Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›20/09/2026
SJC MIẾNG 143,50tr ▼0,42 NHẪN 9999 143,00tr ▼0,42 PNJ 143,30tr ▼0,14 DOJI 143,50tr ▼0,42 MI HỒNG 143,20tr ▲0,14 XAU/USD 4.157 ▲0,42
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 20/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

MH
Mi Hồng
chốt 16:57
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.460.00014.460k 14.610.00014.610k 150k
999 14.460.00014.460k 14.610.00014.610k 150k
985 13.320.00013.320k 13.520.00013.520k 200k
980 13.240.00013.240k 13.440.00013.440k 200k
950 12.850.00012.850k —— —
750 9.750.0009.750k 10.050.00010.050k 300k
680 8.600.0008.600k 8.900.0008.900k 300k
610 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
580 7.700.0007.700k 8.000.0008.000k 300k
410 5.050.0005.050k 5.350.0005.350k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.360.00014.360k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.460.00014.460k 14.760.00014.760k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.360.00014.360k 14.760.00014.760k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.360.00014.360k 14.760.00014.760k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.860.00014.860k 15.260.00015.260k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.436.0001.436k 1.476.0001.476k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.260.00014.260k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.630.00013.630k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.680.00013.680k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.160.00014.160k 14.660.00014.660k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.150.00014.150k 14.650.00014.650k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng Ta 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Trắng AU750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.200.00014.200k 14.550.00014.550k 350k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích