Giá vàng Thứ Sáu, 09/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 9 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.480.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.180.00014.180k | 14.480.00014.480k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.180.00014.180k | 14.482.00014.482k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.180.00014.180k | 14.483.00014.483k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.880.00013.880k | 14.330.00014.330k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.488.11813.488k | 14.188.11814.188k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.783.5749.784k | 10.763.57410.764k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.180.00014.180k | 14.480.00014.480k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.880.00013.880k | 14.330.00014.330k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.866.00013.866k | 14.316.00014.316k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.595.00013.595k | 14.215.00014.215k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.567.00013.567k | 14.187.00014.187k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.506.00012.506k | 13.126.00013.126k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.758.0009.758k | 10.748.00010.748k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.754.0008.754k | 9.744.0009.744k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.325.0008.325k | 9.315.0009.315k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.751.0007.751k | 8.741.0008.741k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.393.0007.393k | 8.383.0008.383k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.971.0004.971k | 5.961.0005.961k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.384.0004.384k | 5.374.0005.374k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.782.0003.782k | 4.772.0004.772k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.180.00014.180k | 14.480.00014.480k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.030.00014.030k | 14.430.00014.430k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.030.00014.030k | 14.430.00014.430k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.450.00013.450k | 13.650.00013.650k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.400.00013.400k | 13.600.00013.600k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.850.00013.850k | 14.150.00014.150k | 300k |
| NỮ TRANG 999 | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| NỮ TRANG 99 | 13.620.00013.620k | 13.950.00013.950k | 330k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.916.0009.916k | 10.916.00010.916k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.571.0007.571k | 8.571.0008.571k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.119.0005.119k | 6.119.0006.119k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 999 | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 985 | 13.000.00013.000k | 13.200.00013.200k | 200k |
| 980 | 12.920.00012.920k | 13.120.00013.120k | 200k |
| 950 | 12.540.00012.540k | —— | — |
| 750 | 9.500.0009.500k | 9.800.0009.800k | 300k |
| 680 | 8.350.0008.350k | 8.650.0008.650k | 300k |
| 610 | 8.050.0008.050k | 8.350.0008.350k | 300k |
| 580 | 7.450.0007.450k | 7.750.0007.750k | 300k |
| 410 | 4.800.0004.800k | 5.100.0005.100k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.960.00013.960k | 14.350.00014.350k | 390k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.960.00013.960k | 14.350.00014.350k | 390k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.960.00013.960k | 14.430.00014.430k | 470k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.730.00013.730k | 14.230.00014.230k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.990.00013.990k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.180.00014.180k | 14.480.00014.480k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.980.00013.980k | 14.380.00014.380k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.980.00013.980k | 14.380.00014.380k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.480.00014.480k | 14.880.00014.880k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.398.0001.398k | 1.438.0001.438k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.880.00013.880k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.230.00013.230k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.280.00013.280k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.780.00013.780k | 14.280.00014.280k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.770.00013.770k | 14.270.00014.270k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.785.0009.785k | 10.335.00010.335k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.785.0009.785k | 10.335.00010.335k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
| Vàng 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.100.00013.100k | 13.450.00013.450k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.100.00013.100k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.100.00013.100k | 13.450.00013.450k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.900.00012.900k | 13.300.00013.300k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.720.0009.720k | 10.220.00010.220k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.720.0004.720k | 5.240.0005.240k | 520k |
| Vàng trắng 585.P | 7.620.0007.620k | 8.120.0008.120k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.880.0007.880k | 8.380.0008.380k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.720.0009.720k | 10.220.00010.220k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.620.0007.620k | 8.120.0008.120k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.620.0007.620k | 8.120.0008.120k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.880.0007.880k | 8.380.0008.380k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.720.0009.720k | 10.220.00010.220k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.100.00014.100k | 14.420.00014.420k | 320k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.100.00014.100k | 14.420.00014.420k | 320k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.090.00014.090k | 14.410.00014.410k | 320k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.350.00013.350k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.400.00013.400k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.100.00014.100k | 14.480.00014.480k | 380k |
| Vàng trang sức 98 | 13.524.00013.524k | 14.014.00014.014k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.662.00013.662k | 14.157.00014.157k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.790.00013.790k | 14.290.00014.290k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.800.00013.800k | 14.300.00014.300k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.