Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng12/09/2026
SJC MIẾNG 146,00tr ▲0,41 NHẪN 9999 145,50tr ▲0,41 PNJ 146,00tr ▲0,00 DOJI 146,00tr ▲0,41 MI HỒNG 146,00tr ▲0,14 XAU/USD 4.349 ▼0,91
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 12/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 12 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.600.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.300.00014.300k 14.602.00014.602k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.300.00014.300k 14.603.00014.603k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Nữ trang 99,99% 14.000.00014.000k 14.450.00014.450k 450k
Nữ trang 99% 13.606.93013.607k 14.306.93014.307k 700k
Nữ trang 75% 9.873.5839.874k 10.853.58310.854k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 09:10
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
SJC — TPHCM 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.035.00014.035k 14.535.00014.535k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.814.00013.814k 14.434.00014.434k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.785.00013.785k 14.405.00014.405k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.708.00012.708k 13.328.00013.328k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.923.0009.923k 10.913.00010.913k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.904.0008.904k 9.894.0009.894k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.468.0008.468k 9.458.0009.458k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.886.0007.886k 8.876.0008.876k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.522.0007.522k 8.512.0008.512k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.063.0005.063k 6.053.0006.053k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.466.0004.466k 5.456.0005.456k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.855.0003.855k 4.845.0004.845k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:11
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
KIM TT/AVPL 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.850.00013.850k 14.050.00014.050k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.800.00013.800k 14.000.00014.000k 200k
NỮ TRANG 9999 14.250.00014.250k 14.650.00014.650k 400k
NỮ TRANG 999 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
NỮ TRANG 99 14.030.00014.030k 14.500.00014.500k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.212.00010.212k 11.212.00011.212k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.797.0007.797k 8.797.0008.797k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.272.0005.272k 6.272.0006.272k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 09:44
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.450.00014.450k 14.600.00014.600k 150k
999 14.450.00014.450k 14.600.00014.600k 150k
985 13.380.00013.380k 13.580.00013.580k 200k
980 13.300.00013.300k 13.500.00013.500k 200k
950 12.900.00012.900k
750 9.650.0009.650k 9.950.0009.950k 300k
680 8.500.0008.500k 8.800.0008.800k 300k
610 8.200.0008.200k 8.500.0008.500k 300k
580 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
410 5.050.0005.050k 5.350.0005.350k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.290.00014.290k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.290.00014.290k 14.690.00014.690k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.290.00014.290k 14.690.00014.690k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.790.00014.790k 15.190.00015.190k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.429.0001.429k 1.469.0001.469k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.190.00014.190k
Vàng nguyên liệu (999) 13.550.00013.550k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.600.00013.600k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.080.00014.080k 14.580.00014.580k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 10:23
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.450.00013.450k 13.850.00013.850k 400k
Vàng Ta 999.9 13.450.00013.450k 13.850.00013.850k 400k
Vàng Ta 990 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng 18K 750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Trắng AU750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.150.00014.150k 14.500.00014.500k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:24
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.510.00013.510k 13.860.00013.860k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.510.00013.510k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.280.00014.280k 14.580.00014.580k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.280.00014.280k 14.580.00014.580k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.510.00013.510k 13.860.00013.860k 350k
Vàng nữ trang 990 13.310.00013.310k 13.710.00013.710k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.940.0009.940k 10.540.00010.540k 600k
Vàng trắng 416.P 4.860.0004.860k 5.400.0005.400k 540k
Vàng trắng 585.P 7.880.0007.880k 8.380.0008.380k 500k
Vàng trắng 610.P 8.150.0008.150k 8.650.0008.650k 500k
Vàng trắng 750.P 9.940.0009.940k 10.540.00010.540k 600k
Vàng đỏ 14K 7.880.0007.880k 8.380.0008.380k 500k
Vàng đỏ 600 7.880.0007.880k 8.380.0008.380k 500k
Vàng đỏ 610 8.150.0008.150k 8.650.0008.650k 500k
Vàng đỏ 750 9.940.0009.940k 10.540.00010.540k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 14:45
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.300.00014.300k 14.640.00014.640k 340k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.300.00014.300k 14.640.00014.640k 340k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.290.00014.290k 14.630.00014.630k 340k
Vàng 999.0 phi SJC 13.700.00013.700k
Vàng 999.9 phi SJC 13.750.00013.750k
Vàng miếng SJC 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Vàng trang sức 98 13.720.00013.720k 14.210.00014.210k 490k
Vàng trang sức 99 13.860.00013.860k 14.355.00014.355k 495k
Vàng trang sức 999 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.000.00014.000k 14.500.00014.500k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích