Giá vàng Thứ Năm, 27/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 27 tháng 8 năm 2026
Ngày 27 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.000.000đ/chỉ, giảm 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.700.00014.700k | 15.002.00015.002k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.700.00014.700k | 15.003.00015.003k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.650.00014.650k | 14.950.00014.950k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.400.00014.400k | 14.850.00014.850k | 450k |
| Nữ trang 99% | 14.002.97014.003k | 14.702.97014.703k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.173.61310.174k | 11.153.61311.154k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.640.00014.640k | 14.990.00014.990k | 350k |
| SJC — TPHCM | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.640.00014.640k | 14.990.00014.990k | 350k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.640.00014.640k | 14.990.00014.990k | 350k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.640.00014.640k | 14.990.00014.990k | 350k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.390.00014.390k | 14.890.00014.890k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.375.00014.375k | 14.875.00014.875k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.151.00014.151k | 14.771.00014.771k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.121.00014.121k | 14.741.00014.741k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.019.00013.019k | 13.639.00013.639k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.178.00010.178k | 11.168.00011.168k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.135.0009.135k | 10.125.00010.125k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.689.0008.689k | 9.679.0009.679k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.093.0008.093k | 9.083.0009.083k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.721.0007.721k | 8.711.0008.711k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.204.0005.204k | 6.194.0006.194k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.594.0004.594k | 5.584.0005.584k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.968.0003.968k | 4.958.0004.958k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.300.00014.300k | 14.500.00014.500k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.250.00014.250k | 14.450.00014.450k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.700.00014.700k | 15.100.00015.100k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.480.00014.480k | 14.950.00014.950k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.545.00010.545k | 11.545.00011.545k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 8.051.0008.051k | 9.051.0009.051k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.444.0005.444k | 6.444.0006.444k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.750.00014.750k | 14.900.00014.900k | 150k |
| 999 | 14.750.00014.750k | 14.900.00014.900k | 150k |
| 985 | 13.700.00013.700k | 13.900.00013.900k | 200k |
| 980 | 13.630.00013.630k | 13.830.00013.830k | 200k |
| 950 | 13.200.00013.200k | —— | — |
| 750 | 9.950.0009.950k | 10.250.00010.250k | 300k |
| 680 | 8.800.0008.800k | 9.100.0009.100k | 300k |
| 610 | 8.500.0008.500k | 8.800.0008.800k | 300k |
| 580 | 7.900.0007.900k | 8.200.0008.200k | 300k |
| 410 | 5.200.0005.200k | 5.500.0005.500k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.840.00014.840k | 15.240.00015.240k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.840.00014.840k | 15.240.00015.240k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.740.00014.740k | 15.040.00015.040k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.640.00014.640k | 15.140.00015.140k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.620.00014.620k | 15.120.00015.120k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.800.00014.800k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 15.300.00015.300k | 15.700.00015.700k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.480.0001.480k | 1.520.0001.520k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.700.00014.700k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 14.120.00014.120k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 14.170.00014.170k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.600.00014.600k | 15.100.00015.100k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.590.00014.590k | 15.090.00015.090k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.242.00010.242k | 10.792.00010.792k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.242.00010.242k | 10.792.00010.792k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14.000.00014.000k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.670.00014.670k | 14.960.00014.960k | 290k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.670.00014.670k | 14.960.00014.960k | 290k |
| Vàng nữ trang 24K | 14.000.00014.000k | 14.400.00014.400k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.850.00013.850k | 14.250.00014.250k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.320.00010.320k | 10.920.00010.920k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 5.040.0005.040k | 5.600.0005.600k | 560k |
| Vàng trắng 585.P | 8.180.0008.180k | 8.680.0008.680k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.460.0008.460k | 8.960.0008.960k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 10.320.00010.320k | 10.920.00010.920k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 8.180.0008.180k | 8.680.0008.680k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 8.180.0008.180k | 8.680.0008.680k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.460.0008.460k | 8.960.0008.960k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 10.320.00010.320k | 10.920.00010.920k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.690.00014.690k | 14.990.00014.990k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.200.00014.200k | 14.940.00014.940k | 740k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.250.00014.250k | 14.950.00014.950k | 700k |
| Vàng miếng SJC | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 14.161.00014.161k | 14.651.00014.651k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.305.50014.306k | 14.800.50014.801k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.440.00014.440k | 14.940.00014.940k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.450.00014.450k | 14.950.00014.950k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.