Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›30/10/2026
SJC MIẾNG 141,40tr ▲0,00 NHẪN 9999 138,30tr ▼0,29 PNJ 140,00tr ▲0,00 DOJI 141,40tr ▼0,91 MI HỒNG 141,20tr ▼0,14 XAU/USD 3.983,15 ▼1,43
Theo dõi thêm Bạc 999 1,71tr ▼2,90% USD bán 25.960 ▼40
LIVE
Ngày sau ›

Giá vàng Thứ Sáu, 30/10/2026

ĐANG CẬP NHẬT

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 30 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.140.000đ/chỉ, giảm 130.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g).

SJC
SJC
chốt 10:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.840.00013.840k 14.140.00014.140k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.840.00013.840k 14.142.00014.142k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.840.00013.840k 14.143.00014.143k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.430.00013.430k 13.830.00013.830k 400k
Nữ trang 99,99% 13.230.00013.230k 13.730.00013.730k 500k
Nữ trang 99% 12.894.05912.894k 13.594.05913.594k 700k
Nữ trang 75% 9.333.5299.334k 10.313.52910.314k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:13
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
SJC — TPHCM 13.840.00013.840k 14.140.00014.140k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.350.00013.350k 13.800.00013.800k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.336.00013.336k 13.786.00013.786k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.070.00013.070k 13.690.00013.690k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.042.00013.042k 13.662.00013.662k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.021.00012.021k 12.641.00012.641k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.360.0009.360k 10.350.00010.350k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.394.0008.394k 9.384.0009.384k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 7.980.0007.980k 8.970.0008.970k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.428.0007.428k 8.418.0008.418k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.083.0007.083k 8.073.0008.073k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.751.0004.751k 5.741.0005.741k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.185.0004.185k 5.175.0005.175k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.605.0003.605k 4.595.0004.595k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:00
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.840.00013.840k 14.140.00014.140k 300k
KIM TT/AVPL 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.600.00013.600k 14.000.00014.000k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.000.00013.000k 13.200.00013.200k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 12.950.00012.950k 13.150.00013.150k 200k
NỮ TRANG 9999 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
NỮ TRANG 999 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
NỮ TRANG 99 13.170.00013.170k 13.600.00013.600k 430k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.583.0009.583k 10.583.00010.583k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.317.0007.317k 8.317.0008.317k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.947.0004.947k 5.947.0005.947k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 13:17
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.970.00013.970k 14.120.00014.120k 150k
999 13.970.00013.970k 14.120.00014.120k 150k
985 12.450.00012.450k 12.650.00012.650k 200k
980 12.380.00012.380k 12.580.00012.580k 200k
950 12.000.00012.000k —— —
750 9.100.0009.100k 9.400.0009.400k 300k
680 7.950.0007.950k 8.250.0008.250k 300k
610 7.650.0007.650k 7.950.0007.950k 300k
580 7.050.0007.050k 7.350.0007.350k 300k
410 4.400.0004.400k 4.700.0004.700k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.620.00013.620k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.840.00013.840k 14.140.00014.140k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.620.00013.620k 14.020.00014.020k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.620.00013.620k 14.020.00014.020k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.362.0001.362k 1.402.0001.402k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.520.00013.520k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 12.650.00012.650k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 12.700.00012.700k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.420.00013.420k 13.920.00013.920k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.410.00013.410k 13.910.00013.910k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 08:53
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 12.900.00012.900k 13.250.00013.250k 350k
Vàng 990 12.700.00012.700k 13.100.00013.100k 400k
Vàng 18K 750 9.473.0009.473k 10.023.00010.023k 550k
Vàng Trắng AU750 9.473.0009.473k 10.023.00010.023k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.750.00013.750k 14.100.00014.100k 350k
Vàng 24K 12.900.00012.900k 13.250.00013.250k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 09:17
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.750.00012.750k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.800.00013.800k 14.150.00014.150k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.700.00013.700k 14.050.00014.050k 350k
Vàng nữ trang 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
Vàng nữ trang 990 12.550.00012.550k 12.950.00012.950k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.450.0009.450k 9.950.0009.950k 500k
Vàng trắng 416.P 4.590.0004.590k 5.100.0005.100k 510k
Vàng trắng 585.P 7.410.0007.410k 7.910.0007.910k 500k
Vàng trắng 610.P 7.660.0007.660k 8.160.0008.160k 500k
Vàng trắng 750.P 9.450.0009.450k 9.950.0009.950k 500k
Vàng đỏ 14K 7.410.0007.410k 7.910.0007.910k 500k
Vàng đỏ 600 7.410.0007.410k 7.910.0007.910k 500k
Vàng đỏ 610 7.660.0007.660k 8.160.0008.160k 500k
Vàng đỏ 750 9.450.0009.450k 9.950.0009.950k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 10:41
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.700.00013.700k 14.000.00014.000k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.700.00013.700k 14.000.00014.000k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.690.00013.690k 13.990.00013.990k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 12.750.00012.750k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 12.800.00012.800k —— —
Vàng miếng SJC 13.700.00013.700k 14.140.00014.140k 440k
Vàng trang sức 98 13.181.00013.181k 13.573.00013.573k 392k
Vàng trang sức 99 13.315.50013.316k 13.711.50013.712k 396k
Vàng trang sức 999 13.440.00013.440k 13.840.00013.840k 400k
Vàng trang sức 999.9 13.450.00013.450k 13.850.00013.850k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích