Giá vàng Thứ Tư, 26/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 26 tháng 8 năm 2026
Ngày 26 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.030.000đ/chỉ, giảm 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.730.00014.730k | 15.032.00015.032k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.730.00014.730k | 15.033.00015.033k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.680.00014.680k | 14.980.00014.980k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.430.00014.430k | 14.880.00014.880k | 450k |
| Nữ trang 99% | 14.032.67314.033k | 14.732.67314.733k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.196.11610.196k | 11.176.11611.176k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.400.00014.400k | 14.900.00014.900k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.385.00014.385k | 14.885.00014.885k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.161.00014.161k | 14.781.00014.781k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.131.00014.131k | 14.751.00014.751k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.028.00013.028k | 13.648.00013.648k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.185.00010.185k | 11.175.00011.175k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.142.0009.142k | 10.132.00010.132k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.695.0008.695k | 9.685.0009.685k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.099.0008.099k | 9.089.0009.089k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.727.0007.727k | 8.717.0008.717k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.208.0005.208k | 6.198.0006.198k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.598.0004.598k | 5.588.0005.588k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.972.0003.972k | 4.962.0004.962k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.980.00014.980k | 15.380.00015.380k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.980.00014.980k | 15.380.00015.380k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.400.00014.400k | 14.600.00014.600k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.350.00014.350k | 14.550.00014.550k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.750.00014.750k | 15.150.00015.150k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.580.00014.580k | 15.050.00015.050k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.619.00010.619k | 11.619.00011.619k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 8.108.0008.108k | 9.108.0009.108k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.482.0005.482k | 6.482.0006.482k | 1000k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 15.000.00015.000k | 15.400.00015.400k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.760.00014.760k | 15.060.00015.060k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.800.00014.800k | 15.300.00015.300k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.780.00014.780k | 15.280.00015.280k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.970.00014.970k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.970.00014.970k | 15.370.00015.370k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.970.00014.970k | 15.370.00015.370k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 15.470.00015.470k | 15.870.00015.870k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.497.0001.497k | 1.537.0001.537k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.870.00014.870k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 14.250.00014.250k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 14.300.00014.300k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.770.00014.770k | 15.270.00015.270k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.760.00014.760k | 15.260.00015.260k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.356.00010.356k | 10.906.00010.906k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.356.00010.356k | 10.906.00010.906k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.600.00014.600k | 14.950.00014.950k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.170.00014.170k | 14.570.00014.570k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.170.00014.170k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.600.00014.600k | 14.930.00014.930k | 330k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.600.00014.600k | 14.930.00014.930k | 330k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.170.00014.170k | 14.570.00014.570k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.450.00010.450k | 11.050.00011.050k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 5.100.0005.100k | 5.670.0005.670k | 570k |
| Vàng trắng 585.P | 8.290.0008.290k | 8.790.0008.790k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.570.0008.570k | 9.070.0009.070k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 10.450.00010.450k | 11.050.00011.050k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 8.290.0008.290k | 8.790.0008.790k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 8.290.0008.290k | 8.790.0008.790k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.570.0008.570k | 9.070.0009.070k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 10.450.00010.450k | 11.050.00011.050k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.730.00014.730k | 15.070.00015.070k | 340k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.730.00014.730k | 15.070.00015.070k | 340k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.720.00014.720k | 15.060.00015.060k | 340k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.350.00014.350k | 14.990.00014.990k | 640k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.400.00014.400k | 15.000.00015.000k | 600k |
| Vàng miếng SJC | 14.730.00014.730k | 15.030.00015.030k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 14.210.00014.210k | 14.700.00014.700k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.355.00014.355k | 14.850.00014.850k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.490.00014.490k | 14.990.00014.990k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.500.00014.500k | 15.000.00015.000k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.