Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›22/09/2026
SJC MIẾNG 143,50tr ▼0,42 NHẪN 9999 143,00tr ▼0,42 PNJ 143,30tr ▼0,14 DOJI 143,50tr ▼0,42 MI HỒNG 143,20tr ▲0,14 XAU/USD 4.157 ▲0,42
LIVE

Giá vàng Thứ Ba, 22/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 22 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.490.000đ/chỉ, giảm 170.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Hải.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 16:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.190.00014.190k 14.492.00014.492k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.190.00014.190k 14.493.00014.493k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Nữ trang 99,99% 13.890.00013.890k 14.340.00014.340k 450k
Nữ trang 99% 13.498.01913.498k 14.198.01914.198k 700k
Nữ trang 75% 9.791.0759.791k 10.771.07510.771k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 15:14
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
SJC — TPHCM 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.890.00013.890k 14.390.00014.390k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.876.00013.876k 14.376.00014.376k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.655.00013.655k 14.275.00014.275k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.626.00013.626k 14.246.00014.246k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.561.00012.561k 13.181.00013.181k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.803.0009.803k 10.793.00010.793k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.795.0008.795k 9.785.0009.785k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.364.0008.364k 9.354.0009.354k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.788.0007.788k 8.778.0008.778k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.428.0007.428k 8.418.0008.418k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.996.0004.996k 5.986.0005.986k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.406.0004.406k 5.396.0005.396k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.802.0003.802k 4.792.0004.792k 990k
DOJI
DOJI
chốt 15:14
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
KIM TT/AVPL 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.650.00013.650k 13.850.00013.850k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
NỮ TRANG 9999 14.070.00014.070k 14.470.00014.470k 400k
NỮ TRANG 999 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
NỮ TRANG 99 13.830.00013.830k 14.300.00014.300k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.064.00010.064k 11.064.00011.064k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.684.0007.684k 8.684.0008.684k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.195.0005.195k 6.195.0006.195k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 17:07
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.280.00014.280k 14.430.00014.430k 150k
999 14.280.00014.280k 14.430.00014.430k 150k
985 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k
980 13.120.00013.120k 13.320.00013.320k 200k
950 12.730.00012.730k —— —
750 9.650.0009.650k 9.950.0009.950k 300k
680 8.500.0008.500k 8.800.0008.800k 300k
610 8.200.0008.200k 8.500.0008.500k 300k
580 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
410 4.950.0004.950k 5.250.0005.250k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 15:03
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.230.00014.230k 14.630.00014.630k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.230.00014.230k 14.630.00014.630k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.230.00014.230k 14.610.00014.610k 380k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.030.00014.030k 14.530.00014.530k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 14.010.00014.010k 14.510.00014.510k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.200.00014.200k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.700.00014.700k 15.100.00015.100k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.420.0001.420k 1.460.0001.460k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.100.00014.100k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.520.00013.520k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.570.00013.570k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.000.00014.000k 14.500.00014.500k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.990.00013.990k 14.490.00014.490k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 15:30
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng Ta 999.9 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng Ta 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng 18K 750 9.824.0009.824k 10.374.00010.374k 550k
Vàng Trắng AU750 9.824.0009.824k 10.374.00010.374k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.050.00014.050k 14.400.00014.400k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 16:19
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.370.00013.370k 13.720.00013.720k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.370.00013.370k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.080.00014.080k 14.380.00014.380k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.370.00013.370k 13.720.00013.720k 350k
Vàng nữ trang 990 13.170.00013.170k 13.570.00013.570k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.930.0009.930k 10.430.00010.430k 500k
Vàng trắng 416.P 4.810.0004.810k 5.350.0005.350k 540k
Vàng trắng 585.P 7.790.0007.790k 8.290.0008.290k 500k
Vàng trắng 610.P 8.060.0008.060k 8.560.0008.560k 500k
Vàng trắng 750.P 9.930.0009.930k 10.430.00010.430k 500k
Vàng đỏ 14K 7.790.0007.790k 8.290.0008.290k 500k
Vàng đỏ 600 7.790.0007.790k 8.290.0008.290k 500k
Vàng đỏ 610 8.060.0008.060k 8.560.0008.560k 500k
Vàng đỏ 750 9.930.0009.930k 10.430.00010.430k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 15:13
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.180.00014.180k 14.480.00014.480k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.500.00013.500k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.550.00013.550k —— —
Vàng miếng SJC 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
Vàng trang sức 98 13.622.00013.622k 14.112.00014.112k 490k
Vàng trang sức 99 13.761.00013.761k 14.256.00014.256k 495k
Vàng trang sức 999 13.890.00013.890k 14.390.00014.390k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.900.00013.900k 14.400.00014.400k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích