Giá vàng Thứ Sáu, 28/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 28 tháng 8 năm 2026
Ngày 28 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 15.020.000đ/chỉ, tăng 20.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.720.00014.720k | 15.022.00015.022k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.720.00014.720k | 15.023.00015.023k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.670.00014.670k | 14.970.00014.970k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.420.00014.420k | 14.870.00014.870k | 450k |
| Nữ trang 99% | 14.022.77214.023k | 14.722.77214.723k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.188.61510.189k | 11.168.61511.169k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.450.00014.450k | 14.950.00014.950k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.435.00014.435k | 14.935.00014.935k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.210.00014.210k | 14.830.00014.830k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.181.00014.181k | 14.801.00014.801k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 13.074.00013.074k | 13.694.00013.694k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.223.00010.223k | 11.213.00011.213k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.176.0009.176k | 10.166.00010.166k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.728.0008.728k | 9.718.0009.718k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.130.0008.130k | 9.120.0009.120k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.756.0007.756k | 8.746.0008.746k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.229.0005.229k | 6.219.0006.219k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.616.0004.616k | 5.606.0005.606k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.988.0003.988k | 4.978.0004.978k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.770.00014.770k | 15.170.00015.170k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.770.00014.770k | 15.170.00015.170k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.250.00014.250k | 14.450.00014.450k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.200.00014.200k | 14.400.00014.400k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.650.00014.650k | 15.050.00015.050k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.600.00014.600k | 15.000.00015.000k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.430.00014.430k | 14.900.00014.900k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.508.00010.508k | 11.508.00011.508k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 8.023.0008.023k | 9.023.0009.023k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.424.0005.424k | 6.424.0006.424k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.720.00014.720k | 14.870.00014.870k | 150k |
| 999 | 14.720.00014.720k | 14.870.00014.870k | 150k |
| 985 | 13.600.00013.600k | 13.800.00013.800k | 200k |
| 980 | 13.530.00013.530k | 13.730.00013.730k | 200k |
| 950 | 13.120.00013.120k | —— | — |
| 750 | 9.850.0009.850k | 10.150.00010.150k | 300k |
| 680 | 8.700.0008.700k | 9.000.0009.000k | 300k |
| 610 | 8.400.0008.400k | 8.700.0008.700k | 300k |
| 580 | 7.800.0007.800k | 8.100.0008.100k | 300k |
| 410 | 5.100.0005.100k | 5.400.0005.400k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.700.00014.700k | 15.000.00015.000k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.600.00014.600k | 15.100.00015.100k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.580.00014.580k | 15.080.00015.080k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.720.00014.720k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.720.00014.720k | 15.120.00015.120k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.720.00014.720k | 15.120.00015.120k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 15.220.00015.220k | 15.620.00015.620k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.472.0001.472k | 1.512.0001.512k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.620.00014.620k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 14.050.00014.050k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 14.100.00014.100k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.550.00014.550k | 15.050.00015.050k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.540.00014.540k | 15.040.00015.040k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 10.242.00010.242k | 10.792.00010.792k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 10.242.00010.242k | 10.792.00010.792k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.500.00014.500k | 14.850.00014.850k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.970.00013.970k | 14.370.00014.370k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.970.00013.970k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.670.00014.670k | 14.980.00014.980k | 310k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.670.00014.670k | 14.980.00014.980k | 310k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.970.00013.970k | 14.370.00014.370k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.820.00013.820k | 14.220.00014.220k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.300.00010.300k | 10.900.00010.900k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 5.030.0005.030k | 5.590.0005.590k | 560k |
| Vàng trắng 585.P | 8.160.0008.160k | 8.660.0008.660k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.440.0008.440k | 8.940.0008.940k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 10.300.00010.300k | 10.900.00010.900k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 8.160.0008.160k | 8.660.0008.660k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 8.160.0008.160k | 8.660.0008.660k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.440.0008.440k | 8.940.0008.940k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 10.300.00010.300k | 10.900.00010.900k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.710.00014.710k | 15.010.00015.010k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.170.00014.170k | 14.910.00014.910k | 740k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.220.00014.220k | 14.920.00014.920k | 700k |
| Vàng miếng SJC | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 14.161.00014.161k | 14.651.00014.651k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.305.50014.306k | 14.800.50014.801k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.440.00014.440k | 14.940.00014.940k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.450.00014.450k | 14.950.00014.950k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.