Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng09/04/2026
SJC MIẾNG 148,70tr ▼1,00 NHẪN 9999 148,20tr ▼1,00 PNJ 148,70tr ▲0,00 DOJI 148,70tr ▲0,00 MI HỒNG 147,20tr ▼0,07 XAU/USD 4.452 ▲0,33
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 09/04/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Phân tích ngày 9 tháng 4 năm 2026

Ngày 9 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.150.000đ/chỉ, giảm 350.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 13:33
23 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.152.00017.152k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh 16.850.00016.850k 17.153.00017.153k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh 16.600.00016.600k 16.950.00016.950k 350k
Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh 16.132.20016.132k 16.782.20016.782k 650k
Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh 11.838.80011.839k 12.728.80012.729k 890k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh 16.800.00016.800k 17.110.00017.110k 310k
Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh 10.652.20010.652k 11.542.20011.542k 890k
Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh 9.465.5009.466k 10.355.50010.356k 890k
Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh 9.007.8009.008k 9.897.8009.898k 890k
Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh 6.193.9006.194k 7.083.9007.084k 890k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:41
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
SJC — TPHCM 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 16.550.00016.550k 16.950.00016.950k 400k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 16.533.00016.533k 16.933.00016.933k 400k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 16.194.00016.194k 16.814.00016.814k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 16.161.00016.161k 16.781.00016.781k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 14.906.00014.906k 15.526.00015.526k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 11.823.00011.823k 12.713.00012.713k 890k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 10.636.00010.636k 11.526.00011.526k 890k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 10.128.00010.128k 11.018.00011.018k 890k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 9.450.0009.450k 10.340.00010.340k 890k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 9.026.0009.026k 9.916.0009.916k 890k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 6.161.0006.161k 7.051.0007.051k 890k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 5.466.0005.466k 6.356.0006.356k 890k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 4.754.0004.754k 5.644.0005.644k 890k
DOJI
DOJI
chốt 13:14
8 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
KIM TT/AVPL 16.860.00016.860k 17.160.00017.160k 300k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 15.750.00015.750k 15.950.00015.950k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 15.700.00015.700k 15.900.00015.900k 200k
NỮ TRANG 9999 16.550.00016.550k 16.950.00016.950k 400k
NỮ TRANG 999 16.500.00016.500k 16.900.00016.900k 400k
NỮ TRANG 99 16.430.00016.430k 16.880.00016.880k 450k
MH
Mi Hồng
chốt 14:29
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 17.000.00017.000k 17.150.00017.150k 150k
999 17.000.00017.000k 17.150.00017.150k 150k
985 15.200.00015.200k 15.500.00015.500k 300k
980 15.120.00015.120k 15.420.00015.420k 300k
950 14.650.00014.650k 00k
750 10.950.00010.950k 11.350.00011.350k 400k
680 9.800.0009.800k 10.200.00010.200k 400k
610 9.500.0009.500k 9.900.0009.900k 400k
580 8.900.0008.900k 9.300.0009.300k 400k
410 6.200.0006.200k 6.600.0006.600k 400k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:42
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 16.850.00016.850k 17.150.00017.150k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 16.650.00016.650k 17.050.00017.050k 400k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 16.630.00016.630k 17.030.00017.030k 400k
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) 15.850.00015.850k
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) 14.700.00014.700k
BTMH
9 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) 16.750.00016.750k 17.150.00017.150k 400k
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 16.600.00016.600k
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ 1.675.0001.675k 1.715.0001.715k 40k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 16.750.00016.750k 17.150.00017.150k 400k
Vàng nguyên liệu 99.9 14.650.00014.650k
Vàng nguyên liệu 999,9 14.700.00014.700k
Vàng trang sức 24K (999.9) 16.550.00016.550k 17.050.00017.050k 500k
Vàng trang sức 24K (99.9) 16.540.00016.540k 17.040.00017.040k 500k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 16.750.00016.750k 17.150.00017.150k 400k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 18:27
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 15.800.00015.800k 16.200.00016.200k 400k
Vàng Ta 999.9 15.800.00015.800k 16.200.00016.200k 400k
Vàng Ta 990 15.650.00015.650k 16.050.00016.050k 400k
Vàng 18K 750 11.344.00011.344k 11.894.00011.894k 550k
Vàng Trắng AU750 11.344.00011.344k 11.894.00011.894k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 16.650.00016.650k 17.050.00017.050k 400k
NH
Ngọc Hải
chốt 19:59
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 15.560.00015.560k 15.960.00015.960k 400k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 15.560.00015.560k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 16.750.00016.750k 17.250.00017.250k 500k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 16.750.00016.750k 17.250.00017.250k 500k
Vàng nữ trang 24K 15.560.00015.560k 15.960.00015.960k 400k
Vàng nữ trang 990 15.360.00015.360k 15.760.00015.760k 400k
Vàng trắng 17K.P 11.640.00011.640k 12.140.00012.140k 500k
Vàng trắng 416.P 5.600.0005.600k 6.220.0006.220k 620k
Vàng trắng 585.P 9.250.0009.250k 9.650.0009.650k 400k
Vàng trắng 610.P 9.560.0009.560k 9.960.0009.960k 400k
Vàng trắng 750.P 11.640.00011.640k 12.140.00012.140k 500k
Vàng đỏ 14K 9.250.0009.250k 9.650.0009.650k 400k
Vàng đỏ 600 9.250.0009.250k 9.650.0009.650k 400k
Vàng đỏ 610 9.560.0009.560k 9.960.0009.960k 400k
Vàng đỏ 750 11.640.00011.640k 12.140.00012.140k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 17:27
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 16.800.00016.800k 17.100.00017.100k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 16.790.00016.790k 17.090.00017.090k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 15.450.00015.450k 16.990.00016.990k 1540k
Vàng 999.9 phi SJC 15.500.00015.500k 17.000.00017.000k 1500k
Vàng miếng SJC 16.830.00016.830k 17.150.00017.150k 320k
Vàng trang sức 98 16.268.00016.268k 16.660.00016.660k 392k
Vàng trang sức 99 16.434.00016.434k 16.830.00016.830k 396k
Vàng trang sức 999 16.590.00016.590k 16.990.00016.990k 400k
Vàng trang sức 999.9 16.600.00016.600k 17.000.00017.000k 400k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích