Giá vàng Thứ Năm, 09/04/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Phân tích ngày 9 tháng 4 năm 2026
Ngày 9 tháng 4 năm 2026, vàng SJC bán ra 17.150.000đ/chỉ, giảm 350.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
23 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Biên Hòa | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Bạc Liêu | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Cà Mau | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Huế | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hạ Long | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hải Phòng | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Bắc | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Trung | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Miền Tây | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Nha Trang | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG — Quảng Ngãi | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.152.00017.152k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.850.00016.850k | 17.153.00017.153k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Nữ trang 99,99% — Hồ Chí Minh | 16.600.00016.600k | 16.950.00016.950k | 350k |
| Nữ trang 99% — Hồ Chí Minh | 16.132.20016.132k | 16.782.20016.782k | 650k |
| Nữ trang 75% — Hồ Chí Minh | 11.838.80011.839k | 12.728.80012.729k | 890k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ — Hồ Chí Minh | 16.800.00016.800k | 17.110.00017.110k | 310k |
| Nữ trang 68% — Hồ Chí Minh | 10.652.20010.652k | 11.542.20011.542k | 890k |
| Nữ trang 61% — Hồ Chí Minh | 9.465.5009.466k | 10.355.50010.356k | 890k |
| Nữ trang 58,3% — Hồ Chí Minh | 9.007.8009.008k | 9.897.8009.898k | 890k |
| Nữ trang 41,7% — Hồ Chí Minh | 6.193.9006.194k | 7.083.9007.084k | 890k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| SJC — TPHCM | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 16.550.00016.550k | 16.950.00016.950k | 400k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 16.533.00016.533k | 16.933.00016.933k | 400k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 16.194.00016.194k | 16.814.00016.814k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 16.161.00016.161k | 16.781.00016.781k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 14.906.00014.906k | 15.526.00015.526k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 11.823.00011.823k | 12.713.00012.713k | 890k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 10.636.00010.636k | 11.526.00011.526k | 890k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 10.128.00010.128k | 11.018.00011.018k | 890k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 9.450.0009.450k | 10.340.00010.340k | 890k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 9.026.0009.026k | 9.916.0009.916k | 890k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 6.161.0006.161k | 7.051.0007.051k | 890k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 5.466.0005.466k | 6.356.0006.356k | 890k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 4.754.0004.754k | 5.644.0005.644k | 890k |
DOJI
8 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 16.860.00016.860k | 17.160.00017.160k | 300k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 15.750.00015.750k | 15.950.00015.950k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 15.700.00015.700k | 15.900.00015.900k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 16.550.00016.550k | 16.950.00016.950k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 16.500.00016.500k | 16.900.00016.900k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 16.430.00016.430k | 16.880.00016.880k | 450k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 17.000.00017.000k | 17.150.00017.150k | 150k |
| 999 | 17.000.00017.000k | 17.150.00017.150k | 150k |
| 985 | 15.200.00015.200k | 15.500.00015.500k | 300k |
| 980 | 15.120.00015.120k | 15.420.00015.420k | 300k |
| 950 | 14.650.00014.650k | 00k | — |
| 750 | 10.950.00010.950k | 11.350.00011.350k | 400k |
| 680 | 9.800.0009.800k | 10.200.00010.200k | 400k |
| 610 | 9.500.0009.500k | 9.900.0009.900k | 400k |
| 580 | 8.900.0008.900k | 9.300.0009.300k | 400k |
| 410 | 6.200.0006.200k | 6.600.0006.600k | 400k |
BTMC
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 16.850.00016.850k | 17.150.00017.150k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 16.630.00016.630k | 17.030.00017.030k | 400k |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 15.850.00015.850k | —— | — |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 14.700.00014.700k | —— | — |
BTMH
9 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 16.600.00016.600k | —— | — |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 1.675.0001.675k | 1.715.0001.715k | 40k |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 14.650.00014.650k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 14.700.00014.700k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 16.550.00016.550k | 17.050.00017.050k | 500k |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 16.540.00016.540k | 17.040.00017.040k | 500k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 16.750.00016.750k | 17.150.00017.150k | 400k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 15.800.00015.800k | 16.200.00016.200k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 15.650.00015.650k | 16.050.00016.050k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 11.344.00011.344k | 11.894.00011.894k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 11.344.00011.344k | 11.894.00011.894k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 16.650.00016.650k | 17.050.00017.050k | 400k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 15.560.00015.560k | 15.960.00015.960k | 400k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 15.560.00015.560k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16.750.00016.750k | 17.250.00017.250k | 500k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16.750.00016.750k | 17.250.00017.250k | 500k |
| Vàng nữ trang 24K | 15.560.00015.560k | 15.960.00015.960k | 400k |
| Vàng nữ trang 990 | 15.360.00015.360k | 15.760.00015.760k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 11.640.00011.640k | 12.140.00012.140k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 5.600.0005.600k | 6.220.0006.220k | 620k |
| Vàng trắng 585.P | 9.250.0009.250k | 9.650.0009.650k | 400k |
| Vàng trắng 610.P | 9.560.0009.560k | 9.960.0009.960k | 400k |
| Vàng trắng 750.P | 11.640.00011.640k | 12.140.00012.140k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 9.250.0009.250k | 9.650.0009.650k | 400k |
| Vàng đỏ 600 | 9.250.0009.250k | 9.650.0009.650k | 400k |
| Vàng đỏ 610 | 9.560.0009.560k | 9.960.0009.960k | 400k |
| Vàng đỏ 750 | 11.640.00011.640k | 12.140.00012.140k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 16.800.00016.800k | 17.100.00017.100k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 16.790.00016.790k | 17.090.00017.090k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 15.450.00015.450k | 16.990.00016.990k | 1540k |
| Vàng 999.9 phi SJC | 15.500.00015.500k | 17.000.00017.000k | 1500k |
| Vàng miếng SJC | 16.830.00016.830k | 17.150.00017.150k | 320k |
| Vàng trang sức 98 | 16.268.00016.268k | 16.660.00016.660k | 392k |
| Vàng trang sức 99 | 16.434.00016.434k | 16.830.00016.830k | 396k |
| Vàng trang sức 999 | 16.590.00016.590k | 16.990.00016.990k | 400k |
| Vàng trang sức 999.9 | 16.600.00016.600k | 17.000.00017.000k | 400k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.