Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›31/10/2026
SJC MIẾNG 139,00tr ▼1,70% NHẪN 9999 135,80tr ▼1,81% PNJ 137,60tr ▲0,00% DOJI 139,00tr ▼1,70% MI HỒNG 139,00tr ▼0,57% XAU/USD 3.876,72 ▼2,91%
Theo dõi thêm Bạc 999 1,66tr ▼2,47% USD bán 25.622 ▼434
LIVE
Ngày sau ›

Giá vàng Thứ Bảy, 31/10/2026

ĐANG CẬP NHẬT

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 31 tháng 10 năm 2026, vàng SJC bán ra 13.900.000đ/chỉ, giảm 240.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g).

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 13.600.00013.600k 13.902.00013.902k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.600.00013.600k 13.903.00013.903k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.180.00013.180k 13.580.00013.580k 400k
Nữ trang 99,99% 12.980.00012.980k 13.480.00013.480k 500k
Nữ trang 99% 12.646.53412.647k 13.346.53413.347k 700k
Nữ trang 75% 9.146.0119.146k 10.126.01110.126k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 10:38
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k
SJC — TPHCM 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.050.00013.050k 13.500.00013.500k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.037.00013.037k 13.487.00013.487k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 12.772.00012.772k 13.392.00013.392k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 12.745.00012.745k 13.365.00013.365k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 11.746.00011.746k 12.366.00012.366k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.135.0009.135k 10.125.00010.125k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.190.0008.190k 9.180.0009.180k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 7.785.0007.785k 8.775.0008.775k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.245.0007.245k 8.235.0008.235k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 6.908.0006.908k 7.898.0007.898k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.626.0004.626k 5.616.0005.616k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.073.0004.073k 5.063.0005.063k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.506.0003.506k 4.496.0004.496k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:12
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
KIM TT/AVPL 13.380.00013.380k 13.780.00013.780k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 13.380.00013.380k 13.780.00013.780k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 12.850.00012.850k 13.050.00013.050k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 12.800.00012.800k 13.000.00013.000k 200k
NỮ TRANG 9999 13.250.00013.250k 13.650.00013.650k 400k
NỮ TRANG 999 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
NỮ TRANG 99 13.020.00013.020k 13.450.00013.450k 430k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 9.472.0009.472k 10.472.00010.472k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.232.0007.232k 8.232.0008.232k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 4.890.0004.890k 5.890.0005.890k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 08:24
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.750.00013.750k 13.900.00013.900k 150k
999 13.750.00013.750k 13.900.00013.900k 150k
985 12.330.00012.330k 12.530.00012.530k 200k
980 12.260.00012.260k 12.460.00012.460k 200k
950 11.890.00011.890k —— —
750 9.050.0009.050k 9.350.0009.350k 300k
680 7.900.0007.900k 8.200.0008.200k 300k
610 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
580 7.000.0007.000k 7.300.0007.300k 300k
410 4.350.0004.350k 4.650.0004.650k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.620.00013.620k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.380.00013.380k 13.780.00013.780k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.380.00013.380k 13.780.00013.780k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 13.880.00013.880k 14.280.00014.280k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.338.0001.338k 1.378.0001.378k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.280.00013.280k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 12.410.00012.410k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 12.460.00012.460k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.180.00013.180k 13.680.00013.680k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.170.00013.170k 13.670.00013.670k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 10:12
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
Vàng 990 12.600.00012.600k 13.000.00013.000k 400k
Vàng 18K 750 9.317.0009.317k 9.867.0009.867k 550k
Vàng Trắng AU750 9.317.0009.317k 9.867.0009.867k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 10:00
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.450.00012.450k 12.800.00012.800k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.450.00012.450k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.600.00013.600k 13.950.00013.950k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng nữ trang 24K 12.450.00012.450k 12.800.00012.800k 350k
Vàng nữ trang 990 12.250.00012.250k 12.650.00012.650k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.210.0009.210k 9.710.0009.710k 500k
Vàng trắng 416.P 4.480.0004.480k 4.980.0004.980k 500k
Vàng trắng 585.P 7.220.0007.220k 7.720.0007.720k 500k
Vàng trắng 610.P 7.470.0007.470k 7.970.0007.970k 500k
Vàng trắng 750.P 9.210.0009.210k 9.710.0009.710k 500k
Vàng đỏ 14K 7.220.0007.220k 7.720.0007.720k 500k
Vàng đỏ 600 7.220.0007.220k 7.720.0007.720k 500k
Vàng đỏ 610 7.470.0007.470k 7.970.0007.970k 500k
Vàng đỏ 750 9.210.0009.210k 9.710.0009.710k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 09:10
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 13.450.00013.450k 13.750.00013.750k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.450.00013.450k 13.750.00013.750k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 13.440.00013.440k 13.740.00013.740k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 12.450.00012.450k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 12.500.00012.500k —— —
Vàng miếng SJC 13.450.00013.450k 13.900.00013.900k 450k
Vàng trang sức 98 12.936.00012.936k 13.377.00013.377k 441k
Vàng trang sức 99 13.068.00013.068k 13.513.50013.514k 446k
Vàng trang sức 999 13.190.00013.190k 13.640.00013.640k 450k
Vàng trang sức 999.9 13.200.00013.200k 13.650.00013.650k 450k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích