Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›09/10/2026
SJC MIẾNG 143,90tr ▲0,42 NHẪN 9999 143,40tr ▲0,42 PNJ 143,30tr ▲0,35 DOJI 143,90tr ▲0,42 MI HỒNG 143,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.167 ▲0,35
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 09/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 9 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.480.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.180.00014.180k 14.480.00014.480k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.180.00014.180k 14.482.00014.482k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.180.00014.180k 14.483.00014.483k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Nữ trang 99,99% 13.880.00013.880k 14.330.00014.330k 450k
Nữ trang 99% 13.488.11813.488k 14.188.11814.188k 700k
Nữ trang 75% 9.783.5749.784k 10.763.57410.764k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:20
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
SJC — TPHCM 14.180.00014.180k 14.480.00014.480k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.880.00013.880k 14.330.00014.330k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.866.00013.866k 14.316.00014.316k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.595.00013.595k 14.215.00014.215k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.567.00013.567k 14.187.00014.187k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.506.00012.506k 13.126.00013.126k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.758.0009.758k 10.748.00010.748k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.754.0008.754k 9.744.0009.744k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.325.0008.325k 9.315.0009.315k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.751.0007.751k 8.741.0008.741k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.393.0007.393k 8.383.0008.383k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.971.0004.971k 5.961.0005.961k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.384.0004.384k 5.374.0005.374k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.782.0003.782k 4.772.0004.772k 990k
DOJI
DOJI
chốt 13:35
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.180.00014.180k 14.480.00014.480k 300k
KIM TT/AVPL 14.030.00014.030k 14.430.00014.430k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.030.00014.030k 14.430.00014.430k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.450.00013.450k 13.650.00013.650k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
NỮ TRANG 9999 13.850.00013.850k 14.150.00014.150k 300k
NỮ TRANG 999 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
NỮ TRANG 99 13.620.00013.620k 13.950.00013.950k 330k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.916.0009.916k 10.916.00010.916k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.571.0007.571k 8.571.0008.571k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.119.0005.119k 6.119.0006.119k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 13:34
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.200.00014.200k 14.350.00014.350k 150k
999 14.200.00014.200k 14.350.00014.350k 150k
985 13.000.00013.000k 13.200.00013.200k 200k
980 12.920.00012.920k 13.120.00013.120k 200k
950 12.540.00012.540k —— —
750 9.500.0009.500k 9.800.0009.800k 300k
680 8.350.0008.350k 8.650.0008.650k 300k
610 8.050.0008.050k 8.350.0008.350k 300k
580 7.450.0007.450k 7.750.0007.750k 300k
410 4.800.0004.800k 5.100.0005.100k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 13:21
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.960.00013.960k 14.350.00014.350k 390k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.960.00013.960k 14.350.00014.350k 390k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.960.00013.960k 14.430.00014.430k 470k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.730.00013.730k 14.230.00014.230k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.990.00013.990k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.180.00014.180k 14.480.00014.480k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.980.00013.980k 14.380.00014.380k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.980.00013.980k 14.380.00014.380k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.480.00014.480k 14.880.00014.880k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.398.0001.398k 1.438.0001.438k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.880.00013.880k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.230.00013.230k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.280.00013.280k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.780.00013.780k 14.280.00014.280k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.770.00013.770k 14.270.00014.270k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 11:40
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.785.0009.785k 10.335.00010.335k 550k
Vàng Trắng AU750 9.785.0009.785k 10.335.00010.335k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.000.00014.000k 14.350.00014.350k 350k
Vàng 24K 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:48
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.100.00013.100k 13.450.00013.450k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.100.00013.100k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.050.00014.050k 14.350.00014.350k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.050.00014.050k 14.350.00014.350k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.100.00013.100k 13.450.00013.450k 350k
Vàng nữ trang 990 12.900.00012.900k 13.300.00013.300k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.720.0009.720k 10.220.00010.220k 500k
Vàng trắng 416.P 4.720.0004.720k 5.240.0005.240k 520k
Vàng trắng 585.P 7.620.0007.620k 8.120.0008.120k 500k
Vàng trắng 610.P 7.880.0007.880k 8.380.0008.380k 500k
Vàng trắng 750.P 9.720.0009.720k 10.220.00010.220k 500k
Vàng đỏ 14K 7.620.0007.620k 8.120.0008.120k 500k
Vàng đỏ 600 7.620.0007.620k 8.120.0008.120k 500k
Vàng đỏ 610 7.880.0007.880k 8.380.0008.380k 500k
Vàng đỏ 750 9.720.0009.720k 10.220.00010.220k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 14:05
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.100.00014.100k 14.420.00014.420k 320k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.100.00014.100k 14.420.00014.420k 320k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.090.00014.090k 14.410.00014.410k 320k
Vàng 999.0 phi SJC 13.350.00013.350k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.400.00013.400k —— —
Vàng miếng SJC 14.100.00014.100k 14.480.00014.480k 380k
Vàng trang sức 98 13.524.00013.524k 14.014.00014.014k 490k
Vàng trang sức 99 13.662.00013.662k 14.157.00014.157k 495k
Vàng trang sức 999 13.790.00013.790k 14.290.00014.290k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.800.00013.800k 14.300.00014.300k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích