Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›10/10/2026
SJC MIẾNG 143,90tr ▲0,42 NHẪN 9999 143,40tr ▲0,42 PNJ 143,30tr ▲0,35 DOJI 143,90tr ▲0,42 MI HỒNG 143,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.167 ▲0,35
LIVE

Giá vàng Thứ Bảy, 10/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 10:08
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
SJC — TPHCM 14.180.00014.180k 14.480.00014.480k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.880.00013.880k 14.330.00014.330k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.866.00013.866k 14.316.00014.316k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.595.00013.595k 14.215.00014.215k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.567.00013.567k 14.187.00014.187k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.506.00012.506k 13.126.00013.126k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.758.0009.758k 10.748.00010.748k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.754.0008.754k 9.744.0009.744k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.325.0008.325k 9.315.0009.315k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.751.0007.751k 8.741.0008.741k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.393.0007.393k 8.383.0008.383k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.971.0004.971k 5.961.0005.961k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.384.0004.384k 5.374.0005.374k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.782.0003.782k 4.772.0004.772k 990k
MH
Mi Hồng
chốt 11:36
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.200.00014.200k 14.350.00014.350k 150k
999 14.200.00014.200k 14.350.00014.350k 150k
985 12.950.00012.950k 13.150.00013.150k 200k
980 12.870.00012.870k 13.070.00013.070k 200k
950 12.490.00012.490k —— —
750 9.450.0009.450k 9.750.0009.750k 300k
680 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
610 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
580 7.400.0007.400k 7.700.0007.700k 300k
410 4.750.0004.750k 5.050.0005.050k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.990.00013.990k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.180.00014.180k 14.480.00014.480k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.980.00013.980k 14.380.00014.380k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.980.00013.980k 14.380.00014.380k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.480.00014.480k 14.880.00014.880k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.398.0001.398k 1.438.0001.438k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.880.00013.880k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.230.00013.230k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.280.00013.280k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.780.00013.780k 14.280.00014.280k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.770.00013.770k 14.270.00014.270k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:35
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng 18K 750 9.824.0009.824k 10.374.00010.374k 550k
Vàng Trắng AU750 9.824.0009.824k 10.374.00010.374k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.000.00014.000k 14.350.00014.350k 350k
Vàng 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 08:02
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.140.00013.140k 13.490.00013.490k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.140.00013.140k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.050.00014.050k 14.350.00014.350k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.050.00014.050k 14.350.00014.350k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.140.00013.140k 13.490.00013.490k 350k
Vàng nữ trang 990 12.940.00012.940k 13.340.00013.340k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k
Vàng trắng 416.P 4.730.0004.730k 5.260.0005.260k 530k
Vàng trắng 585.P 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng trắng 610.P 7.910.0007.910k 8.410.0008.410k 500k
Vàng trắng 750.P 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k
Vàng đỏ 14K 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng đỏ 600 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng đỏ 610 7.910.0007.910k 8.410.0008.410k 500k
Vàng đỏ 750 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích