Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›13/10/2026
SJC MIẾNG 143,90tr ▲0,42 NHẪN 9999 143,40tr ▲0,42 PNJ 143,30tr ▲0,35 DOJI 143,90tr ▲0,42 MI HỒNG 143,50tr ▲0,14 XAU/USD 4.167 ▲0,35
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 13/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 13 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.430.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 18:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.130.00014.130k 14.432.00014.432k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.130.00014.130k 14.433.00014.433k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Nữ trang 99,99% 13.830.00013.830k 14.280.00014.280k 450k
Nữ trang 99% 13.438.61313.439k 14.138.61314.139k 700k
Nữ trang 75% 9.746.0719.746k 10.726.07110.726k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:54
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
SJC — TPHCM 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.800.00013.800k 14.250.00014.250k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.786.00013.786k 14.236.00014.236k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.516.00013.516k 14.136.00014.136k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.488.00013.488k 14.108.00014.108k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.433.00012.433k 13.053.00013.053k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.698.0009.698k 10.688.00010.688k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.700.0008.700k 9.690.0009.690k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.273.0008.273k 9.263.0009.263k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.703.0007.703k 8.693.0008.693k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.346.0007.346k 8.336.0008.336k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.938.0004.938k 5.928.0005.928k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.354.0004.354k 5.344.0005.344k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.755.0003.755k 4.745.0004.745k 990k
DOJI
DOJI
chốt 16:22
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
KIM TT/AVPL 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.450.00013.450k 13.650.00013.650k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.400.00013.400k 13.600.00013.600k 200k
NỮ TRANG 9999 13.850.00013.850k 14.150.00014.150k 300k
NỮ TRANG 999 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
NỮ TRANG 99 13.620.00013.620k 13.950.00013.950k 330k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.916.0009.916k 10.916.00010.916k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.571.0007.571k 8.571.0008.571k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.119.0005.119k 6.119.0006.119k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 14:45
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.170.00014.170k 14.320.00014.320k 150k
999 14.170.00014.170k 14.320.00014.320k 150k
985 12.950.00012.950k 13.150.00013.150k 200k
980 12.870.00012.870k 13.070.00013.070k 200k
950 12.490.00012.490k —— —
750 9.400.0009.400k 9.700.0009.700k 300k
680 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
610 7.950.0007.950k 8.250.0008.250k 300k
580 7.350.0007.350k 7.650.0007.650k 300k
410 4.700.0004.700k 5.000.0005.000k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:08
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.900.00013.900k 14.300.00014.300k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.900.00013.900k 14.350.00014.350k 450k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.700.00013.700k 14.200.00014.200k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.680.00013.680k 14.180.00014.180k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.930.00013.930k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.950.00013.950k 14.350.00014.350k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.450.00014.450k 14.850.00014.850k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.395.0001.395k 1.435.0001.435k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.850.00013.850k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.250.00013.250k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.300.00013.300k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.750.00013.750k 14.250.00014.250k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.740.00013.740k 14.240.00014.240k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 09:51
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng 18K 750 9.824.0009.824k 10.374.00010.374k 550k
Vàng Trắng AU750 9.824.0009.824k 10.374.00010.374k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.950.00013.950k 14.300.00014.300k 350k
Vàng 24K 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:59
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.140.00013.140k 13.490.00013.490k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.140.00013.140k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.030.00014.030k 14.340.00014.340k 310k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.030.00014.030k 14.340.00014.340k 310k
Vàng nữ trang 24K 13.140.00013.140k 13.490.00013.490k 350k
Vàng nữ trang 990 12.940.00012.940k 13.340.00013.340k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k
Vàng trắng 416.P 4.730.0004.730k 5.260.0005.260k 530k
Vàng trắng 585.P 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng trắng 610.P 7.910.0007.910k 8.410.0008.410k 500k
Vàng trắng 750.P 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k
Vàng đỏ 14K 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng đỏ 600 7.650.0007.650k 8.150.0008.150k 500k
Vàng đỏ 610 7.910.0007.910k 8.410.0008.410k 500k
Vàng đỏ 750 9.750.0009.750k 10.250.00010.250k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:11
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.050.00014.050k 14.350.00014.350k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.050.00014.050k 14.350.00014.350k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.040.00014.040k 14.340.00014.340k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.300.00013.300k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.350.00013.350k —— —
Vàng miếng SJC 14.050.00014.050k 14.430.00014.430k 380k
Vàng trang sức 98 13.475.00013.475k 13.916.00013.916k 441k
Vàng trang sức 99 13.612.50013.613k 14.058.00014.058k 446k
Vàng trang sức 999 13.740.00013.740k 14.190.00014.190k 450k
Vàng trang sức 999.9 13.750.00013.750k 14.200.00014.200k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích