Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng27/08/2026
SJC MIẾNG 146,60tr ▲0,00 NHẪN 9999 146,10tr ▲0,83 PNJ 146,50tr ▲0,00 DOJI 146,60tr ▲0,00 MI HỒNG 145,80tr ▼0,14 XAU/USD 4.347 ▼1,29
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 27/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 27 tháng 8 năm 2026

Ngày 27 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.000.000đ/chỉ, giảm 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.700.00014.700k 15.002.00015.002k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.700.00014.700k 15.003.00015.003k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.650.00014.650k 14.950.00014.950k 300k
Nữ trang 99,99% 14.400.00014.400k 14.850.00014.850k 450k
Nữ trang 99% 14.002.97014.003k 14.702.97014.703k 700k
Nữ trang 75% 10.173.61310.174k 11.153.61311.154k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:05
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.640.00014.640k 14.990.00014.990k 350k
SJC — TPHCM 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.640.00014.640k 14.990.00014.990k 350k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.640.00014.640k 14.990.00014.990k 350k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.640.00014.640k 14.990.00014.990k 350k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.390.00014.390k 14.890.00014.890k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.375.00014.375k 14.875.00014.875k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.151.00014.151k 14.771.00014.771k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.121.00014.121k 14.741.00014.741k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.019.00013.019k 13.639.00013.639k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.178.00010.178k 11.168.00011.168k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.135.0009.135k 10.125.00010.125k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.689.0008.689k 9.679.0009.679k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.093.0008.093k 9.083.0009.083k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.721.0007.721k 8.711.0008.711k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.204.0005.204k 6.194.0006.194k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.594.0004.594k 5.584.0005.584k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.968.0003.968k 4.958.0004.958k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:49
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
KIM TT/AVPL 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.300.00014.300k 14.500.00014.500k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.250.00014.250k 14.450.00014.450k 200k
NỮ TRANG 9999 14.700.00014.700k 15.100.00015.100k 400k
NỮ TRANG 999 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
NỮ TRANG 99 14.480.00014.480k 14.950.00014.950k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.545.00010.545k 11.545.00011.545k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 8.051.0008.051k 9.051.0009.051k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.444.0005.444k 6.444.0006.444k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 16:50
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.750.00014.750k 14.900.00014.900k 150k
999 14.750.00014.750k 14.900.00014.900k 150k
985 13.700.00013.700k 13.900.00013.900k 200k
980 13.630.00013.630k 13.830.00013.830k 200k
950 13.200.00013.200k
750 9.950.0009.950k 10.250.00010.250k 300k
680 8.800.0008.800k 9.100.0009.100k 300k
610 8.500.0008.500k 8.800.0008.800k 300k
580 7.900.0007.900k 8.200.0008.200k 300k
410 5.200.0005.200k 5.500.0005.500k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 11:32
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.840.00014.840k 15.240.00015.240k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.840.00014.840k 15.240.00015.240k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.740.00014.740k 15.040.00015.040k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.640.00014.640k 15.140.00015.140k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.620.00014.620k 15.120.00015.120k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.800.00014.800k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 15.300.00015.300k 15.700.00015.700k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.480.0001.480k 1.520.0001.520k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.700.00014.700k
Vàng nguyên liệu (999) 14.120.00014.120k
Vàng nguyên liệu (999.9) 14.170.00014.170k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.600.00014.600k 15.100.00015.100k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.590.00014.590k 15.090.00015.090k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:33
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng Ta 999.9 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng Ta 990 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng 18K 750 10.242.00010.242k 10.792.00010.792k 550k
Vàng Trắng AU750 10.242.00010.242k 10.792.00010.792k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 18:36
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 14.000.00014.000k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.670.00014.670k 14.960.00014.960k 290k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.670.00014.670k 14.960.00014.960k 290k
Vàng nữ trang 24K 14.000.00014.000k 14.400.00014.400k 400k
Vàng nữ trang 990 13.850.00013.850k 14.250.00014.250k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.320.00010.320k 10.920.00010.920k 600k
Vàng trắng 416.P 5.040.0005.040k 5.600.0005.600k 560k
Vàng trắng 585.P 8.180.0008.180k 8.680.0008.680k 500k
Vàng trắng 610.P 8.460.0008.460k 8.960.0008.960k 500k
Vàng trắng 750.P 10.320.00010.320k 10.920.00010.920k 600k
Vàng đỏ 14K 8.180.0008.180k 8.680.0008.680k 500k
Vàng đỏ 600 8.180.0008.180k 8.680.0008.680k 500k
Vàng đỏ 610 8.460.0008.460k 8.960.0008.960k 500k
Vàng đỏ 750 10.320.00010.320k 10.920.00010.920k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 15:37
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.690.00014.690k 14.990.00014.990k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.200.00014.200k 14.940.00014.940k 740k
Vàng 999.9 phi SJC 14.250.00014.250k 14.950.00014.950k 700k
Vàng miếng SJC 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
Vàng trang sức 98 14.161.00014.161k 14.651.00014.651k 490k
Vàng trang sức 99 14.305.50014.306k 14.800.50014.801k 495k
Vàng trang sức 999 14.440.00014.440k 14.940.00014.940k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.450.00014.450k 14.950.00014.950k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích