Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›23/09/2026
SJC MIẾNG 144,40tr ▼0,35 NHẪN 9999 143,90tr ▼0,35 PNJ 144,40tr ▲0,00 DOJI 144,40tr ▲0,00 MI HỒNG 144,00tr ▲0,21 XAU/USD 4.283 ▼0,64
LIVE

Giá vàng Thứ Tư, 23/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 23 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.550.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 09:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.250.00014.250k 14.552.00014.552k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.250.00014.250k 14.553.00014.553k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.200.00014.200k 14.500.00014.500k 300k
Nữ trang 99,99% 13.950.00013.950k 14.400.00014.400k 450k
Nữ trang 99% 13.557.42513.557k 14.257.42514.257k 700k
Nữ trang 75% 9.836.0809.836k 10.816.08010.816k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 08:49
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
SJC — TPHCM 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.936.00013.936k 14.436.00014.436k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.714.00013.714k 14.334.00014.334k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.686.00013.686k 14.306.00014.306k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.616.00012.616k 13.236.00013.236k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.848.0009.848k 10.838.00010.838k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.836.0008.836k 9.826.0009.826k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.403.0008.403k 9.393.0009.393k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.825.0007.825k 8.815.0008.815k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.463.0007.463k 8.453.0008.453k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 5.021.0005.021k 6.011.0006.011k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.429.0004.429k 5.419.0005.419k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.822.0003.822k 4.812.0004.812k 990k
DOJI
DOJI
chốt 09:08
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
KIM TT/AVPL 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.650.00013.650k 13.850.00013.850k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
NỮ TRANG 9999 14.070.00014.070k 14.470.00014.470k 400k
NỮ TRANG 999 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
NỮ TRANG 99 13.830.00013.830k 14.300.00014.300k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.064.00010.064k 11.064.00011.064k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.684.0007.684k 8.684.0008.684k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.195.0005.195k 6.195.0006.195k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 16:52
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.350.00014.350k 14.500.00014.500k 150k
999 14.350.00014.350k 14.500.00014.500k 150k
985 13.270.00013.270k 13.470.00013.470k 200k
980 13.190.00013.190k 13.390.00013.390k 200k
950 12.800.00012.800k —— —
750 9.650.0009.650k 9.950.0009.950k 300k
680 8.500.0008.500k 8.800.0008.800k 300k
610 8.200.0008.200k 8.500.0008.500k 300k
580 7.600.0007.600k 7.900.0007.900k 300k
410 4.950.0004.950k 5.250.0005.250k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 09:06
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.200.00014.200k 14.600.00014.600k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.190.00014.190k 14.490.00014.490k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 14.000.00014.000k 14.500.00014.500k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.980.00013.980k 14.480.00014.480k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.230.00014.230k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.250.00014.250k 14.550.00014.550k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.230.00014.230k 14.630.00014.630k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.230.00014.230k 14.630.00014.630k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.730.00014.730k 15.130.00015.130k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.423.0001.423k 1.463.0001.463k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.130.00014.130k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.520.00013.520k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.570.00013.570k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 14.030.00014.030k 14.530.00014.530k 500k
Vàng trang sức 24K 999 14.020.00014.020k 14.520.00014.520k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 10:40
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 999.9 13.400.00013.400k 13.800.00013.800k 400k
Vàng Ta 990 13.200.00013.200k 13.600.00013.600k 400k
Vàng 18K 750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Trắng AU750 9.786.0009.786k 10.336.00010.336k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.050.00014.050k 14.400.00014.400k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:33
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.350.00013.350k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.100.00014.100k 14.400.00014.400k 300k
Vàng nữ trang 24K 13.350.00013.350k 13.700.00013.700k 350k
Vàng nữ trang 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.910.0009.910k 10.410.00010.410k 500k
Vàng trắng 416.P 4.810.0004.810k 5.340.0005.340k 530k
Vàng trắng 585.P 7.780.0007.780k 8.280.0008.280k 500k
Vàng trắng 610.P 8.040.0008.040k 8.540.0008.540k 500k
Vàng trắng 750.P 9.910.0009.910k 10.410.00010.410k 500k
Vàng đỏ 14K 7.780.0007.780k 8.280.0008.280k 500k
Vàng đỏ 600 7.780.0007.780k 8.280.0008.280k 500k
Vàng đỏ 610 8.040.0008.040k 8.540.0008.540k 500k
Vàng đỏ 750 9.910.0009.910k 10.410.00010.410k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 09:07
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.220.00014.220k 14.520.00014.520k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.220.00014.220k 14.520.00014.520k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.210.00014.210k 14.510.00014.510k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.550.00013.550k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.600.00013.600k —— —
Vàng miếng SJC 14.220.00014.220k 14.550.00014.550k 330k
Vàng trang sức 98 13.671.00013.671k 14.161.00014.161k 490k
Vàng trang sức 99 13.810.50013.811k 14.305.50014.306k 495k
Vàng trang sức 999 13.940.00013.940k 14.440.00014.440k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích