Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng28/08/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 28/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 28 tháng 8 năm 2026

Ngày 28 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.020.000đ/chỉ, tăng 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.720.00014.720k 15.022.00015.022k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.720.00014.720k 15.023.00015.023k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.670.00014.670k 14.970.00014.970k 300k
Nữ trang 99,99% 14.420.00014.420k 14.870.00014.870k 450k
Nữ trang 99% 14.022.77214.023k 14.722.77214.723k 700k
Nữ trang 75% 10.188.61510.189k 11.168.61511.169k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:45
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
SJC — TPHCM 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.450.00014.450k 14.950.00014.950k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.435.00014.435k 14.935.00014.935k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 14.210.00014.210k 14.830.00014.830k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 14.181.00014.181k 14.801.00014.801k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 13.074.00013.074k 13.694.00013.694k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 10.223.00010.223k 11.213.00011.213k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 9.176.0009.176k 10.166.00010.166k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.728.0008.728k 9.718.0009.718k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 8.130.0008.130k 9.120.0009.120k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.756.0007.756k 8.746.0008.746k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.229.0005.229k 6.219.0006.219k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.616.0004.616k 5.606.0005.606k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.988.0003.988k 4.978.0004.978k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:57
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
KIM TT/AVPL 14.770.00014.770k 15.170.00015.170k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.770.00014.770k 15.170.00015.170k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 14.250.00014.250k 14.450.00014.450k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 14.200.00014.200k 14.400.00014.400k 200k
NỮ TRANG 9999 14.650.00014.650k 15.050.00015.050k 400k
NỮ TRANG 999 14.600.00014.600k 15.000.00015.000k 400k
NỮ TRANG 99 14.430.00014.430k 14.900.00014.900k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.508.00010.508k 11.508.00011.508k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 8.023.0008.023k 9.023.0009.023k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.424.0005.424k 6.424.0006.424k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 14:43
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.720.00014.720k 14.870.00014.870k 150k
999 14.720.00014.720k 14.870.00014.870k 150k
985 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
980 13.530.00013.530k 13.730.00013.730k 200k
950 13.120.00013.120k
750 9.850.0009.850k 10.150.00010.150k 300k
680 8.700.0008.700k 9.000.0009.000k 300k
610 8.400.0008.400k 8.700.0008.700k 300k
580 7.800.0007.800k 8.100.0008.100k 300k
410 5.100.0005.100k 5.400.0005.400k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 06:00
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.700.00014.700k 15.000.00015.000k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.600.00014.600k 15.100.00015.100k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.580.00014.580k 15.080.00015.080k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.720.00014.720k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.720.00014.720k 15.120.00015.120k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.720.00014.720k 15.120.00015.120k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 15.220.00015.220k 15.620.00015.620k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.472.0001.472k 1.512.0001.512k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.620.00014.620k
Vàng nguyên liệu (999) 14.050.00014.050k
Vàng nguyên liệu (999.9) 14.100.00014.100k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.550.00014.550k 15.050.00015.050k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.540.00014.540k 15.040.00015.040k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:03
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
Vàng Ta 999.9 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
Vàng Ta 990 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
Vàng 18K 750 10.242.00010.242k 10.792.00010.792k 550k
Vàng Trắng AU750 10.242.00010.242k 10.792.00010.792k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.500.00014.500k 14.850.00014.850k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 19:55
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.970.00013.970k 14.370.00014.370k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.970.00013.970k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.670.00014.670k 14.980.00014.980k 310k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.670.00014.670k 14.980.00014.980k 310k
Vàng nữ trang 24K 13.970.00013.970k 14.370.00014.370k 400k
Vàng nữ trang 990 13.820.00013.820k 14.220.00014.220k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.300.00010.300k 10.900.00010.900k 600k
Vàng trắng 416.P 5.030.0005.030k 5.590.0005.590k 560k
Vàng trắng 585.P 8.160.0008.160k 8.660.0008.660k 500k
Vàng trắng 610.P 8.440.0008.440k 8.940.0008.940k 500k
Vàng trắng 750.P 10.300.00010.300k 10.900.00010.900k 600k
Vàng đỏ 14K 8.160.0008.160k 8.660.0008.660k 500k
Vàng đỏ 600 8.160.0008.160k 8.660.0008.660k 500k
Vàng đỏ 610 8.440.0008.440k 8.940.0008.940k 500k
Vàng đỏ 750 10.300.00010.300k 10.900.00010.900k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 15:18
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.710.00014.710k 15.010.00015.010k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 14.170.00014.170k 14.910.00014.910k 740k
Vàng 999.9 phi SJC 14.220.00014.220k 14.920.00014.920k 700k
Vàng miếng SJC 14.720.00014.720k 15.020.00015.020k 300k
Vàng trang sức 98 14.161.00014.161k 14.651.00014.651k 490k
Vàng trang sức 99 14.305.50014.306k 14.800.50014.801k 495k
Vàng trang sức 999 14.440.00014.440k 14.940.00014.940k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.450.00014.450k 14.950.00014.950k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích