Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng19/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Tư, 19/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 19 tháng 8 năm 2026

Ngày 19 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.270.000đ/chỉ, giảm 160.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.970.00013.970k 14.272.00014.272k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.970.00013.970k 14.273.00014.273k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.920.00013.920k 14.220.00014.220k 300k
Nữ trang 99,99% 13.620.00013.620k 14.070.00014.070k 450k
Nữ trang 99% 13.230.69313.231k 13.930.69313.931k 700k
Nữ trang 75% 9.588.5559.589k 10.568.55510.569k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:11
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.910.00013.910k 14.260.00014.260k 350k
SJC — TPHCM 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.910.00013.910k 14.260.00014.260k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.910.00013.910k 14.260.00014.260k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.910.00013.910k 14.260.00014.260k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.660.00013.660k 14.160.00014.160k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.646.00013.646k 14.146.00014.146k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.427.00013.427k 14.047.00014.047k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.398.00013.398k 14.018.00014.018k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.351.00012.351k 12.971.00012.971k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.630.0009.630k 10.620.00010.620k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.639.0008.639k 9.629.0009.629k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.214.0008.214k 9.204.0009.204k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.648.0007.648k 8.638.0008.638k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.294.0007.294k 8.284.0008.284k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.901.0004.901k 5.891.0005.891k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.320.0004.320k 5.310.0005.310k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.725.0003.725k 4.715.0004.715k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:07
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 300k
KIM TT/AVPL 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.550.00013.550k 13.750.00013.750k 200k
NỮ TRANG 9999 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k
NỮ TRANG 999 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k
NỮ TRANG 99 13.730.00013.730k 14.250.00014.250k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.027.00010.027k 11.027.00011.027k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.656.0007.656k 8.656.0008.656k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.176.0005.176k 6.176.0006.176k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 12:16
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.070.00014.070k 14.220.00014.220k 150k
999 14.070.00014.070k 14.220.00014.220k 150k
985 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
980 12.980.00012.980k 13.180.00013.180k 200k
950 12.600.00012.600k
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.850.0004.850k 5.150.0005.150k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:11
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.020.00014.020k 14.410.00014.410k 390k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.020.00014.020k 14.410.00014.410k 390k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.810.00013.810k 14.310.00014.310k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.790.00013.790k 14.290.00014.290k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.020.00014.020k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.120.00014.120k 14.420.00014.420k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.750.00014.750k 15.150.00015.150k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.425.0001.425k 1.465.0001.465k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.150.00014.150k
Vàng nguyên liệu (999) 13.450.00013.450k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.500.00013.500k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:10
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 999.9 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng Ta 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.763.0009.763k 10.313.00010.313k 550k
Vàng Trắng AU750 9.763.0009.763k 10.313.00010.313k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:15
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.350.00013.350k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.000.00014.000k 14.300.00014.300k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.000.00014.000k 14.300.00014.300k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng nữ trang 990 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.810.0009.810k 10.410.00010.410k 600k
Vàng trắng 416.P 4.810.0004.810k 5.340.0005.340k 530k
Vàng trắng 585.P 7.780.0007.780k 8.280.0008.280k 500k
Vàng trắng 610.P 8.040.0008.040k 8.540.0008.540k 500k
Vàng trắng 750.P 9.810.0009.810k 10.410.00010.410k 600k
Vàng đỏ 14K 7.780.0007.780k 8.280.0008.280k 500k
Vàng đỏ 600 7.780.0007.780k 8.280.0008.280k 500k
Vàng đỏ 610 8.040.0008.040k 8.540.0008.540k 500k
Vàng đỏ 750 9.810.0009.810k 10.410.00010.410k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 08:48
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.960.00013.960k 14.260.00014.260k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.450.00013.450k 14.190.00014.190k 740k
Vàng 999.9 phi SJC 13.500.00013.500k 14.200.00014.200k 700k
Vàng miếng SJC 13.970.00013.970k 14.270.00014.270k 300k
Vàng trang sức 98 13.426.00013.426k 13.916.00013.916k 490k
Vàng trang sức 99 13.563.00013.563k 14.058.00014.058k 495k
Vàng trang sức 999 13.690.00013.690k 14.190.00014.190k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích