Giá vàng Chủ Nhật, 01/11/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 13.360.00013.360k | 13.760.00013.760k | 400k |
| SJC — TPHCM | 13.600.00013.600k | 13.900.00013.900k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.360.00013.360k | 13.760.00013.760k | 400k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.360.00013.360k | 13.760.00013.760k | 400k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.360.00013.360k | 13.760.00013.760k | 400k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.050.00013.050k | 13.500.00013.500k | 450k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.037.00013.037k | 13.487.00013.487k | 450k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 12.772.00012.772k | 13.392.00013.392k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 12.745.00012.745k | 13.365.00013.365k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 11.746.00011.746k | 12.366.00012.366k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.135.0009.135k | 10.125.00010.125k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.190.0008.190k | 9.180.0009.180k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.785.0007.785k | 8.775.0008.775k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.245.0007.245k | 8.235.0008.235k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 6.908.0006.908k | 7.898.0007.898k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.626.0004.626k | 5.616.0005.616k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.073.0004.073k | 5.063.0005.063k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.506.0003.506k | 4.496.0004.496k | 990k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 13.750.00013.750k | 13.900.00013.900k | 150k |
| 999 | 13.750.00013.750k | 13.900.00013.900k | 150k |
| 985 | 12.330.00012.330k | 12.530.00012.530k | 200k |
| 980 | 12.260.00012.260k | 12.460.00012.460k | 200k |
| 950 | 11.890.00011.890k | —— | — |
| 750 | 9.050.0009.050k | 9.350.0009.350k | 300k |
| 680 | 7.900.0007.900k | 8.200.0008.200k | 300k |
| 610 | 7.600.0007.600k | 7.900.0007.900k | 300k |
| 580 | 7.000.0007.000k | 7.300.0007.300k | 300k |
| 410 | 4.350.0004.350k | 4.650.0004.650k | 300k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.380.00013.380k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.600.00013.600k | 13.900.00013.900k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 13.380.00013.380k | 13.780.00013.780k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 13.380.00013.380k | 13.780.00013.780k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 13.880.00013.880k | 14.280.00014.280k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.338.0001.338k | 1.378.0001.378k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 13.280.00013.280k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 12.540.00012.540k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 12.590.00012.590k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.180.00013.180k | 13.680.00013.680k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.170.00013.170k | 13.670.00013.670k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Trơn 24K | 12.750.00012.750k | 13.100.00013.100k | 350k |
| Vàng 990 | 12.600.00012.600k | 13.000.00013.000k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.317.0009.317k | 9.867.0009.867k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.317.0009.317k | 9.867.0009.867k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 13.500.00013.500k | 13.850.00013.850k | 350k |
| Vàng 24K | 12.750.00012.750k | 13.100.00013.100k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 12.500.00012.500k | 12.850.00012.850k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 12.500.00012.500k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 13.600.00013.600k | 13.950.00013.950k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 13.500.00013.500k | 13.900.00013.900k | 400k |
| Vàng nữ trang 24K | 12.500.00012.500k | 12.850.00012.850k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 12.300.00012.300k | 12.700.00012.700k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.250.0009.250k | 9.750.0009.750k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.500.0004.500k | 5.000.0005.000k | 500k |
| Vàng trắng 585.P | 7.250.0007.250k | 7.750.0007.750k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 7.500.0007.500k | 8.000.0008.000k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.250.0009.250k | 9.750.0009.750k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.250.0007.250k | 7.750.0007.750k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.250.0007.250k | 7.750.0007.750k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 7.500.0007.500k | 8.000.0008.000k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.250.0009.250k | 9.750.0009.750k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.