Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›01/11/2026
SJC MIẾNG 139,00tr ▼1,70% NHẪN 9999 135,80tr ▼1,81% PNJ 137,60tr ▲0,00% DOJI 139,00tr ▲0,00% MI HỒNG 139,00tr ▲0,00% XAU/USD 3.876,72 ▲0,00%
Theo dõi thêm Bạc 999 1,66tr USD bán 25.622
LIVE

Giá vàng Chủ Nhật, 01/11/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:31
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k
SJC — TPHCM 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.360.00013.360k 13.760.00013.760k 400k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.050.00013.050k 13.500.00013.500k 450k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.037.00013.037k 13.487.00013.487k 450k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 12.772.00012.772k 13.392.00013.392k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 12.745.00012.745k 13.365.00013.365k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 11.746.00011.746k 12.366.00012.366k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.135.0009.135k 10.125.00010.125k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.190.0008.190k 9.180.0009.180k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 7.785.0007.785k 8.775.0008.775k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.245.0007.245k 8.235.0008.235k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 6.908.0006.908k 7.898.0007.898k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.626.0004.626k 5.616.0005.616k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.073.0004.073k 5.063.0005.063k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.506.0003.506k 4.496.0004.496k 990k
MH
Mi Hồng
chốt 06:50
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 13.750.00013.750k 13.900.00013.900k 150k
999 13.750.00013.750k 13.900.00013.900k 150k
985 12.330.00012.330k 12.530.00012.530k 200k
980 12.260.00012.260k 12.460.00012.460k 200k
950 11.890.00011.890k —— —
750 9.050.0009.050k 9.350.0009.350k 300k
680 7.900.0007.900k 8.200.0008.200k 300k
610 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
580 7.000.0007.000k 7.300.0007.300k 300k
410 4.350.0004.350k 4.650.0004.650k 300k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.380.00013.380k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.600.00013.600k 13.900.00013.900k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 13.380.00013.380k 13.780.00013.780k 400k
Kim Gia Bảo 24K 13.380.00013.380k 13.780.00013.780k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 13.880.00013.880k 14.280.00014.280k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.338.0001.338k 1.378.0001.378k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 13.280.00013.280k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 12.540.00012.540k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 12.590.00012.590k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.180.00013.180k 13.680.00013.680k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.170.00013.170k 13.670.00013.670k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 07:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Trơn 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
Vàng 990 12.600.00012.600k 13.000.00013.000k 400k
Vàng 18K 750 9.317.0009.317k 9.867.0009.867k 550k
Vàng Trắng AU750 9.317.0009.317k 9.867.0009.867k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 13.500.00013.500k 13.850.00013.850k 350k
Vàng 24K 12.750.00012.750k 13.100.00013.100k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:09
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 12.500.00012.500k 12.850.00012.850k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 12.500.00012.500k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 13.600.00013.600k 13.950.00013.950k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng nữ trang 24K 12.500.00012.500k 12.850.00012.850k 350k
Vàng nữ trang 990 12.300.00012.300k 12.700.00012.700k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.250.0009.250k 9.750.0009.750k 500k
Vàng trắng 416.P 4.500.0004.500k 5.000.0005.000k 500k
Vàng trắng 585.P 7.250.0007.250k 7.750.0007.750k 500k
Vàng trắng 610.P 7.500.0007.500k 8.000.0008.000k 500k
Vàng trắng 750.P 9.250.0009.250k 9.750.0009.750k 500k
Vàng đỏ 14K 7.250.0007.250k 7.750.0007.750k 500k
Vàng đỏ 600 7.250.0007.250k 7.750.0007.750k 500k
Vàng đỏ 610 7.500.0007.500k 8.000.0008.000k 500k
Vàng đỏ 750 9.250.0009.250k 9.750.0009.750k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích