Giá vàng Thứ Ba, 22/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 22 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.490.000đ/chỉ, giảm 170.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.190.00014.190k | 14.492.00014.492k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.190.00014.190k | 14.493.00014.493k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.890.00013.890k | 14.340.00014.340k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.498.01913.498k | 14.198.01914.198k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.791.0759.791k | 10.771.07510.771k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.890.00013.890k | 14.390.00014.390k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.876.00013.876k | 14.376.00014.376k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.655.00013.655k | 14.275.00014.275k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.626.00013.626k | 14.246.00014.246k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.561.00012.561k | 13.181.00013.181k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.803.0009.803k | 10.793.00010.793k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.795.0008.795k | 9.785.0009.785k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.364.0008.364k | 9.354.0009.354k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.788.0007.788k | 8.778.0008.778k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.428.0007.428k | 8.418.0008.418k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.996.0004.996k | 5.986.0005.986k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.406.0004.406k | 5.396.0005.396k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.802.0003.802k | 4.792.0004.792k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.650.00013.650k | 13.850.00013.850k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.600.00013.600k | 13.800.00013.800k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.070.00014.070k | 14.470.00014.470k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.830.00013.830k | 14.300.00014.300k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.064.00010.064k | 11.064.00011.064k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.684.0007.684k | 8.684.0008.684k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.195.0005.195k | 6.195.0006.195k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.280.00014.280k | 14.430.00014.430k | 150k |
| 999 | 14.280.00014.280k | 14.430.00014.430k | 150k |
| 985 | 13.200.00013.200k | 13.400.00013.400k | 200k |
| 980 | 13.120.00013.120k | 13.320.00013.320k | 200k |
| 950 | 12.730.00012.730k | —— | — |
| 750 | 9.650.0009.650k | 9.950.0009.950k | 300k |
| 680 | 8.500.0008.500k | 8.800.0008.800k | 300k |
| 610 | 8.200.0008.200k | 8.500.0008.500k | 300k |
| 580 | 7.600.0007.600k | 7.900.0007.900k | 300k |
| 410 | 4.950.0004.950k | 5.250.0005.250k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.230.00014.230k | 14.630.00014.630k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.230.00014.230k | 14.630.00014.630k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.230.00014.230k | 14.610.00014.610k | 380k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.030.00014.030k | 14.530.00014.530k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 14.010.00014.010k | 14.510.00014.510k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.200.00014.200k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.700.00014.700k | 15.100.00015.100k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.420.0001.420k | 1.460.0001.460k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.100.00014.100k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.520.00013.520k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.570.00013.570k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.000.00014.000k | 14.500.00014.500k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.990.00013.990k | 14.490.00014.490k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.750.00013.750k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.750.00013.750k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.824.0009.824k | 10.374.00010.374k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.824.0009.824k | 10.374.00010.374k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.050.00014.050k | 14.400.00014.400k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.370.00013.370k | 13.720.00013.720k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.370.00013.370k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.080.00014.080k | 14.380.00014.380k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.370.00013.370k | 13.720.00013.720k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.170.00013.170k | 13.570.00013.570k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.930.0009.930k | 10.430.00010.430k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.810.0004.810k | 5.350.0005.350k | 540k |
| Vàng trắng 585.P | 7.790.0007.790k | 8.290.0008.290k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.060.0008.060k | 8.560.0008.560k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.930.0009.930k | 10.430.00010.430k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.790.0007.790k | 8.290.0008.290k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.790.0007.790k | 8.290.0008.290k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.060.0008.060k | 8.560.0008.560k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.930.0009.930k | 10.430.00010.430k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.180.00014.180k | 14.480.00014.480k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.500.00013.500k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.622.00013.622k | 14.112.00014.112k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.761.00013.761k | 14.256.00014.256k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.890.00013.890k | 14.390.00014.390k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.900.00013.900k | 14.400.00014.400k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.