Giá vàng Thứ Ba, 13/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 13 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.430.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.130.00014.130k | 14.432.00014.432k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.130.00014.130k | 14.433.00014.433k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.830.00013.830k | 14.280.00014.280k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.438.61313.439k | 14.138.61314.139k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.746.0719.746k | 10.726.07110.726k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.800.00013.800k | 14.250.00014.250k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.786.00013.786k | 14.236.00014.236k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.516.00013.516k | 14.136.00014.136k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.488.00013.488k | 14.108.00014.108k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.433.00012.433k | 13.053.00013.053k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.698.0009.698k | 10.688.00010.688k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.700.0008.700k | 9.690.0009.690k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.273.0008.273k | 9.263.0009.263k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.703.0007.703k | 8.693.0008.693k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.346.0007.346k | 8.336.0008.336k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.938.0004.938k | 5.928.0005.928k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.354.0004.354k | 5.344.0005.344k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.755.0003.755k | 4.745.0004.745k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.450.00013.450k | 13.650.00013.650k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.400.00013.400k | 13.600.00013.600k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.850.00013.850k | 14.150.00014.150k | 300k |
| NỮ TRANG 999 | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| NỮ TRANG 99 | 13.620.00013.620k | 13.950.00013.950k | 330k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.916.0009.916k | 10.916.00010.916k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.571.0007.571k | 8.571.0008.571k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.119.0005.119k | 6.119.0006.119k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.170.00014.170k | 14.320.00014.320k | 150k |
| 999 | 14.170.00014.170k | 14.320.00014.320k | 150k |
| 985 | 12.950.00012.950k | 13.150.00013.150k | 200k |
| 980 | 12.870.00012.870k | 13.070.00013.070k | 200k |
| 950 | 12.490.00012.490k | —— | — |
| 750 | 9.400.0009.400k | 9.700.0009.700k | 300k |
| 680 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 610 | 7.950.0007.950k | 8.250.0008.250k | 300k |
| 580 | 7.350.0007.350k | 7.650.0007.650k | 300k |
| 410 | 4.700.0004.700k | 5.000.0005.000k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.900.00013.900k | 14.300.00014.300k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.900.00013.900k | 14.350.00014.350k | 450k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.700.00013.700k | 14.200.00014.200k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.680.00013.680k | 14.180.00014.180k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.930.00013.930k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.950.00013.950k | 14.350.00014.350k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.450.00014.450k | 14.850.00014.850k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.395.0001.395k | 1.435.0001.435k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.850.00013.850k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.300.00013.300k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.750.00013.750k | 14.250.00014.250k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.740.00013.740k | 14.240.00014.240k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.824.0009.824k | 10.374.00010.374k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.824.0009.824k | 10.374.00010.374k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.950.00013.950k | 14.300.00014.300k | 350k |
| Vàng 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.140.00013.140k | 13.490.00013.490k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.140.00013.140k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.030.00014.030k | 14.340.00014.340k | 310k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.030.00014.030k | 14.340.00014.340k | 310k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.140.00013.140k | 13.490.00013.490k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.940.00012.940k | 13.340.00013.340k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.750.0009.750k | 10.250.00010.250k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.730.0004.730k | 5.260.0005.260k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.910.0007.910k | 8.410.0008.410k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.750.0009.750k | 10.250.00010.250k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.650.0007.650k | 8.150.0008.150k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.910.0007.910k | 8.410.0008.410k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.750.0009.750k | 10.250.00010.250k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.050.00014.050k | 14.350.00014.350k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.040.00014.040k | 14.340.00014.340k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.300.00013.300k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.350.00013.350k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.050.00014.050k | 14.430.00014.430k | 380k |
| Vàng trang sức 98 | 13.475.00013.475k | 13.916.00013.916k | 441k |
| Vàng trang sức 99 | 13.612.50013.613k | 14.058.00014.058k | 446k |
| Vàng trang sức 999 | 13.740.00013.740k | 14.190.00014.190k | 450k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.750.00013.750k | 14.200.00014.200k | 450k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.