Giá vàng Chủ Nhật, 13/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.450.00014.450k | 14.600.00014.600k | 150k |
| 999 | 14.450.00014.450k | 14.600.00014.600k | 150k |
| 985 | 13.380.00013.380k | 13.580.00013.580k | 200k |
| 980 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| 950 | 12.900.00012.900k | —— | — |
| 750 | 9.650.0009.650k | 9.950.0009.950k | 300k |
| 680 | 8.500.0008.500k | 8.800.0008.800k | 300k |
| 610 | 8.200.0008.200k | 8.500.0008.500k | 300k |
| 580 | 7.600.0007.600k | 7.900.0007.900k | 300k |
| 410 | 5.050.0005.050k | 5.350.0005.350k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.450.00013.450k | 13.850.00013.850k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.450.00013.450k | 13.850.00013.850k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.832.0009.832k | 10.382.00010.382k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.832.0009.832k | 10.382.00010.382k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.150.00014.150k | 14.500.00014.500k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.450.00013.450k | 13.800.00013.800k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.450.00013.450k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.200.00014.200k | 14.550.00014.550k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.200.00014.200k | 14.550.00014.550k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.450.00013.450k | 13.800.00013.800k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.890.0009.890k | 10.490.00010.490k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.840.0004.840k | 5.380.0005.380k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.840.0007.840k | 8.340.0008.340k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.110.0008.110k | 8.610.0008.610k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.890.0009.890k | 10.490.00010.490k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.840.0007.840k | 8.340.0008.340k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.840.0007.840k | 8.340.0008.340k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.110.0008.110k | 8.610.0008.610k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.890.0009.890k | 10.490.00010.490k | 600k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.