Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng30/08/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 30/08/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 30 tháng 8 năm 2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.530.00014.530k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.570.00014.570k 14.870.00014.870k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.530.00014.530k 14.930.00014.930k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.530.00014.530k 14.930.00014.930k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 15.030.00015.030k 15.430.00015.430k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.453.0001.453k 1.493.0001.493k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.430.00014.430k
Vàng nguyên liệu (999) 13.750.00013.750k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.800.00013.800k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.330.00014.330k 14.830.00014.830k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.320.00014.320k 14.820.00014.820k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 09:52
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng Ta 999.9 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng Ta 990 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng 18K 750 9.976.0009.976k 10.526.00010.526k 550k
Vàng Trắng AU750 9.976.0009.976k 10.526.00010.526k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.350.00014.350k 14.700.00014.700k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 14:20
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.600.00013.600k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.400.00014.400k 14.750.00014.750k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng nữ trang 990 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.970.0009.970k 10.570.00010.570k 600k
Vàng trắng 416.P 4.880.0004.880k 5.420.0005.420k 540k
Vàng trắng 585.P 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng trắng 610.P 8.170.0008.170k 8.670.0008.670k 500k
Vàng trắng 750.P 9.970.0009.970k 10.570.00010.570k 600k
Vàng đỏ 14K 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng đỏ 600 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng đỏ 610 8.170.0008.170k 8.670.0008.670k 500k
Vàng đỏ 750 9.970.0009.970k 10.570.00010.570k 600k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích