Giá Vàng Đây
Trang chủ Lịch sử giá vàng21/09/2026
SJC MIẾNG 146,60tr ▼0,34 NHẪN 9999 146,10tr ▼0,34 PNJ 146,60tr ▼0,34 DOJI 146,60tr ▲0,00 MI HỒNG 145,20tr ▼0,34 XAU/USD 4.361 ▼0,40
LIVE

Giá vàng Thứ Hai, 21/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 21 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.660.000đ/chỉ. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 14:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.360.00014.360k 14.662.00014.662k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.360.00014.360k 14.663.00014.663k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.310.00014.310k 14.610.00014.610k 300k
Nữ trang 99,99% 14.060.00014.060k 14.510.00014.510k 450k
Nữ trang 99% 13.666.33613.666k 14.366.33614.366k 700k
Nữ trang 75% 9.918.5889.919k 10.898.58810.899k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:19
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
SJC — TPHCM 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.060.00014.060k 14.560.00014.560k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 14.045.00014.045k 14.545.00014.545k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.824.00013.824k 14.444.00014.444k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.794.00013.794k 14.414.00014.414k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.717.00012.717k 13.337.00013.337k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.930.0009.930k 10.920.00010.920k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.911.0008.911k 9.901.0009.901k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.474.0008.474k 9.464.0009.464k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.892.0007.892k 8.882.0008.882k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.528.0007.528k 8.518.0008.518k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.067.0005.067k 6.057.0006.057k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.470.0004.470k 5.460.0005.460k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.858.0003.858k 4.848.0004.848k 990k
DOJI
DOJI
chốt 14:56
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
KIM TT/AVPL 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.280.00014.280k 14.680.00014.680k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.750.00013.750k 13.950.00013.950k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.700.00013.700k 13.900.00013.900k 200k
NỮ TRANG 9999 14.170.00014.170k 14.570.00014.570k 400k
NỮ TRANG 999 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NỮ TRANG 99 13.930.00013.930k 14.400.00014.400k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.138.00010.138k 11.138.00011.138k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.741.0007.741k 8.741.0008.741k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.233.0005.233k 6.233.0006.233k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 13:16
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.370.00014.370k 14.520.00014.520k 150k
999 14.370.00014.370k 14.520.00014.520k 150k
985 13.270.00013.270k 13.470.00013.470k 200k
980 13.190.00013.190k 13.390.00013.390k 200k
950 12.800.00012.800k
750 9.700.0009.700k 10.000.00010.000k 300k
680 8.550.0008.550k 8.850.0008.850k 300k
610 8.250.0008.250k 8.550.0008.550k 300k
580 7.650.0007.650k 7.950.0007.950k 300k
410 5.000.0005.000k 5.300.0005.300k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 10:59
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.310.00014.310k 14.710.00014.710k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.310.00014.310k 14.710.00014.710k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.310.00014.310k 14.760.00014.760k 450k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.110.00014.110k 14.610.00014.610k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.090.00014.090k 14.590.00014.590k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.260.00014.260k
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.260.00014.260k 14.660.00014.660k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.260.00014.260k 14.660.00014.660k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.760.00014.760k 15.160.00015.160k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.426.0001.426k 1.466.0001.466k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.160.00014.160k
Vàng nguyên liệu (999) 13.580.00013.580k
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.630.00013.630k
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.060.00014.060k 14.560.00014.560k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 09:40
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng Ta 999.9 13.500.00013.500k 13.900.00013.900k 400k
Vàng Ta 990 13.300.00013.300k 13.700.00013.700k 400k
Vàng 18K 750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Trắng AU750 9.900.0009.900k 10.450.00010.450k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.250.00014.250k 14.600.00014.600k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 14:04
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.460.00013.460k 13.810.00013.810k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.460.00013.460k
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.150.00014.150k 14.450.00014.450k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.150.00014.150k 14.450.00014.450k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.460.00013.460k 13.810.00013.810k 350k
Vàng nữ trang 990 13.260.00013.260k 13.660.00013.660k 400k
Vàng trắng 17K.P 10.000.00010.000k 10.500.00010.500k 500k
Vàng trắng 416.P 4.850.0004.850k 5.380.0005.380k 530k
Vàng trắng 585.P 7.850.0007.850k 8.350.0008.350k 500k
Vàng trắng 610.P 8.110.0008.110k 8.610.0008.610k 500k
Vàng trắng 750.P 10.000.00010.000k 10.500.00010.500k 500k
Vàng đỏ 14K 7.850.0007.850k 8.350.0008.350k 500k
Vàng đỏ 600 7.850.0007.850k 8.350.0008.350k 500k
Vàng đỏ 610 8.110.0008.110k 8.610.0008.610k 500k
Vàng đỏ 750 10.000.00010.000k 10.500.00010.500k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 14:09
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.350.00014.350k 14.650.00014.650k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.650.00013.650k
Vàng 999.9 phi SJC 13.700.00013.700k
Vàng miếng SJC 14.360.00014.360k 14.660.00014.660k 300k
Vàng trang sức 98 13.769.00013.769k 14.259.00014.259k 490k
Vàng trang sức 99 13.909.50013.910k 14.404.50014.405k 495k
Vàng trang sức 999 14.040.00014.040k 14.540.00014.540k 500k
Vàng trang sức 999.9 14.050.00014.050k 14.550.00014.550k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Không có cập nhật real-time cho ngày trong quá khứ.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích