Giá vàng Thứ Bảy, 29/08/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 29 tháng 8 năm 2026
Ngày 29 tháng 8 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.870.000đ/chỉ, giảm 150.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.570.00014.570k | 14.872.00014.872k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.570.00014.570k | 14.873.00014.873k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.520.00014.520k | 14.820.00014.820k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.270.00014.270k | 14.720.00014.720k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.874.25713.874k | 14.574.25714.574k | 700k |
| Nữ trang 75% | 10.076.10410.076k | 11.056.10411.056k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.300.00014.300k | 14.800.00014.800k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.285.00014.285k | 14.785.00014.785k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 14.062.00014.062k | 14.682.00014.682k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 14.032.00014.032k | 14.652.00014.652k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.937.00012.937k | 13.557.00013.557k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 10.110.00010.110k | 11.100.00011.100k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 9.074.0009.074k | 10.064.00010.064k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.630.0008.630k | 9.620.0009.620k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.038.0008.038k | 9.028.0009.028k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.668.0007.668k | 8.658.0008.658k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.167.0005.167k | 6.157.0006.157k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.560.0004.560k | 5.550.0005.550k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.938.0003.938k | 4.928.0004.928k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.570.00014.570k | 14.970.00014.970k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.570.00014.570k | 14.970.00014.970k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 14.100.00014.100k | 14.300.00014.300k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 14.050.00014.050k | 14.250.00014.250k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.500.00014.500k | 14.900.00014.900k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.280.00014.280k | 14.750.00014.750k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.397.00010.397k | 11.397.00011.397k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.938.0007.938k | 8.938.0008.938k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.367.0005.367k | 6.367.0006.367k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.600.00014.600k | 14.750.00014.750k | 150k |
| 999 | 14.600.00014.600k | 14.750.00014.750k | 150k |
| 985 | 13.350.00013.350k | 13.550.00013.550k | 200k |
| 980 | 13.280.00013.280k | 13.480.00013.480k | 200k |
| 950 | 12.880.00012.880k | —— | — |
| 750 | 9.700.0009.700k | 10.000.00010.000k | 300k |
| 680 | 8.550.0008.550k | 8.850.0008.850k | 300k |
| 610 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 580 | 7.650.0007.650k | 7.950.0007.950k | 300k |
| 410 | 4.950.0004.950k | 5.250.0005.250k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.720.00014.720k | 15.120.00015.120k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.720.00014.720k | 15.120.00015.120k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.720.00014.720k | 15.020.00015.020k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.550.00014.550k | 15.050.00015.050k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.530.00014.530k | 15.030.00015.030k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.550.00014.550k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.550.00014.550k | 14.950.00014.950k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 15.050.00015.050k | 15.450.00015.450k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.455.0001.455k | 1.495.0001.495k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.450.00014.450k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.750.00013.750k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.800.00013.800k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.350.00014.350k | 14.850.00014.850k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.340.00014.340k | 14.840.00014.840k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.350.00013.350k | 13.750.00013.750k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.976.0009.976k | 10.526.00010.526k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.976.0009.976k | 10.526.00010.526k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.350.00014.350k | 14.700.00014.700k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.400.00014.400k | 14.750.00014.750k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.970.0009.970k | 10.570.00010.570k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.880.0004.880k | 5.420.0005.420k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.900.0007.900k | 8.400.0008.400k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.170.0008.170k | 8.670.0008.670k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.970.0009.970k | 10.570.00010.570k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.900.0007.900k | 8.400.0008.400k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.900.0007.900k | 8.400.0008.400k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.170.0008.170k | 8.670.0008.670k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.970.0009.970k | 10.570.00010.570k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.560.00014.560k | 14.860.00014.860k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 14.000.00014.000k | 14.790.00014.790k | 790k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 14.050.00014.050k | 14.800.00014.800k | 750k |
| Vàng miếng SJC | 14.570.00014.570k | 14.870.00014.870k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 14.014.00014.014k | 14.504.00014.504k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 14.157.00014.157k | 14.652.00014.652k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.290.00014.290k | 14.790.00014.790k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.800.00014.800k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.