Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng09/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Chủ Nhật, 09/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 9 tháng 8 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 10:06
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.100.00014.100k 14.250.00014.250k 150k
999 14.100.00014.100k 14.250.00014.250k 150k
985 12.750.00012.750k 12.950.00012.950k 200k
980 12.680.00012.680k 12.880.00012.880k 200k
950 12.300.00012.300k
750 9.300.0009.300k 9.600.0009.600k 300k
680 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
610 7.850.0007.850k 8.150.0008.150k 300k
580 7.250.0007.250k 7.550.0007.550k 300k
410 4.350.0004.350k 4.650.0004.650k 300k
BTMH
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 14.020.00014.020k
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.150.00014.150k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.412.0001.412k 1.452.0001.452k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Vàng nguyên liệu 99.9 13.430.00013.430k
Vàng nguyên liệu 999,9 13.480.00013.480k
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.920.00013.920k 14.420.00014.420k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.910.00013.910k 14.410.00014.410k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:11
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 999.9 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng Ta 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng 18K 750 9.596.0009.596k 10.146.00010.146k 550k
Vàng Trắng AU750 9.596.0009.596k 10.146.00010.146k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.850.00013.850k 14.200.00014.200k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 12:08
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.200.00013.200k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng nữ trang 990 13.000.00013.000k 13.400.00013.400k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.700.0009.700k 10.300.00010.300k 600k
Vàng trắng 416.P 4.750.0004.750k 5.280.0005.280k 530k
Vàng trắng 585.P 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng trắng 610.P 7.950.0007.950k 8.450.0008.450k 500k
Vàng trắng 750.P 9.700.0009.700k 10.300.00010.300k 600k
Vàng đỏ 14K 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng đỏ 600 7.680.0007.680k 8.180.0008.180k 500k
Vàng đỏ 610 7.950.0007.950k 8.450.0008.450k 500k
Vàng đỏ 750 9.700.0009.700k 10.300.00010.300k 600k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích