Giá vàng Chủ Nhật, 11/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 999 | 14.200.00014.200k | 14.350.00014.350k | 150k |
| 985 | 12.950.00012.950k | 13.150.00013.150k | 200k |
| 980 | 12.870.00012.870k | 13.070.00013.070k | 200k |
| 950 | 12.490.00012.490k | —— | — |
| 750 | 9.450.0009.450k | 9.750.0009.750k | 300k |
| 680 | 8.300.0008.300k | 8.600.0008.600k | 300k |
| 610 | 8.000.0008.000k | 8.300.0008.300k | 300k |
| 580 | 7.400.0007.400k | 7.700.0007.700k | 300k |
| 410 | 4.750.0004.750k | 5.050.0005.050k | 300k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.824.0009.824k | 10.374.00010.374k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.824.0009.824k | 10.374.00010.374k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.000.00014.000k | 14.350.00014.350k | 350k |
| Vàng 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.150.00013.150k | 13.500.00013.500k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.150.00013.150k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.150.00013.150k | 13.500.00013.500k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.950.00012.950k | 13.350.00013.350k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.760.0009.760k | 10.260.00010.260k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.730.0004.730k | 5.260.0005.260k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.920.0007.920k | 8.420.0008.420k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.760.0009.760k | 10.260.00010.260k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.920.0007.920k | 8.420.0008.420k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.760.0009.760k | 10.260.00010.260k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.