Giá vàng Chủ Nhật, 09/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 9 tháng 8 năm 2026
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.100.00014.100k | 14.250.00014.250k | 150k |
| 999 | 14.100.00014.100k | 14.250.00014.250k | 150k |
| 985 | 12.750.00012.750k | 12.950.00012.950k | 200k |
| 980 | 12.680.00012.680k | 12.880.00012.880k | 200k |
| 950 | 12.300.00012.300k | —— | — |
| 750 | 9.300.0009.300k | 9.600.0009.600k | 300k |
| 680 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 610 | 7.850.0007.850k | 8.150.0008.150k | 300k |
| 580 | 7.250.0007.250k | 7.550.0007.550k | 300k |
| 410 | 4.350.0004.350k | 4.650.0004.650k | 300k |
BTMH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 14.020.00014.020k | —— | — |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.150.00014.150k | —— | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.412.0001.412k | 1.452.0001.452k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.100.00014.100k | 14.400.00014.400k | 300k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.430.00013.430k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.480.00013.480k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.920.00013.920k | 14.420.00014.420k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.910.00013.910k | 14.410.00014.410k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
| Vàng Ta 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.596.0009.596k | 10.146.00010.146k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.596.0009.596k | 10.146.00010.146k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.850.00013.850k | 14.200.00014.200k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.000.00013.000k | 13.400.00013.400k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.700.0009.700k | 10.300.00010.300k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.750.0004.750k | 5.280.0005.280k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.700.0009.700k | 10.300.00010.300k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.680.0007.680k | 8.180.0008.180k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.950.0007.950k | 8.450.0008.450k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.700.0009.700k | 10.300.00010.300k | 600k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.