Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›08/10/2026
SJC MIẾNG 143,00tr ▼0,35 NHẪN 9999 142,50tr ▼0,35 PNJ 142,50tr ▲0,00 DOJI 143,00tr ▼0,35 MI HỒNG 142,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.124 ▲0,80
LIVE
Ngày sau ›

Giá vàng Thứ Năm, 08/10/2026

ĐANG CẬP NHẬT

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g).

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:35
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
SJC — TPHCM 14.000.00014.000k 14.300.00014.300k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.950.00013.950k 14.250.00014.250k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.650.00013.650k 14.150.00014.150k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.636.00013.636k 14.136.00014.136k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.417.00013.417k 14.037.00014.037k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.389.00013.389k 14.009.00014.009k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.341.00012.341k 12.961.00012.961k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.623.0009.623k 10.613.00010.613k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.632.0008.632k 9.622.0009.622k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.208.0008.208k 9.198.0009.198k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.642.0007.642k 8.632.0008.632k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.288.0007.288k 8.278.0008.278k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.896.0004.896k 5.886.0005.886k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.316.0004.316k 5.306.0005.306k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.722.0003.722k 4.712.0004.712k 990k
MH
Mi Hồng
chốt 08:44
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.100.00014.100k 14.250.00014.250k 150k
999 14.100.00014.100k 14.250.00014.250k 150k
985 12.950.00012.950k 13.150.00013.150k 200k
980 12.870.00012.870k 13.070.00013.070k 200k
950 12.490.00012.490k —— —
750 9.450.0009.450k 9.750.0009.750k 300k
680 8.300.0008.300k 8.600.0008.600k 300k
610 8.000.0008.000k 8.300.0008.300k 300k
580 7.400.0007.400k 7.700.0007.700k 300k
410 4.750.0004.750k 5.050.0005.050k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.910.00013.910k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.000.00014.000k 14.300.00014.300k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.400.00014.400k 14.800.00014.800k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.390.0001.390k 1.430.0001.430k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.800.00013.800k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.200.00013.200k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.250.00013.250k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.690.00013.690k 14.190.00014.190k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng 990 13.050.00013.050k 13.450.00013.450k 400k
Vàng 18K 750 9.785.0009.785k 10.335.00010.335k 550k
Vàng Trắng AU750 9.785.0009.785k 10.335.00010.335k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
Vàng 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 08:54
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.110.00013.110k 13.460.00013.460k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.110.00013.110k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.950.00013.950k 14.300.00014.300k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.950.00013.950k 14.300.00014.300k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.110.00013.110k 13.460.00013.460k 350k
Vàng nữ trang 990 12.910.00012.910k 13.310.00013.310k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.730.0009.730k 10.230.00010.230k 500k
Vàng trắng 416.P 4.720.0004.720k 5.240.0005.240k 520k
Vàng trắng 585.P 7.630.0007.630k 8.130.0008.130k 500k
Vàng trắng 610.P 7.890.0007.890k 8.390.0008.390k 500k
Vàng trắng 750.P 9.730.0009.730k 10.230.00010.230k 500k
Vàng đỏ 14K 7.630.0007.630k 8.130.0008.130k 500k
Vàng đỏ 600 7.630.0007.630k 8.130.0008.130k 500k
Vàng đỏ 610 7.890.0007.890k 8.390.0008.390k 500k
Vàng đỏ 750 9.730.0009.730k 10.230.00010.230k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích