Giá vàng Thứ Bảy, 19/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 14.135.00014.135k | 14.635.00014.635k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.913.00013.913k | 14.533.00014.533k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.884.00013.884k | 14.504.00014.504k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.799.00012.799k | 13.419.00013.419k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.998.0009.998k | 10.988.00010.988k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.972.0008.972k | 9.962.0009.962k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.533.0008.533k | 9.523.0009.523k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.947.0007.947k | 8.937.0008.937k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.580.0007.580k | 8.570.0008.570k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.104.0005.104k | 6.094.0006.094k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.504.0004.504k | 5.494.0005.494k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.888.0003.888k | 4.878.0004.878k | 990k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.500.00014.500k | 14.650.00014.650k | 150k |
| 999 | 14.500.00014.500k | 14.650.00014.650k | 150k |
| 985 | 13.320.00013.320k | 13.520.00013.520k | 200k |
| 980 | 13.240.00013.240k | 13.440.00013.440k | 200k |
| 950 | 12.850.00012.850k | —— | — |
| 750 | 9.750.0009.750k | 10.050.00010.050k | 300k |
| 680 | 8.600.0008.600k | 8.900.0008.900k | 300k |
| 610 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 580 | 7.700.0007.700k | 8.000.0008.000k | 300k |
| 410 | 5.050.0005.050k | 5.350.0005.350k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.360.00014.360k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.360.00014.360k | 14.760.00014.760k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.360.00014.360k | 14.760.00014.760k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.860.00014.860k | 15.260.00015.260k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.436.0001.436k | 1.476.0001.476k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.260.00014.260k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.630.00013.630k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.680.00013.680k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.160.00014.160k | 14.660.00014.660k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.200.00014.200k | 14.550.00014.550k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.510.00013.510k | 13.860.00013.860k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.510.00013.510k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.510.00013.510k | 13.860.00013.860k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.310.00013.310k | 13.710.00013.710k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 10.040.00010.040k | 10.540.00010.540k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.860.0004.860k | 5.400.0005.400k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.880.0007.880k | 8.380.0008.380k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.150.0008.150k | 8.650.0008.650k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 10.040.00010.040k | 10.540.00010.540k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.880.0007.880k | 8.380.0008.380k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.880.0007.880k | 8.380.0008.380k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.150.0008.150k | 8.650.0008.650k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 10.040.00010.040k | 10.540.00010.540k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.