‹ Ngày trước
Ngày sau ›
Giá vàng Thứ Năm, 08/10/2026
ĐANG CẬP NHẬTGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g).
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.950.00013.950k | 14.250.00014.250k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.950.00013.950k | 14.250.00014.250k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.950.00013.950k | 14.250.00014.250k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.950.00013.950k | 14.250.00014.250k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.650.00013.650k | 14.150.00014.150k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.636.00013.636k | 14.136.00014.136k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.417.00013.417k | 14.037.00014.037k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.389.00013.389k | 14.009.00014.009k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.341.00012.341k | 12.961.00012.961k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.623.0009.623k | 10.613.00010.613k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.632.0008.632k | 9.622.0009.622k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.208.0008.208k | 9.198.0009.198k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.642.0007.642k | 8.632.0008.632k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.288.0007.288k | 8.278.0008.278k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.896.0004.896k | 5.886.0005.886k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.316.0004.316k | 5.306.0005.306k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.722.0003.722k | 4.712.0004.712k | 990k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.100.00014.100k | 14.250.00014.250k | 150k |
| 999 | 14.100.00014.100k | 14.250.00014.250k | 150k |
| 985 | 12.950.00012.950k | 13.150.00013.150k | 200k |
| 980 | 12.870.00012.870k | 13.070.00013.070k | 200k |
| 950 | 12.490.00012.490k | —— | — |
| 750 | 9.450.0009.450k | 9.750.0009.750k | 300k |
| 680 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 610 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 580 | 7.400.0007.400k | 7.700.0007.700k | 300k |
| 410 | 4.750.0004.750k | 5.050.0005.050k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.910.00013.910k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.000.00014.000k | 14.300.00014.300k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.400.00014.400k | 14.800.00014.800k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.390.0001.390k | 1.430.0001.430k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.800.00013.800k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.690.00013.690k | 14.190.00014.190k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
| Vàng 990 | 13.050.00013.050k | 13.450.00013.450k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.785.0009.785k | 10.335.00010.335k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.785.0009.785k | 10.335.00010.335k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
| Vàng 24K | 13.250.00013.250k | 13.600.00013.600k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.110.00013.110k | 13.460.00013.460k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.110.00013.110k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.950.00013.950k | 14.300.00014.300k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.950.00013.950k | 14.300.00014.300k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.110.00013.110k | 13.460.00013.460k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.910.00012.910k | 13.310.00013.310k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.730.0009.730k | 10.230.00010.230k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.720.0004.720k | 5.240.0005.240k | 520k |
| Vàng trắng 585.P | 7.630.0007.630k | 8.130.0008.130k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.890.0007.890k | 8.390.0008.390k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.730.0009.730k | 10.230.00010.230k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.630.0007.630k | 8.130.0008.130k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.630.0007.630k | 8.130.0008.130k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.890.0007.890k | 8.390.0008.390k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.730.0009.730k | 10.230.00010.230k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.