Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›23/10/2026
SJC MIẾNG 142,00tr ▲0,00 NHẪN 9999 139,00tr ▼0,71 PNJ 141,00tr ▲0,00 DOJI 142,00tr ▲0,00 MI HỒNG 142,00tr ▲0,14 XAU/USD 4.028 ▼1,47
LIVE

Giá vàng Thứ Sáu, 23/10/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 23 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.200.000đ/chỉ, giảm 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 11:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.900.00013.900k 14.202.00014.202k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.900.00013.900k 14.203.00014.203k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Nữ trang 99,99% 13.300.00013.300k 13.800.00013.800k 500k
Nữ trang 99% 12.963.36612.963k 13.663.36613.663k 700k
Nữ trang 75% 9.386.0359.386k 10.366.03510.366k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:11
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
SJC — TPHCM 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.450.00013.450k 13.900.00013.900k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.436.00013.436k 13.886.00013.886k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.169.00013.169k 13.789.00013.789k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.141.00013.141k 13.761.00013.761k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.112.00012.112k 12.732.00012.732k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.435.0009.435k 10.425.00010.425k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.462.0008.462k 9.452.0009.452k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.045.0008.045k 9.035.0009.035k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.489.0007.489k 8.479.0008.479k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.142.0007.142k 8.132.0008.132k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.792.0004.792k 5.782.0005.782k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.223.0004.223k 5.213.0005.213k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.639.0003.639k 4.629.0004.629k 990k
DOJI
DOJI
chốt 12:23
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
KIM TT/AVPL 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.750.00013.750k 14.150.00014.150k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.100.00013.100k 13.300.00013.300k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.050.00013.050k 13.250.00013.250k 200k
NỮ TRANG 9999 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
NỮ TRANG 999 13.450.00013.450k 13.850.00013.850k 400k
NỮ TRANG 99 13.270.00013.270k 13.700.00013.700k 430k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.657.0009.657k 10.657.00010.657k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.373.0007.373k 8.373.0008.373k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.985.0004.985k 5.985.0005.985k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 13:48
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.050.00014.050k 14.200.00014.200k 150k
999 14.050.00014.050k 14.200.00014.200k 150k
985 12.710.00012.710k 12.910.00012.910k 200k
980 12.640.00012.640k 12.840.00012.840k 200k
950 12.250.00012.250k —— —
750 9.300.0009.300k 9.600.0009.600k 300k
680 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
610 7.850.0007.850k 8.150.0008.150k 300k
580 7.250.0007.250k 7.550.0007.550k 300k
410 4.600.0004.600k 4.900.0004.900k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:46
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 13.780.00013.780k 14.180.00014.180k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 13.780.00013.780k 14.180.00014.180k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 13.780.00013.780k 14.200.00014.200k 420k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.580.00013.580k 14.080.00014.080k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.560.00013.560k 14.060.00014.060k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.740.00013.740k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.900.00013.900k 14.200.00014.200k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.740.00013.740k 14.140.00014.140k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.740.00013.740k 14.140.00014.140k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.240.00014.240k 14.640.00014.640k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.374.0001.374k 1.414.0001.414k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.640.00013.640k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 12.930.00012.930k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 12.980.00012.980k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.540.00013.540k 14.040.00014.040k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.530.00013.530k 14.030.00014.030k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 16:21
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 13.000.00013.000k 13.350.00013.350k 350k
Vàng 990 12.800.00012.800k 13.200.00013.200k 400k
Vàng 18K 750 9.512.0009.512k 10.062.00010.062k 550k
Vàng Trắng AU750 9.512.0009.512k 10.062.00010.062k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.750.00013.750k 14.100.00014.100k 350k
Vàng 24K 13.000.00013.000k 13.350.00013.350k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:53
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.850.00012.850k 13.200.00013.200k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.850.00012.850k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.700.00013.700k 14.150.00014.150k 450k
Vàng nữ trang 24K 12.850.00012.850k 13.200.00013.200k 350k
Vàng nữ trang 990 12.650.00012.650k 13.050.00013.050k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.520.0009.520k 10.020.00010.020k 500k
Vàng trắng 416.P 4.630.0004.630k 5.140.0005.140k 510k
Vàng trắng 585.P 7.470.0007.470k 7.970.0007.970k 500k
Vàng trắng 610.P 7.720.0007.720k 8.220.0008.220k 500k
Vàng trắng 750.P 9.520.0009.520k 10.020.00010.020k 500k
Vàng đỏ 14K 7.470.0007.470k 7.970.0007.970k 500k
Vàng đỏ 600 7.470.0007.470k 7.970.0007.970k 500k
Vàng đỏ 610 7.720.0007.720k 8.220.0008.220k 500k
Vàng đỏ 750 9.520.0009.520k 10.020.00010.020k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 16:38
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.800.00013.800k 14.100.00014.100k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.790.00013.790k 14.090.00014.090k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.000.00013.000k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.050.00013.050k —— —
Vàng miếng SJC 13.800.00013.800k 14.200.00014.200k 400k
Vàng trang sức 98 13.308.40013.308k 13.700.40013.700k 392k
Vàng trang sức 99 13.444.20013.444k 13.840.20013.840k 396k
Vàng trang sức 999 13.570.00013.570k 13.970.00013.970k 400k
Vàng trang sức 999.9 13.580.00013.580k 13.980.00013.980k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích