Giá vàng Thứ Năm, 22/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 22 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.230.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.930.00013.930k | 14.230.00014.230k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.930.00013.930k | 14.232.00014.232k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.930.00013.930k | 14.233.00014.233k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.630.00013.630k | 14.030.00014.030k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 13.430.00013.430k | 13.930.00013.930k | 500k |
| Nữ trang 99% | 13.092.07913.092k | 13.792.07913.792k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.483.5449.484k | 10.463.54410.464k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.840.00013.840k | 14.140.00014.140k | 300k |
| SJC — TPHCM | 13.930.00013.930k | 14.230.00014.230k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.840.00013.840k | 14.140.00014.140k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.840.00013.840k | 14.140.00014.140k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.840.00013.840k | 14.140.00014.140k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.540.00013.540k | 13.990.00013.990k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.526.00013.526k | 13.976.00013.976k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.258.00013.258k | 13.878.00013.878k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.230.00013.230k | 13.850.00013.850k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.195.00012.195k | 12.815.00012.815k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.503.0009.503k | 10.493.00010.493k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.523.0008.523k | 9.513.0009.513k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.104.0008.104k | 9.094.0009.094k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.544.0007.544k | 8.534.0008.534k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.194.0007.194k | 8.184.0008.184k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.830.0004.830k | 5.820.0005.820k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.256.0004.256k | 5.246.0005.246k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.669.0003.669k | 4.659.0004.659k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.930.00013.930k | 14.230.00014.230k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.820.00013.820k | 14.220.00014.220k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.820.00013.820k | 14.220.00014.220k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.320.00013.320k | 13.520.00013.520k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.270.00013.270k | 13.470.00013.470k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.720.00013.720k | 14.020.00014.020k | 300k |
| NỮ TRANG 999 | 13.670.00013.670k | 13.970.00013.970k | 300k |
| NỮ TRANG 99 | 13.490.00013.490k | 13.820.00013.820k | 330k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.820.0009.820k | 10.820.00010.820k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.498.0007.498k | 8.498.0008.498k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.069.0005.069k | 6.069.0006.069k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.080.00014.080k | 14.230.00014.230k | 150k |
| 999 | 14.080.00014.080k | 14.230.00014.230k | 150k |
| 985 | 12.810.00012.810k | 13.010.00013.010k | 200k |
| 980 | 12.740.00012.740k | 12.940.00012.940k | 200k |
| 950 | 12.350.00012.350k | —— | — |
| 750 | 9.400.0009.400k | 9.700.0009.700k | 300k |
| 680 | 8.250.0008.250k | 8.550.0008.550k | 300k |
| 610 | 7.950.0007.950k | 8.250.0008.250k | 300k |
| 580 | 7.350.0007.350k | 7.650.0007.650k | 300k |
| 410 | 4.700.0004.700k | 5.000.0005.000k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.810.00013.810k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.930.00013.930k | 14.230.00014.230k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.810.00013.810k | 14.210.00014.210k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.810.00013.810k | 14.210.00014.210k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.310.00014.310k | 14.710.00014.710k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.381.0001.381k | 1.421.0001.421k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.710.00013.710k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.200.00013.200k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.250.00013.250k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.610.00013.610k | 14.110.00014.110k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.600.00013.600k | 14.100.00014.100k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.100.00013.100k | 13.450.00013.450k | 350k |
| Vàng 990 | 12.900.00012.900k | 13.300.00013.300k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.668.0009.668k | 10.218.00010.218k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.668.0009.668k | 10.218.00010.218k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.800.00013.800k | 14.150.00014.150k | 350k |
| Vàng 24K | 13.100.00013.100k | 13.450.00013.450k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.000.00013.000k | 13.350.00013.350k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.000.00013.000k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.900.00013.900k | 14.250.00014.250k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.000.00013.000k | 13.350.00013.350k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.800.00012.800k | 13.200.00013.200k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.640.0009.640k | 10.140.00010.140k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.680.0004.680k | 5.200.0005.200k | 520k |
| Vàng trắng 585.P | 7.560.0007.560k | 8.060.0008.060k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.820.0007.820k | 8.320.0008.320k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.640.0009.640k | 10.140.00010.140k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.560.0007.560k | 8.060.0008.060k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.560.0007.560k | 8.060.0008.060k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.820.0007.820k | 8.320.0008.320k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.640.0009.640k | 10.140.00010.140k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.840.00013.840k | 14.140.00014.140k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.840.00013.840k | 14.140.00014.140k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.830.00013.830k | 14.130.00014.130k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.100.00013.100k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.150.00013.150k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 13.840.00013.840k | 14.200.00014.200k | 360k |
| Vàng trang sức 98 | 13.298.60013.299k | 13.739.60013.740k | 441k |
| Vàng trang sức 99 | 13.434.30013.434k | 13.879.80013.880k | 446k |
| Vàng trang sức 999 | 13.560.00013.560k | 14.010.00014.010k | 450k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.570.00013.570k | 14.020.00014.020k | 450k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.