Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng26/08/2026
SJC MIẾNG 150,30tr ▼0,20 NHẪN 9999 149,80tr ▼0,20 PNJ 150,20tr ▼0,20 DOJI 150,30tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.612 ▼0,45
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 26/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 26 tháng 8 năm 2026

Ngày 26 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.030.000đ/chỉ, giảm 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.730.00014.730k 15.032.00015.032k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.730.00014.730k 15.033.00015.033k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.680.00014.680k 14.980.00014.980k 300k
Nữ trang 99,99% 14.430.00014.430k 14.880.00014.880k 450k
Nữ trang 99% 14.032.67314.033k 14.732.67314.733k 700k
Nữ trang 75% 10.196.11610.196k 11.176.11611.176k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:18
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
SJC — TPHCM 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.400.00014.400k 14.900.00014.900k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.385.00014.385k 14.885.00014.885k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.161.00014.161k 14.781.00014.781k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.131.00014.131k 14.751.00014.751k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.028.00013.028k 13.648.00013.648k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.185.00010.185k 11.175.00011.175k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.142.0009.142k 10.132.00010.132k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.695.0008.695k 9.685.0009.685k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.099.0008.099k 9.089.0009.089k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.727.0007.727k 8.717.0008.717k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.208.0005.208k 6.198.0006.198k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.598.0004.598k 5.588.0005.588k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.972.0003.972k 4.962.0004.962k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:47
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
KIM TT/AVPL 14.980.00014.980k 15.380.00015.380k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.980.00014.980k 15.380.00015.380k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.400.00014.400k 14.600.00014.600k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.350.00014.350k 14.550.00014.550k 200k
NỮ TRANG 9999 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
NỮ TRANG 999 14.750.00014.750k 15.150.00015.150k 400k
NỮ TRANG 99 14.580.00014.580k 15.050.00015.050k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.619.00010.619k 11.619.00011.619k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 8.108.0008.108k 9.108.0009.108k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.482.0005.482k 6.482.0006.482k 1000k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 06:00
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 15.000.00015.000k 15.400.00015.400k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 15.000.00015.000k 15.400.00015.400k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.760.00014.760k 15.060.00015.060k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.800.00014.800k 15.300.00015.300k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.780.00014.780k 15.280.00015.280k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.970.00014.970k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.970.00014.970k 15.370.00015.370k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.970.00014.970k 15.370.00015.370k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 15.470.00015.470k 15.870.00015.870k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.497.0001.497k 1.537.0001.537k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.870.00014.870k
Vàng nguyên liệu (999) 14.250.00014.250k
Vàng nguyên liệu (999.9) 14.300.00014.300k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.770.00014.770k 15.270.00015.270k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.760.00014.760k 15.260.00015.260k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 13:49
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Vàng Ta 999.9 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Vàng Ta 990 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng 18K 750 10.356.00010.356k 10.906.00010.906k 550k
Vàng Trắng AU750 10.356.00010.356k 10.906.00010.906k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.600.00014.600k 14.950.00014.950k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:00
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.170.00014.170k 14.570.00014.570k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.170.00014.170k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.600.00014.600k 14.930.00014.930k 330k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.600.00014.600k 14.930.00014.930k 330k
Vàng nữ trang 24K 14.170.00014.170k 14.570.00014.570k 400k
Vàng nữ trang 990 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.450.00010.450k 11.050.00011.050k 600k
Vàng trắng 416.P 5.100.0005.100k 5.670.0005.670k 570k
Vàng trắng 585.P 8.290.0008.290k 8.790.0008.790k 500k
Vàng trắng 610.P 8.570.0008.570k 9.070.0009.070k 500k
Vàng trắng 750.P 10.450.00010.450k 11.050.00011.050k 600k
Vàng đỏ 14K 8.290.0008.290k 8.790.0008.790k 500k
Vàng đỏ 600 8.290.0008.290k 8.790.0008.790k 500k
Vàng đỏ 610 8.570.0008.570k 9.070.0009.070k 500k
Vàng đỏ 750 10.450.00010.450k 11.050.00011.050k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 13:36
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.730.00014.730k 15.070.00015.070k 340k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.730.00014.730k 15.070.00015.070k 340k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.720.00014.720k 15.060.00015.060k 340k
Vàng 999.0 phi SJC 14.350.00014.350k 14.990.00014.990k 640k
Vàng 999.9 phi SJC 14.400.00014.400k 15.000.00015.000k 600k
Vàng miếng SJC 14.730.00014.730k 15.030.00015.030k 300k
Vàng trang sức 98 14.210.00014.210k 14.700.00014.700k 490k
Vàng trang sức 99 14.355.00014.355k 14.850.00014.850k 495k
Vàng trang sức 999 14.490.00014.490k 14.990.00014.990k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.500.00014.500k 15.000.00015.000k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích