Giá vàng Chủ Nhật, 20/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.460.00014.460k | 14.610.00014.610k | 150k |
| 999 | 14.460.00014.460k | 14.610.00014.610k | 150k |
| 985 | 13.320.00013.320k | 13.520.00013.520k | 200k |
| 980 | 13.240.00013.240k | 13.440.00013.440k | 200k |
| 950 | 12.850.00012.850k | —— | — |
| 750 | 9.750.0009.750k | 10.050.00010.050k | 300k |
| 680 | 8.600.0008.600k | 8.900.0008.900k | 300k |
| 610 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 580 | 7.700.0007.700k | 8.000.0008.000k | 300k |
| 410 | 5.050.0005.050k | 5.350.0005.350k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.360.00014.360k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.460.00014.460k | 14.760.00014.760k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.360.00014.360k | 14.760.00014.760k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.360.00014.360k | 14.760.00014.760k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.860.00014.860k | 15.260.00015.260k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.436.0001.436k | 1.476.0001.476k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.260.00014.260k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.630.00013.630k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.680.00013.680k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.160.00014.160k | 14.660.00014.660k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.150.00014.150k | 14.650.00014.650k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.300.00013.300k | 13.700.00013.700k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.900.0009.900k | 10.450.00010.450k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.200.00014.200k | 14.550.00014.550k | 350k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.