Giá vàng Thứ Sáu, 23/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 23 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.200.000đ/chỉ, giảm 30.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.900.00013.900k | 14.202.00014.202k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.900.00013.900k | 14.203.00014.203k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 13.300.00013.300k | 13.800.00013.800k | 500k |
| Nữ trang 99% | 12.963.36612.963k | 13.663.36613.663k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.386.0359.386k | 10.366.03510.366k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| SJC — TPHCM | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.450.00013.450k | 13.900.00013.900k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.436.00013.436k | 13.886.00013.886k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.169.00013.169k | 13.789.00013.789k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.141.00013.141k | 13.761.00013.761k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.112.00012.112k | 12.732.00012.732k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.435.0009.435k | 10.425.00010.425k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.462.0008.462k | 9.452.0009.452k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.045.0008.045k | 9.035.0009.035k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.489.0007.489k | 8.479.0008.479k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.142.0007.142k | 8.132.0008.132k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.792.0004.792k | 5.782.0005.782k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.223.0004.223k | 5.213.0005.213k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.639.0003.639k | 4.629.0004.629k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.050.00013.050k | 13.250.00013.250k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 13.450.00013.450k | 13.850.00013.850k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.270.00013.270k | 13.700.00013.700k | 430k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.657.0009.657k | 10.657.00010.657k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.373.0007.373k | 8.373.0008.373k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 4.985.0004.985k | 5.985.0005.985k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.050.00014.050k | 14.200.00014.200k | 150k |
| 999 | 14.050.00014.050k | 14.200.00014.200k | 150k |
| 985 | 12.710.00012.710k | 12.910.00012.910k | 200k |
| 980 | 12.640.00012.640k | 12.840.00012.840k | 200k |
| 950 | 12.250.00012.250k | —— | — |
| 750 | 9.300.0009.300k | 9.600.0009.600k | 300k |
| 680 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 610 | 7.850.0007.850k | 8.150.0008.150k | 300k |
| 580 | 7.250.0007.250k | 7.550.0007.550k | 300k |
| 410 | 4.600.0004.600k | 4.900.0004.900k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.780.00013.780k | 14.180.00014.180k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 13.780.00013.780k | 14.180.00014.180k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 13.780.00013.780k | 14.200.00014.200k | 420k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.580.00013.580k | 14.080.00014.080k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.560.00013.560k | 14.060.00014.060k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.740.00013.740k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.900.00013.900k | 14.200.00014.200k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.740.00013.740k | 14.140.00014.140k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.740.00013.740k | 14.140.00014.140k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.240.00014.240k | 14.640.00014.640k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.374.0001.374k | 1.414.0001.414k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.640.00013.640k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 12.930.00012.930k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 12.980.00012.980k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.540.00013.540k | 14.040.00014.040k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.530.00013.530k | 14.030.00014.030k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 13.000.00013.000k | 13.350.00013.350k | 350k |
| Vàng 990 | 12.800.00012.800k | 13.200.00013.200k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.512.0009.512k | 10.062.00010.062k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.512.0009.512k | 10.062.00010.062k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.750.00013.750k | 14.100.00014.100k | 350k |
| Vàng 24K | 13.000.00013.000k | 13.350.00013.350k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.850.00012.850k | 13.200.00013.200k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.850.00012.850k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.700.00013.700k | 14.150.00014.150k | 450k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.850.00012.850k | 13.200.00013.200k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.650.00012.650k | 13.050.00013.050k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.520.0009.520k | 10.020.00010.020k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.630.0004.630k | 5.140.0005.140k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.470.0007.470k | 7.970.0007.970k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.720.0007.720k | 8.220.0008.220k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.520.0009.520k | 10.020.00010.020k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.470.0007.470k | 7.970.0007.970k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.470.0007.470k | 7.970.0007.970k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.720.0007.720k | 8.220.0008.220k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.520.0009.520k | 10.020.00010.020k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.800.00013.800k | 14.100.00014.100k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 13.790.00013.790k | 14.090.00014.090k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.000.00013.000k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.050.00013.050k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 13.800.00013.800k | 14.200.00014.200k | 400k |
| Vàng trang sức 98 | 13.308.40013.308k | 13.700.40013.700k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 13.444.20013.444k | 13.840.20013.840k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 13.570.00013.570k | 13.970.00013.970k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.580.00013.580k | 13.980.00013.980k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.