Giá Vàng Đây
LIVE
Trang chủ Lịch sử giá vàng20/08/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,41 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,50tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.628 ▲0,49

Giá vàng Thứ Năm, 20/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 20 tháng 8 năm 2026

Ngày 20 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.600.000đ/chỉ, tăng 330.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.300.00014.300k 14.602.00014.602k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.300.00014.300k 14.603.00014.603k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Nữ trang 99,99% 13.950.00013.950k 14.400.00014.400k 450k
Nữ trang 99% 13.557.42513.557k 14.257.42514.257k 700k
Nữ trang 75% 9.836.0809.836k 10.816.08010.816k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:10
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.240.00014.240k 14.590.00014.590k 350k
SJC — TPHCM 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.590.00014.590k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.590.00014.590k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.240.00014.240k 14.590.00014.590k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.976.00013.976k 14.476.00014.476k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.754.00013.754k 14.374.00014.374k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.725.00013.725k 14.345.00014.345k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.653.00012.653k 13.273.00013.273k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.878.0009.878k 10.868.00010.868k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.863.0008.863k 9.853.0009.853k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.429.0008.429k 9.419.0009.419k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.849.0007.849k 8.839.0008.839k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.487.0007.487k 8.477.0008.477k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.038.0005.038k 6.028.0006.028k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.444.0004.444k 5.434.0005.434k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.835.0003.835k 4.825.0004.825k 990k
DOJI
DOJI
chốt 11:17
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
KIM TT/AVPL 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.900.00013.900k 14.100.00014.100k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.850.00013.850k 14.050.00014.050k 200k
NỮ TRANG 9999 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k
NỮ TRANG 999 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k
NỮ TRANG 99 14.030.00014.030k 14.550.00014.550k 520k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.249.00010.249k 11.249.00011.249k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.825.0007.825k 8.825.0008.825k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.291.0005.291k 6.291.0006.291k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 12:52
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.300.00014.300k 14.450.00014.450k 150k
999 14.300.00014.300k 14.450.00014.450k 150k
985 13.150.00013.150k 13.350.00013.350k 200k
980 13.080.00013.080k 13.280.00013.280k 200k
950 12.700.00012.700k
750 9.700.0009.700k 10.000.00010.000k 300k
680 8.550.0008.550k 8.850.0008.850k 300k
610 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
580 7.650.0007.650k 7.950.0007.950k 300k
410 4.950.0004.950k 5.250.0005.250k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:13
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.080.00014.080k 14.580.00014.580k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.300.00014.300k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.430.0001.430k 1.470.0001.470k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.200.00014.200k
Vàng nguyên liệu (999) 13.550.00013.550k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.600.00013.600k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 19:05
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 990 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng 18K 750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Trắng AU750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.950.00013.950k 14.300.00014.300k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:45
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.530.00013.530k 13.930.00013.930k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.530.00013.530k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.090.00014.090k 14.460.00014.460k 370k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.090.00014.090k 14.460.00014.460k 370k
Vàng nữ trang 24K 13.530.00013.530k 13.930.00013.930k 400k
Vàng nữ trang 990 13.380.00013.380k 13.780.00013.780k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.950.0009.950k 10.550.00010.550k 600k
Vàng trắng 416.P 4.870.0004.870k 5.410.0005.410k 540k
Vàng trắng 585.P 7.890.0007.890k 8.390.0008.390k 500k
Vàng trắng 610.P 8.160.0008.160k 8.660.0008.660k 500k
Vàng trắng 750.P 9.950.0009.950k 10.550.00010.550k 600k
Vàng đỏ 14K 7.890.0007.890k 8.390.0008.390k 500k
Vàng đỏ 600 7.890.0007.890k 8.390.0008.390k 500k
Vàng đỏ 610 8.160.0008.160k 8.660.0008.660k 500k
Vàng đỏ 750 9.950.0009.950k 10.550.00010.550k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 10:25
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.290.00014.290k 14.590.00014.590k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.750.00013.750k 14.490.00014.490k 740k
Vàng 999.9 phi SJC 13.800.00013.800k 14.500.00014.500k 700k
Vàng miếng SJC 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng trang sức 98 13.720.00013.720k 14.210.00014.210k 490k
Vàng trang sức 99 13.860.00013.860k 14.355.00014.355k 495k
Vàng trang sức 999 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.000.00014.000k 14.500.00014.500k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích