Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›12/10/2026
SJC MIẾNG 143,90tr ▲0,42 NHẪN 9999 143,40tr ▲0,42 PNJ 143,30tr ▲0,35 DOJI 143,90tr ▲0,42 MI HỒNG 143,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.167 ▲0,35
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 12/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 12 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.430.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Mi Hồng.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.130.00014.130k 14.432.00014.432k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.130.00014.130k 14.433.00014.433k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Nữ trang 99,99% 13.830.00013.830k 14.280.00014.280k 450k
Nữ trang 99% 13.438.61313.439k 14.138.61314.139k 700k
Nữ trang 75% 9.746.0719.746k 10.726.07110.726k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 14:09
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
SJC — TPHCM 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.790.00013.790k 14.240.00014.240k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.776.00013.776k 14.226.00014.226k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.506.00013.506k 14.126.00014.126k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.478.00013.478k 14.098.00014.098k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.424.00012.424k 13.044.00013.044k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.690.0009.690k 10.680.00010.680k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.693.0008.693k 9.683.0009.683k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.266.0008.266k 9.256.0009.256k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.696.0007.696k 8.686.0008.686k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.340.0007.340k 8.330.0008.330k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.934.0004.934k 5.924.0005.924k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.350.0004.350k 5.340.0005.340k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.752.0003.752k 4.742.0004.742k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:38
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
KIM TT/AVPL 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.450.00013.450k 13.650.00013.650k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
NỮ TRANG 9999 13.850.00013.850k 14.150.00014.150k 300k
NỮ TRANG 999 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
NỮ TRANG 99 13.620.00013.620k 13.950.00013.950k 330k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.916.0009.916k 10.916.00010.916k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.571.0007.571k 8.571.0008.571k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.119.0005.119k 6.119.0006.119k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 19:39
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.130.00014.130k 14.280.00014.280k 150k
999 14.130.00014.130k 14.280.00014.280k 150k
985 12.900.00012.900k 13.100.00013.100k 200k
980 12.820.00012.820k 13.020.00013.020k 200k
950 12.440.00012.440k —— —
750 9.400.0009.400k 9.700.0009.700k 300k
680 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
610 7.950.0007.950k 8.250.0008.250k 300k
580 7.350.0007.350k 7.650.0007.650k 300k
410 4.700.0004.700k 5.000.0005.000k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:04
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.960.00013.960k 14.360.00014.360k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.960.00013.960k 14.360.00014.360k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.960.00013.960k 14.430.00014.430k 470k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.760.00013.760k 14.260.00014.260k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.740.00013.740k 14.240.00014.240k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.940.00013.940k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.940.00013.940k 14.340.00014.340k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.940.00013.940k 14.340.00014.340k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.440.00014.440k 14.840.00014.840k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.394.0001.394k 1.434.0001.434k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.840.00013.840k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.230.00013.230k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.280.00013.280k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.740.00013.740k 14.240.00014.240k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.730.00013.730k 14.230.00014.230k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 17:18
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
Vàng 990 13.050.00013.050k 13.450.00013.450k 400k
Vàng 18K 750 9.824.0009.824k 10.374.00010.374k 550k
Vàng Trắng AU750 9.824.0009.824k 10.374.00010.374k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.950.00013.950k 14.300.00014.300k 350k
Vàng 24K 13.250.00013.250k 13.600.00013.600k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:50
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.120.00013.120k 13.470.00013.470k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.120.00013.120k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.030.00014.030k 14.350.00014.350k 320k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.030.00014.030k 14.350.00014.350k 320k
Vàng nữ trang 24K 13.120.00013.120k 13.470.00013.470k 350k
Vàng nữ trang 990 12.920.00012.920k 13.320.00013.320k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.730.0009.730k 10.230.00010.230k 500k
Vàng trắng 416.P 4.720.0004.720k 5.250.0005.250k 530k
Vàng trắng 585.P 7.630.0007.630k 8.130.0008.130k 500k
Vàng trắng 610.P 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng trắng 750.P 9.730.0009.730k 10.230.00010.230k 500k
Vàng đỏ 14K 7.630.0007.630k 8.130.0008.130k 500k
Vàng đỏ 600 7.630.0007.630k 8.130.0008.130k 500k
Vàng đỏ 610 7.900.0007.900k 8.400.0008.400k 500k
Vàng đỏ 750 9.730.0009.730k 10.230.00010.230k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 13:57
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.070.00014.070k 14.370.00014.370k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.300.00013.300k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.350.00013.350k —— —
Vàng miếng SJC 14.080.00014.080k 14.430.00014.430k 350k
Vàng trang sức 98 13.475.00013.475k 13.916.00013.916k 441k
Vàng trang sức 99 13.612.50013.613k 14.058.00014.058k 446k
Vàng trang sức 999 13.740.00013.740k 14.190.00014.190k 450k
Vàng trang sức 999.9 13.750.00013.750k 14.200.00014.200k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích