Ngày trước 📅 09/04/2026 Ngày sau

Giá vàng ngày 09/04/2026

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải · Đơn vị: VND/chỉ

📊 Phân tích ngày 09/04/2026

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ vàng (tương ứng 3.75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn.

💡 So sánh giữa các ngày bằng cách duyệt lịch sử hoặc sử dụng trang so sánh nguồn để chọn địa chỉ mua/bán tốt nhất.

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time.

SJC

09/04/2026 13:33
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.850.000đ 17.150.000đ 300.000đ
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.850.000đ 17.152.000đ 302.000đ
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.850.000đ 17.153.000đ 303.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.800.000đ 17.100.000đ 300.000đ
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.800.000đ 17.110.000đ 310.000đ
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.600.000đ 16.950.000đ 350.000đ
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.132.200đ 16.782.200đ 650.000đ
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.838.800đ 12.728.800đ 890.000đ
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.652.200đ 11.542.200đ 890.000đ
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.465.500đ 10.355.500đ 890.000đ
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.007.800đ 9.897.800đ 890.000đ
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.193.900đ 7.083.900đ 890.000đ

PNJ

09/04/2026 13:41
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
PNJ — TPHCM 16.800.000đ 17.100.000đ 300.000đ
SJC — TPHCM 16.850.000đ 17.150.000đ 300.000đ
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.000đ 17.100.000đ 300.000đ
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.000đ 17.100.000đ 300.000đ
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.000đ 17.100.000đ 300.000đ
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.550.000đ 16.950.000đ 400.000đ
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.533.000đ 16.933.000đ 400.000đ
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.194.000đ 16.814.000đ 620.000đ
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.161.000đ 16.781.000đ 620.000đ
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.906.000đ 15.526.000đ 620.000đ
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.823.000đ 12.713.000đ 890.000đ
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.636.000đ 11.526.000đ 890.000đ
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.128.000đ 11.018.000đ 890.000đ
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.450.000đ 10.340.000đ 890.000đ
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.026.000đ 9.916.000đ 890.000đ
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.161.000đ 7.051.000đ 890.000đ
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.466.000đ 6.356.000đ 890.000đ
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.754.000đ 5.644.000đ 890.000đ

DOJI

09/04/2026 13:14
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
SJC -Bán Lẻ 16.850.000đ 17.150.000đ 300.000đ
Kim TT/AVPL 16.860.000đ 17.160.000đ 300.000đ
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.850.000đ 17.150.000đ 300.000đ
Nguyên Liệu 99.99 15.750.000đ 15.950.000đ 200.000đ
Nguyên Liệu 99.9 15.700.000đ 15.900.000đ 200.000đ
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16.550.000đ 16.950.000đ 400.000đ
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16.500.000đ 16.900.000đ 400.000đ
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16.430.000đ 16.880.000đ 450.000đ

Mi Hồng

09/04/2026 14:29
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
SJC 17.000.000đ 17.150.000đ 150.000đ
999 17.000.000đ 17.150.000đ 150.000đ
985 15.200.000đ 15.500.000đ 300.000đ
980 15.120.000đ 15.420.000đ 300.000đ
950 14.650.000đ
750 10.950.000đ 11.350.000đ 400.000đ
680 9.800.000đ 10.200.000đ 400.000đ
610 9.500.000đ 9.900.000đ 400.000đ
580 8.900.000đ 9.300.000đ 400.000đ
410 6.200.000đ 6.600.000đ 400.000đ

Bảo Tín Minh Châu

09/04/2026 15:42
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.000đ 17.150.000đ 300.000đ
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.000đ 17.150.000đ 300.000đ
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.850.000đ 17.150.000đ 300.000đ
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.000đ 17.150.000đ 300.000đ
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.850.000đ 17.150.000đ 300.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.650.000đ 17.050.000đ 400.000đ
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.630.000đ 17.030.000đ 400.000đ
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.850.000đ —đ
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.700.000đ —đ

Bảo Tín Mạnh Hải

09/04/2026 19:04
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.750.000đ 17.150.000đ 400.000đ
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.600.000đ —đ
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.675.000đ 1.715.000đ 40.000đ
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.750.000đ 17.150.000đ 400.000đ
Vàng nguyên liệu 99.9 14.650.000đ —đ
Vàng nguyên liệu 999,9 14.700.000đ —đ
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.550.000đ 17.050.000đ 500.000đ
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.540.000đ 17.040.000đ 500.000đ
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.750.000đ 17.150.000đ 400.000đ

Ngọc Thẩm

09/04/2026 18:27
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Nhẫn 999.9 15.800.000đ 16.200.000đ 400.000đ
Vàng Ta 999.9 15.800.000đ 16.200.000đ 400.000đ
Vàng Ta 990 15.650.000đ 16.050.000đ 400.000đ
Vàng 18K 750 11.344.000đ 11.894.000đ 550.000đ
Vàng Trắng AU750 11.344.000đ 11.894.000đ 550.000đ
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.650.000đ 17.050.000đ 400.000đ

Ngọc Hải

09/04/2026 19:59
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Nhẫn Vàng 24K 15.560.000đ 15.960.000đ 400.000đ
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.560.000đ —đ
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.750.000đ 17.250.000đ 500.000đ
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.750.000đ 17.250.000đ 500.000đ
Vàng nữ trang 24K 15.560.000đ 15.960.000đ 400.000đ
Vàng nữ trang 990 15.360.000đ 15.760.000đ 400.000đ
Vàng trắng 17K.P 11.640.000đ 12.140.000đ 500.000đ
Vàng trắng 416.P 5.600.000đ 6.220.000đ 620.000đ
Vàng trắng 585.P 9.250.000đ 9.650.000đ 400.000đ
Vàng trắng 610.P 9.560.000đ 9.960.000đ 400.000đ
Vàng trắng 750.P 11.640.000đ 12.140.000đ 500.000đ
Vàng đỏ 14K 9.250.000đ 9.650.000đ 400.000đ
Vàng đỏ 600 9.250.000đ 9.650.000đ 400.000đ
Vàng đỏ 610 9.560.000đ 9.960.000đ 400.000đ
Vàng đỏ 750 11.640.000đ 12.140.000đ 500.000đ

Phú Quý

09/04/2026 17:27
Loại vàng Mua Bán Chênh lệch
Vàng trang sức 999.9 16.600.000đ 17.000.000đ 400.000đ
Vàng trang sức 98 16.268.000đ 16.660.000đ 392.000đ
Vàng trang sức 99 16.434.000đ 16.830.000đ 396.000đ
Vàng trang sức 999 16.590.000đ 16.990.000đ 400.000đ
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.800.000đ 17.100.000đ 300.000đ
Phú quý 1 lượng 99.9 16.790.000đ 17.090.000đ 300.000đ
Vàng miếng SJC 16.830.000đ 17.150.000đ 320.000đ
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.800.000đ 17.100.000đ 300.000đ
Vàng 999.0 phi SJC 15.450.000đ 16.990.000đ 1.540.000đ
Vàng 999.9 phi SJC 15.500.000đ 17.000.000đ 1.500.000đ
← Xem giá hôm nay | 📈 Xem biểu đồ | ⚖️ So sánh nguồn