Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›22/10/2026
SJC MIẾNG 142,00tr ▲0,00 NHẪN 9999 139,00tr ▼0,71 PNJ 141,00tr ▲0,00 DOJI 142,00tr ▲0,00 MI HỒNG 142,00tr ▲0,14 XAU/USD 4.028 ▼1,47
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 22/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 22 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.230.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.930.00013.930k 14.230.00014.230k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.930.00013.930k 14.232.00014.232k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.930.00013.930k 14.233.00014.233k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.630.00013.630k 14.030.00014.030k 400k
Nữ trang 99,99% 13.430.00013.430k 13.930.00013.930k 500k
Nữ trang 99% 13.092.07913.092k 13.792.07913.792k 700k
Nữ trang 75% 9.483.5449.484k 10.463.54410.464k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:46
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.840.00013.840k 14.140.00014.140k 300k
SJC — TPHCM 13.930.00013.930k 14.230.00014.230k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.840.00013.840k 14.140.00014.140k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.840.00013.840k 14.140.00014.140k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.840.00013.840k 14.140.00014.140k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.540.00013.540k 13.990.00013.990k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.526.00013.526k 13.976.00013.976k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.258.00013.258k 13.878.00013.878k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.230.00013.230k 13.850.00013.850k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.195.00012.195k 12.815.00012.815k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.503.0009.503k 10.493.00010.493k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.523.0008.523k 9.513.0009.513k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.104.0008.104k 9.094.0009.094k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.544.0007.544k 8.534.0008.534k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.194.0007.194k 8.184.0008.184k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.830.0004.830k 5.820.0005.820k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.256.0004.256k 5.246.0005.246k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.669.0003.669k 4.659.0004.659k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:08
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.930.00013.930k 14.230.00014.230k 300k
KIM TT/AVPL 13.820.00013.820k 14.220.00014.220k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.820.00013.820k 14.220.00014.220k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.320.00013.320k 13.520.00013.520k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.270.00013.270k 13.470.00013.470k 200k
NỮ TRANG 9999 13.720.00013.720k 14.020.00014.020k 300k
NỮ TRANG 999 13.670.00013.670k 13.970.00013.970k 300k
NỮ TRANG 99 13.490.00013.490k 13.820.00013.820k 330k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.820.0009.820k 10.820.00010.820k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.498.0007.498k 8.498.0008.498k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.069.0005.069k 6.069.0006.069k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 13:12
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.080.00014.080k 14.230.00014.230k 150k
999 14.080.00014.080k 14.230.00014.230k 150k
985 12.810.00012.810k 13.010.00013.010k 200k
980 12.740.00012.740k 12.940.00012.940k 200k
950 12.350.00012.350k —— —
750 9.400.0009.400k 9.700.0009.700k 300k
680 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
610 7.950.0007.950k 8.250.0008.250k 300k
580 7.350.0007.350k 7.650.0007.650k 300k
410 4.700.0004.700k 5.000.0005.000k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.810.00013.810k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.930.00013.930k 14.230.00014.230k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.810.00013.810k 14.210.00014.210k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.810.00013.810k 14.210.00014.210k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.310.00014.310k 14.710.00014.710k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.381.0001.381k 1.421.0001.421k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.710.00013.710k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.200.00013.200k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.250.00013.250k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.610.00013.610k 14.110.00014.110k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.600.00013.600k 14.100.00014.100k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:10
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.100.00013.100k 13.450.00013.450k 350k
Vàng 990 12.900.00012.900k 13.300.00013.300k 400k
Vàng 18K 750 9.668.0009.668k 10.218.00010.218k 550k
Vàng Trắng AU750 9.668.0009.668k 10.218.00010.218k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.800.00013.800k 14.150.00014.150k 350k
Vàng 24K 13.100.00013.100k 13.450.00013.450k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 10:55
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.000.00013.000k 13.350.00013.350k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.000.00013.000k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.900.00013.900k 14.250.00014.250k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng nữ trang 24K 13.000.00013.000k 13.350.00013.350k 350k
Vàng nữ trang 990 12.800.00012.800k 13.200.00013.200k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.640.0009.640k 10.140.00010.140k 500k
Vàng trắng 416.P 4.680.0004.680k 5.200.0005.200k 520k
Vàng trắng 585.P 7.560.0007.560k 8.060.0008.060k 500k
Vàng trắng 610.P 7.820.0007.820k 8.320.0008.320k 500k
Vàng trắng 750.P 9.640.0009.640k 10.140.00010.140k 500k
Vàng đỏ 14K 7.560.0007.560k 8.060.0008.060k 500k
Vàng đỏ 600 7.560.0007.560k 8.060.0008.060k 500k
Vàng đỏ 610 7.820.0007.820k 8.320.0008.320k 500k
Vàng đỏ 750 9.640.0009.640k 10.140.00010.140k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 13:02
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.840.00013.840k 14.140.00014.140k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.840.00013.840k 14.140.00014.140k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.830.00013.830k 14.130.00014.130k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.100.00013.100k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.150.00013.150k —— —
Vàng miếng SJC 13.840.00013.840k 14.200.00014.200k 360k
Vàng trang sức 98 13.298.60013.299k 13.739.60013.740k 441k
Vàng trang sức 99 13.434.30013.434k 13.879.80013.880k 446k
Vàng trang sức 999 13.560.00013.560k 14.010.00014.010k 450k
Vàng trang sức 999.9 13.570.00013.570k 14.020.00014.020k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích