Giá vàng Thứ Năm, 29/10/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 29 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.270.000đ/chỉ, đi ngang so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.970.00013.970k | 14.272.00014.272k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.970.00013.970k | 14.273.00014.273k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.520.00013.520k | 13.920.00013.920k | 400k |
| Nữ trang 99,99% | 13.320.00013.320k | 13.820.00013.820k | 500k |
| Nữ trang 99% | 12.983.16812.983k | 13.683.16813.683k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.401.0369.401k | 10.381.03610.381k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| SJC — TPHCM | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.700.00013.700k | 14.100.00014.100k | 400k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.470.00013.470k | 13.920.00013.920k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.456.00013.456k | 13.906.00013.906k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.189.00013.189k | 13.809.00013.809k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.161.00013.161k | 13.781.00013.781k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.131.00012.131k | 12.751.00012.751k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.450.0009.450k | 10.440.00010.440k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.476.0008.476k | 9.466.0009.466k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.058.0008.058k | 9.048.0009.048k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.501.0007.501k | 8.491.0008.491k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.153.0007.153k | 8.143.0008.143k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.801.0004.801k | 5.791.0005.791k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.230.0004.230k | 5.220.0005.220k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.645.0003.645k | 4.635.0004.635k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 13.750.00013.750k | 14.150.00014.150k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.150.00013.150k | 13.350.00013.350k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.100.00013.100k | 13.300.00013.300k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 13.550.00013.550k | 13.950.00013.950k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.320.00013.320k | 13.750.00013.750k | 430k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 9.694.0009.694k | 10.694.00010.694k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.402.0007.402k | 8.402.0008.402k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.004.0005.004k | 6.004.0006.004k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.080.00014.080k | 14.230.00014.230k | 150k |
| 999 | 14.080.00014.080k | 14.230.00014.230k | 150k |
| 985 | 12.550.00012.550k | 12.750.00012.750k | 200k |
| 980 | 12.480.00012.480k | 12.680.00012.680k | 200k |
| 950 | 12.100.00012.100k | —— | — |
| 750 | 9.200.0009.200k | 9.500.0009.500k | 300k |
| 680 | 8.050.0008.050k | 8.350.0008.350k | 300k |
| 610 | 7.750.0007.750k | 8.050.0008.050k | 300k |
| 580 | 7.150.0007.150k | 7.450.0007.450k | 300k |
| 410 | 4.500.0004.500k | 4.800.0004.800k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.740.00013.740k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.970.00013.970k | 14.270.00014.270k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.740.00013.740k | 14.140.00014.140k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.740.00013.740k | 14.140.00014.140k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.240.00014.240k | 14.640.00014.640k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.374.0001.374k | 1.414.0001.414k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.640.00013.640k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 12.750.00012.750k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 12.800.00012.800k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.540.00013.540k | 14.040.00014.040k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.530.00013.530k | 14.030.00014.030k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 12.950.00012.950k | 13.300.00013.300k | 350k |
| Vàng 990 | 12.750.00012.750k | 13.150.00013.150k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.512.0009.512k | 10.062.00010.062k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.512.0009.512k | 10.062.00010.062k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.800.00013.800k | 14.150.00014.150k | 350k |
| Vàng 24K | 12.950.00012.950k | 13.300.00013.300k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.800.00012.800k | 13.150.00013.150k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.800.00012.800k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.900.00013.900k | 14.270.00014.270k | 370k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.800.00013.800k | 14.170.00014.170k | 370k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.800.00012.800k | 13.150.00013.150k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.600.00012.600k | 13.000.00013.000k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.610.0004.610k | 5.120.0005.120k | 510k |
| Vàng trắng 585.P | 7.440.0007.440k | 7.940.0007.940k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.690.0007.690k | 8.190.0008.190k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.440.0007.440k | 7.940.0007.940k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.440.0007.440k | 7.940.0007.940k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.690.0007.690k | 8.190.0008.190k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.480.0009.480k | 9.980.0009.980k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.