 năm 2026
Ngày 8 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.400.000đ/chỉ, tăng 180.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.100.00014.100k | 14.400.00014.400k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.100.00014.100k | 14.402.00014.402k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.100.00014.100k | 14.403.00014.403k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.750.00013.750k | 14.200.00014.200k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.359.40513.359k | 14.059.40514.059k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.686.0659.686k | 10.666.06510.666k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.000.00014.000k | 14.390.00014.390k | 390k |
| SJC — TPHCM | 14.100.00014.100k | 14.400.00014.400k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.390.00014.390k | 390k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.390.00014.390k | 390k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.000.00014.000k | 14.390.00014.390k | 390k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.736.00013.736k | 14.236.00014.236k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.516.00013.516k | 14.136.00014.136k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.488.00013.488k | 14.108.00014.108k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.433.00012.433k | 13.053.00013.053k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.698.0009.698k | 10.688.00010.688k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.700.0008.700k | 9.690.0009.690k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.273.0008.273k | 9.263.0009.263k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.703.0007.703k | 8.693.0008.693k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.346.0007.346k | 8.336.0008.336k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.938.0004.938k | 5.928.0005.928k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.354.0004.354k | 5.344.0005.344k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.755.0003.755k | 4.745.0004.745k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.100.00014.100k | 14.400.00014.400k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.500.00013.500k | 13.700.00013.700k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.450.00013.450k | 13.650.00013.650k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 13.830.00013.830k | 14.350.00014.350k | 520k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.953.0009.953k | 10.953.00010.953k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.599.0007.599k | 8.599.0008.599k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.138.0005.138k | 6.138.0006.138k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 999 | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 985 | 12.850.00012.850k | 13.100.00013.100k | 250k |
| 980 | 12.780.00012.780k | 13.030.00013.030k | 250k |
| 950 | 12.400.00012.400k | —— | — |
| 750 | 9.450.0009.450k | 9.750.0009.750k | 300k |
| 680 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 610 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 580 | 7.400.0007.400k | 7.700.0007.700k | 300k |
| 410 | 4.450.0004.450k | 4.750.0004.750k | 300k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.020.00014.020k | —— | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.150.00014.150k | —— | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.412.0001.412k | 1.452.0001.452k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.100.00014.100k | 14.400.00014.400k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.480.00013.480k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.530.00013.530k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.920.00013.920k | 14.420.00014.420k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.910.00013.910k | 14.410.00014.410k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.050.00013.050k | 13.450.00013.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.596.0009.596k | 10.146.00010.146k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.596.0009.596k | 10.146.00010.146k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.050.00013.050k | 13.450.00013.450k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.740.0009.740k | 10.340.00010.340k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.770.0004.770k | 5.300.0005.300k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.720.0007.720k | 8.220.0008.220k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.980.0007.980k | 8.480.0008.480k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.740.0009.740k | 10.340.00010.340k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.720.0007.720k | 8.220.0008.220k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.720.0007.720k | 8.220.0008.220k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.980.0007.980k | 8.480.0008.480k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.740.0009.740k | 10.340.00010.340k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.100.00014.100k | 14.400.00014.400k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.100.00014.100k | 14.400.00014.400k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.090.00014.090k | 14.390.00014.390k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.200.00013.200k | 14.140.00014.140k | 940k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.250.00013.250k | 14.150.00014.150k | 900k |
| Vàng miếng SJC | 14.100.00014.100k | 14.400.00014.400k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.377.00013.377k | 13.867.00013.867k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.513.50013.514k | 14.008.50014.009k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.640.00013.640k | 14.140.00014.140k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.