Giá vàng Thứ Tư, 23/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 23 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.550.000đ/chỉ, tăng 60.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.250.00014.250k | 14.552.00014.552k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.250.00014.250k | 14.553.00014.553k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.200.00014.200k | 14.500.00014.500k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.950.00013.950k | 14.400.00014.400k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.557.42513.557k | 14.257.42514.257k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.836.0809.836k | 10.816.08010.816k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.936.00013.936k | 14.436.00014.436k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.714.00013.714k | 14.334.00014.334k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.686.00013.686k | 14.306.00014.306k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.616.00012.616k | 13.236.00013.236k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.848.0009.848k | 10.838.00010.838k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.836.0008.836k | 9.826.0009.826k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.403.0008.403k | 9.393.0009.393k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.825.0007.825k | 8.815.0008.815k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.463.0007.463k | 8.453.0008.453k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 5.021.0005.021k | 6.011.0006.011k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.429.0004.429k | 5.419.0005.419k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.822.0003.822k | 4.812.0004.812k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.650.00013.650k | 13.850.00013.850k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.600.00013.600k | 13.800.00013.800k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.070.00014.070k | 14.470.00014.470k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.830.00013.830k | 14.300.00014.300k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.064.00010.064k | 11.064.00011.064k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.684.0007.684k | 8.684.0008.684k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.195.0005.195k | 6.195.0006.195k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.350.00014.350k | 14.500.00014.500k | 150k |
| 999 | 14.350.00014.350k | 14.500.00014.500k | 150k |
| 985 | 13.270.00013.270k | 13.470.00013.470k | 200k |
| 980 | 13.190.00013.190k | 13.390.00013.390k | 200k |
| 950 | 12.800.00012.800k | —— | — |
| 750 | 9.650.0009.650k | 9.950.0009.950k | 300k |
| 680 | 8.500.0008.500k | 8.800.0008.800k | 300k |
| 610 | 8.200.0008.200k | 8.500.0008.500k | 300k |
| 580 | 7.600.0007.600k | 7.900.0007.900k | 300k |
| 410 | 4.950.0004.950k | 5.250.0005.250k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.200.00014.200k | 14.600.00014.600k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.190.00014.190k | 14.490.00014.490k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 14.000.00014.000k | 14.500.00014.500k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.980.00013.980k | 14.480.00014.480k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.230.00014.230k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.250.00014.250k | 14.550.00014.550k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.230.00014.230k | 14.630.00014.630k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.230.00014.230k | 14.630.00014.630k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.730.00014.730k | 15.130.00015.130k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.423.0001.423k | 1.463.0001.463k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.130.00014.130k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.520.00013.520k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.570.00013.570k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 14.030.00014.030k | 14.530.00014.530k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 14.020.00014.020k | 14.520.00014.520k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.400.00013.400k | 13.800.00013.800k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.200.00013.200k | 13.600.00013.600k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.786.0009.786k | 10.336.00010.336k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.050.00014.050k | 14.400.00014.400k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.350.00013.350k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.100.00014.100k | 14.400.00014.400k | 300k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.100.00014.100k | 14.400.00014.400k | 300k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.350.00013.350k | 13.700.00013.700k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.910.0009.910k | 10.410.00010.410k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.810.0004.810k | 5.340.0005.340k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.780.0007.780k | 8.280.0008.280k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.040.0008.040k | 8.540.0008.540k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.910.0009.910k | 10.410.00010.410k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.780.0007.780k | 8.280.0008.280k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.780.0007.780k | 8.280.0008.280k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.040.0008.040k | 8.540.0008.540k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.910.0009.910k | 10.410.00010.410k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.220.00014.220k | 14.520.00014.520k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.220.00014.220k | 14.520.00014.520k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.210.00014.210k | 14.510.00014.510k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.600.00013.600k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.220.00014.220k | 14.550.00014.550k | 330k |
| Vàng trang sức 98 | 13.671.00013.671k | 14.161.00014.161k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.810.50013.811k | 14.305.50014.306k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.940.00013.940k | 14.440.00014.440k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.