Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng19/09/2026
SJC MIẾNG 147,60tr ▲0,00 NHẪN 9999 147,10tr ▲0,41 PNJ 147,60tr ▲0,00 DOJI 147,60tr ▲0,00 MI HỒNG 146,50tr ▲0,21 XAU/USD 4.378 ▲0,16
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 19/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:31
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
SJC — TPHCM 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.135.00014.135k 14.635.00014.635k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.913.00013.913k 14.533.00014.533k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.884.00013.884k 14.504.00014.504k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.799.00012.799k 13.419.00013.419k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.998.0009.998k 10.988.00010.988k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.972.0008.972k 9.962.0009.962k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.533.0008.533k 9.523.0009.523k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.947.0007.947k 8.937.0008.937k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.580.0007.580k 8.570.0008.570k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.104.0005.104k 6.094.0006.094k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.504.0004.504k 5.494.0005.494k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.888.0003.888k 4.878.0004.878k 990k
MH
Mi Hồng
chốt 14:49
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.500.00014.500k 14.650.00014.650k 150k
999 14.500.00014.500k 14.650.00014.650k 150k
985 13.320.00013.320k 13.520.00013.520k 200k
980 13.240.00013.240k 13.440.00013.440k 200k
950 12.850.00012.850k
750 9.750.0009.750k 10.050.00010.050k 300k
680 8.600.0008.600k 8.900.0008.900k 300k
610 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
580 7.700.0007.700k 8.000.0008.000k 300k
410 5.050.0005.050k 5.350.0005.350k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.360.00014.360k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.360.00014.360k 14.760.00014.760k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.360.00014.360k 14.760.00014.760k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.860.00014.860k 15.260.00015.260k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.436.0001.436k 1.476.0001.476k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.260.00014.260k
Vàng nguyên liệu (999) 13.630.00013.630k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.680.00013.680k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.160.00014.160k 14.660.00014.660k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng Ta 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Trắng AU750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.200.00014.200k 14.550.00014.550k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 15:26
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.510.00013.510k 13.860.00013.860k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.510.00013.510k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.510.00013.510k 13.860.00013.860k 350k
Vàng nữ trang 990 13.310.00013.310k 13.710.00013.710k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.040.00010.040k 10.540.00010.540k 500k
Vàng trắng 416.P 4.860.0004.860k 5.400.0005.400k 540k
Vàng trắng 585.P 7.880.0007.880k 8.380.0008.380k 500k
Vàng trắng 610.P 8.150.0008.150k 8.650.0008.650k 500k
Vàng trắng 750.P 10.040.00010.040k 10.540.00010.540k 500k
Vàng đỏ 14K 7.880.0007.880k 8.380.0008.380k 500k
Vàng đỏ 600 7.880.0007.880k 8.380.0008.380k 500k
Vàng đỏ 610 8.150.0008.150k 8.650.0008.650k 500k
Vàng đỏ 750 10.040.00010.040k 10.540.00010.540k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích