Giá vàng Thứ Bảy, 10/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.180.00014.180k | 14.480.00014.480k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.880.00013.880k | 14.330.00014.330k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.866.00013.866k | 14.316.00014.316k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.595.00013.595k | 14.215.00014.215k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.567.00013.567k | 14.187.00014.187k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.506.00012.506k | 13.126.00013.126k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.758.0009.758k | 10.748.00010.748k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.754.0008.754k | 9.744.0009.744k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.325.0008.325k | 9.315.0009.315k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.751.0007.751k | 8.741.0008.741k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.393.0007.393k | 8.383.0008.383k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.971.0004.971k | 5.961.0005.961k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.384.0004.384k | 5.374.0005.374k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.782.0003.782k | 4.772.0004.772k | 990k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 999 | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 985 | 12.950.00012.950k | 13.150.00013.150k | 200k |
| 980 | 12.870.00012.870k | 13.070.00013.070k | 200k |
| 950 | 12.490.00012.490k | —— | — |
| 750 | 9.450.0009.450k | 9.750.0009.750k | 300k |
| 680 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 610 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 580 | 7.400.0007.400k | 7.700.0007.700k | 300k |
| 410 | 4.750.0004.750k | 5.050.0005.050k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.990.00013.990k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.180.00014.180k | 14.480.00014.480k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.980.00013.980k | 14.380.00014.380k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.980.00013.980k | 14.380.00014.380k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.480.00014.480k | 14.880.00014.880k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.398.0001.398k | 1.438.0001.438k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.880.00013.880k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.230.00013.230k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.280.00013.280k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.780.00013.780k | 14.280.00014.280k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.770.00013.770k | 14.270.00014.270k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.824.0009.824k | 10.374.00010.374k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.824.0009.824k | 10.374.00010.374k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
| Vàng 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.140.00013.140k | 13.490.00013.490k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.140.00013.140k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.140.00013.140k | 13.490.00013.490k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.940.00012.940k | 13.340.00013.340k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.750.0009.750k | 10.250.00010.250k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.730.0004.730k | 5.260.0005.260k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.910.0007.910k | 8.410.0008.410k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.750.0009.750k | 10.250.00010.250k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.910.0007.910k | 8.410.0008.410k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.750.0009.750k | 10.250.00010.250k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.