Giá vàng Thứ Tư, 16/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 16 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.650.000đ/chỉ, tăng 120.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.350.00014.350k | 14.652.00014.652k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.350.00014.350k | 14.653.00014.653k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.300.00014.300k | 14.600.00014.600k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 14.050.00014.050k | 14.500.00014.500k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.656.43513.656k | 14.356.43514.356k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.911.0879.911k | 10.891.08710.891k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.050.00014.050k | 14.550.00014.550k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.035.00014.035k | 14.535.00014.535k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.814.00013.814k | 14.434.00014.434k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.785.00013.785k | 14.405.00014.405k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.708.00012.708k | 13.328.00013.328k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.923.0009.923k | 10.913.00010.913k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.904.0008.904k | 9.894.0009.894k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.468.0008.468k | 9.458.0009.458k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.886.0007.886k | 8.876.0008.876k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.522.0007.522k | 8.512.0008.512k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.063.0005.063k | 6.053.0006.053k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.466.0004.466k | 5.456.0005.456k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.855.0003.855k | 4.845.0004.845k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.750.00013.750k | 13.950.00013.950k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.700.00013.700k | 13.900.00013.900k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.170.00014.170k | 14.570.00014.570k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.930.00013.930k | 14.400.00014.400k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.138.00010.138k | 11.138.00011.138k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.741.0007.741k | 8.741.0008.741k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.233.0005.233k | 6.233.0006.233k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.450.00014.450k | 14.600.00014.600k | 150k |
| 999 | 14.450.00014.450k | 14.600.00014.600k | 150k |
| 985 | 13.300.00013.300k | 13.500.00013.500k | 200k |
| 980 | 13.220.00013.220k | 13.420.00013.420k | 200k |
| 950 | 12.830.00012.830k | —— | — |
| 750 | 9.700.0009.700k | 10.000.00010.000k | 300k |
| 680 | 8.550.0008.550k | 8.850.0008.850k | 300k |
| 610 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 580 | 7.650.0007.650k | 7.950.0007.950k | 300k |
| 410 | 5.000.0005.000k | 5.300.0005.300k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.290.00014.290k | 14.590.00014.590k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.100.00014.100k | 14.600.00014.600k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.080.00014.080k | 14.580.00014.580k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.300.00014.300k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.300.00014.300k | 14.700.00014.700k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.800.00014.800k | 15.200.00015.200k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.430.0001.430k | 1.470.0001.470k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.200.00014.200k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.570.00013.570k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.620.00013.620k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.100.00014.100k | 14.600.00014.600k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.090.00014.090k | 14.590.00014.590k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.450.00013.450k | 13.850.00013.850k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.450.00013.450k | 13.850.00013.850k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.250.00013.250k | 13.650.00013.650k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.150.00014.150k | 14.500.00014.500k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.420.00013.420k | 13.770.00013.770k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.420.00013.420k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.260.00014.260k | 14.560.00014.560k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.260.00014.260k | 14.560.00014.560k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.420.00013.420k | 13.770.00013.770k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.220.00013.220k | 13.620.00013.620k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.870.0009.870k | 10.470.00010.470k | 600k |
| Vàng trắng 416.P | 4.830.0004.830k | 5.370.0005.370k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.820.0007.820k | 8.320.0008.320k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.090.0008.090k | 8.590.0008.590k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.870.0009.870k | 10.470.00010.470k | 600k |
| Vàng đỏ 14K | 7.820.0007.820k | 8.320.0008.320k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.820.0007.820k | 8.320.0008.320k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.090.0008.090k | 8.590.0008.590k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.870.0009.870k | 10.470.00010.470k | 600k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.350.00014.350k | 14.690.00014.690k | 340k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.350.00014.350k | 14.690.00014.690k | 340k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.340.00014.340k | 14.680.00014.680k | 340k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.700.00013.700k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.750.00013.750k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.350.00014.350k | 14.650.00014.650k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.818.00013.818k | 14.308.00014.308k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.959.00013.959k | 14.454.00014.454k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 14.090.00014.090k | 14.590.00014.590k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 14.100.00014.100k | 14.600.00014.600k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.