Giá vàng Thứ Năm, 20/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 20 tháng 8 năm 2026
Ngày 20 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.600.000đ/chỉ, tăng 330.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.300.00014.300k | 14.602.00014.602k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.300.00014.300k | 14.603.00014.603k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.950.00013.950k | 14.400.00014.400k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.557.42513.557k | 14.257.42514.257k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.836.0809.836k | 10.816.08010.816k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.240.00014.240k | 14.590.00014.590k | 350k |
| SJC — TPHCM | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.240.00014.240k | 14.590.00014.590k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.240.00014.240k | 14.590.00014.590k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.240.00014.240k | 14.590.00014.590k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.990.00013.990k | 14.490.00014.490k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.976.00013.976k | 14.476.00014.476k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.754.00013.754k | 14.374.00014.374k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.725.00013.725k | 14.345.00014.345k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.653.00012.653k | 13.273.00013.273k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.878.0009.878k | 10.868.00010.868k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.863.0008.863k | 9.853.0009.853k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.429.0008.429k | 9.419.0009.419k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.849.0007.849k | 8.839.0008.839k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.487.0007.487k | 8.477.0008.477k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.038.0005.038k | 6.028.0006.028k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.444.0004.444k | 5.434.0005.434k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.835.0003.835k | 4.825.0004.825k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.900.00013.900k | 14.100.00014.100k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.850.00013.850k | 14.050.00014.050k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
| NỮ TRANG 999 | 14.100.00014.100k | 14.600.00014.600k | 500k |
| NỮ TRANG 99 | 14.030.00014.030k | 14.550.00014.550k | 520k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.249.00010.249k | 11.249.00011.249k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.825.0007.825k | 8.825.0008.825k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.291.0005.291k | 6.291.0006.291k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.300.00014.300k | 14.450.00014.450k | 150k |
| 999 | 14.300.00014.300k | 14.450.00014.450k | 150k |
| 985 | 13.150.00013.150k | 13.350.00013.350k | 200k |
| 980 | 13.080.00013.080k | 13.280.00013.280k | 200k |
| 950 | 12.700.00012.700k | —— | — |
| 750 | 9.700.0009.700k | 10.000.00010.000k | 300k |
| 680 | 8.550.0008.550k | 8.850.0008.850k | 300k |
| 610 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 580 | 7.650.0007.650k | 7.950.0007.950k | 300k |
| 410 | 4.950.0004.950k | 5.250.0005.250k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.100.00014.100k | 14.600.00014.600k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.080.00014.080k | 14.580.00014.580k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.300.00014.300k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.430.0001.430k | 1.470.0001.470k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.200.00014.200k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.600.00013.600k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.100.00014.100k | 14.600.00014.600k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.090.00014.090k | 14.590.00014.590k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.950.00013.950k | 14.300.00014.300k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.530.00013.530k | 13.930.00013.930k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.530.00013.530k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.090.00014.090k | 14.460.00014.460k | 370k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.090.00014.090k | 14.460.00014.460k | 370k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.530.00013.530k | 13.930.00013.930k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.380.00013.380k | 13.780.00013.780k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.950.0009.950k | 10.550.00010.550k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.870.0004.870k | 5.410.0005.410k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.890.0007.890k | 8.390.0008.390k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.160.0008.160k | 8.660.0008.660k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.950.0009.950k | 10.550.00010.550k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.890.0007.890k | 8.390.0008.390k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.890.0007.890k | 8.390.0008.390k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.160.0008.160k | 8.660.0008.660k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.950.0009.950k | 10.550.00010.550k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.290.00014.290k | 14.590.00014.590k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.750.00013.750k | 14.490.00014.490k | 740k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.800.00013.800k | 14.500.00014.500k | 700k |
| Vàng miếng SJC | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.720.00013.720k | 14.210.00014.210k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.860.00013.860k | 14.355.00014.355k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.990.00013.990k | 14.490.00014.490k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.500.00014.500k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.