Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng16/09/2026
SJC MIẾNG 146,50tr ▲0,41 NHẪN 9999 146,00tr ▲0,41 PNJ 146,50tr ▲0,41 DOJI 146,50tr ▲0,41 MI HỒNG 146,00tr ▲0,14 XAU/USD 4.348 ▲1,28
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 16/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 16 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.650.000đ/chỉ, tăng 120.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 15:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.350.00014.350k 14.652.00014.652k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.350.00014.350k 14.653.00014.653k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.300.00014.300k 14.600.00014.600k 300k
Nữ trang 99,99% 14.050.00014.050k 14.500.00014.500k 450k
Nữ trang 99% 13.656.43513.656k 14.356.43514.356k 700k
Nữ trang 75% 9.911.0879.911k 10.891.08710.891k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:10
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
SJC — TPHCM 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.035.00014.035k 14.535.00014.535k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.814.00013.814k 14.434.00014.434k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.785.00013.785k 14.405.00014.405k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.708.00012.708k 13.328.00013.328k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.923.0009.923k 10.913.00010.913k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.904.0008.904k 9.894.0009.894k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.468.0008.468k 9.458.0009.458k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.886.0007.886k 8.876.0008.876k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.522.0007.522k 8.512.0008.512k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.063.0005.063k 6.053.0006.053k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.466.0004.466k 5.456.0005.456k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.855.0003.855k 4.845.0004.845k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:55
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
KIM TT/AVPL 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.750.00013.750k 13.950.00013.950k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.700.00013.700k 13.900.00013.900k 200k
NỮ TRANG 9999 14.170.00014.170k 14.570.00014.570k 400k
NỮ TRANG 999 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NỮ TRANG 99 13.930.00013.930k 14.400.00014.400k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.138.00010.138k 11.138.00011.138k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.741.0007.741k 8.741.0008.741k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.233.0005.233k 6.233.0006.233k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 18:15
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.450.00014.450k 14.600.00014.600k 150k
999 14.450.00014.450k 14.600.00014.600k 150k
985 13.300.00013.300k 13.500.00013.500k 200k
980 13.220.00013.220k 13.420.00013.420k 200k
950 12.830.00012.830k
750 9.700.0009.700k 10.000.00010.000k 300k
680 8.550.0008.550k 8.850.0008.850k 300k
610 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
580 7.650.0007.650k 7.950.0007.950k 300k
410 5.000.0005.000k 5.300.0005.300k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:29
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.290.00014.290k 14.590.00014.590k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.080.00014.080k 14.580.00014.580k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.300.00014.300k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.300.00014.300k 14.700.00014.700k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.800.00014.800k 15.200.00015.200k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.430.0001.430k 1.470.0001.470k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.200.00014.200k
Vàng nguyên liệu (999) 13.570.00013.570k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.620.00013.620k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 12:25
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.450.00013.450k 13.850.00013.850k 400k
Vàng Ta 999.9 13.450.00013.450k 13.850.00013.850k 400k
Vàng Ta 990 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
Vàng 18K 750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Trắng AU750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.150.00014.150k 14.500.00014.500k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:08
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.420.00013.420k 13.770.00013.770k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.420.00013.420k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.260.00014.260k 14.560.00014.560k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.260.00014.260k 14.560.00014.560k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.420.00013.420k 13.770.00013.770k 350k
Vàng nữ trang 990 13.220.00013.220k 13.620.00013.620k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.870.0009.870k 10.470.00010.470k 600k
Vàng trắng 416.P 4.830.0004.830k 5.370.0005.370k 540k
Vàng trắng 585.P 7.820.0007.820k 8.320.0008.320k 500k
Vàng trắng 610.P 8.090.0008.090k 8.590.0008.590k 500k
Vàng trắng 750.P 9.870.0009.870k 10.470.00010.470k 600k
Vàng đỏ 14K 7.820.0007.820k 8.320.0008.320k 500k
Vàng đỏ 600 7.820.0007.820k 8.320.0008.320k 500k
Vàng đỏ 610 8.090.0008.090k 8.590.0008.590k 500k
Vàng đỏ 750 9.870.0009.870k 10.470.00010.470k 600k
PQ
Phú Quý
chốt 16:14
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.350.00014.350k 14.690.00014.690k 340k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.350.00014.350k 14.690.00014.690k 340k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.340.00014.340k 14.680.00014.680k 340k
Vàng 999.0 phi SJC 13.700.00013.700k
Vàng 999.9 phi SJC 13.750.00013.750k
Vàng miếng SJC 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Vàng trang sức 98 13.818.00013.818k 14.308.00014.308k 490k
Vàng trang sức 99 13.959.00013.959k 14.454.00014.454k 495k
Vàng trang sức 999 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.100.00014.100k 14.600.00014.600k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích