Giá vàng Thứ Bảy, 12/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 12 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.600.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.300.00014.300k | 14.602.00014.602k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.300.00014.300k | 14.603.00014.603k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.000.00014.000k | 14.450.00014.450k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.606.93013.607k | 14.306.93014.307k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.873.5839.874k | 10.853.58310.854k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.035.00014.035k | 14.535.00014.535k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.814.00013.814k | 14.434.00014.434k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.785.00013.785k | 14.405.00014.405k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.708.00012.708k | 13.328.00013.328k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.923.0009.923k | 10.913.00010.913k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.904.0008.904k | 9.894.0009.894k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.468.0008.468k | 9.458.0009.458k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.886.0007.886k | 8.876.0008.876k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.522.0007.522k | 8.512.0008.512k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.063.0005.063k | 6.053.0006.053k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.466.0004.466k | 5.456.0005.456k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.855.0003.855k | 4.845.0004.845k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.850.00013.850k | 14.050.00014.050k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.800.00013.800k | 14.000.00014.000k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.250.00014.250k | 14.650.00014.650k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 14.030.00014.030k | 14.500.00014.500k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.212.00010.212k | 11.212.00011.212k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.797.0007.797k | 8.797.0008.797k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.272.0005.272k | 6.272.0006.272k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.450.00014.450k | 14.600.00014.600k | 150k |
| 999 | 14.450.00014.450k | 14.600.00014.600k | 150k |
| 985 | 13.380.00013.380k | 13.580.00013.580k | 200k |
| 980 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| 950 | 12.900.00012.900k | —— | — |
| 750 | 9.650.0009.650k | 9.950.0009.950k | 300k |
| 680 | 8.500.0008.500k | 8.800.0008.800k | 300k |
| 610 | 8.200.0008.200k | 8.500.0008.500k | 300k |
| 580 | 7.600.0007.600k | 7.900.0007.900k | 300k |
| 410 | 5.050.0005.050k | 5.350.0005.350k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.290.00014.290k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.290.00014.290k | 14.690.00014.690k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.290.00014.290k | 14.690.00014.690k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.790.00014.790k | 15.190.00015.190k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.429.0001.429k | 1.469.0001.469k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.190.00014.190k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.600.00013.600k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.090.00014.090k | 14.590.00014.590k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.080.00014.080k | 14.580.00014.580k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.450.00013.450k | 13.850.00013.850k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.450.00013.450k | 13.850.00013.850k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.150.00014.150k | 14.500.00014.500k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.510.00013.510k | 13.860.00013.860k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.510.00013.510k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.280.00014.280k | 14.580.00014.580k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.280.00014.280k | 14.580.00014.580k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.510.00013.510k | 13.860.00013.860k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.310.00013.310k | 13.710.00013.710k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.940.0009.940k | 10.540.00010.540k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.860.0004.860k | 5.400.0005.400k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.880.0007.880k | 8.380.0008.380k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.150.0008.150k | 8.650.0008.650k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.940.0009.940k | 10.540.00010.540k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.880.0007.880k | 8.380.0008.380k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.880.0007.880k | 8.380.0008.380k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.150.0008.150k | 8.650.0008.650k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.940.0009.940k | 10.540.00010.540k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.640.00014.640k | 340k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.300.00014.300k | 14.640.00014.640k | 340k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.290.00014.290k | 14.630.00014.630k | 340k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.700.00013.700k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.750.00013.750k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.720.00013.720k | 14.210.00014.210k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.860.00013.860k | 14.355.00014.355k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.990.00013.990k | 14.490.00014.490k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.000.00014.000k | 14.500.00014.500k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.