Giá Vàng Đây
Trang chủ ›Lịch sử giá vàng›24/09/2026
SJC MIẾNG 144,40tr ▼0,35 NHẪN 9999 143,90tr ▼0,35 PNJ 144,40tr ▲0,00 DOJI 144,40tr ▲0,00 MI HỒNG 144,00tr ▲0,21 XAU/USD 4.283 ▼0,64
LIVE

Giá vàng Thứ Năm, 24/09/2026

GIÁ CUỐI NGÀY

Giá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .

Ngày 24 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.440.000đ/chỉ, giảm 110.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.

Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.

SJC
SJC
chốt 10:00
7 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Vàng SJC 5 chỉ 14.140.00014.140k 14.442.00014.442k 302k
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 14.140.00014.140k 14.443.00014.443k 303k
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 14.090.00014.090k 14.390.00014.390k 300k
Nữ trang 99,99% 13.840.00013.840k 14.290.00014.290k 450k
Nữ trang 99% 13.448.51413.449k 14.148.51414.149k 700k
Nữ trang 75% 9.753.5719.754k 10.733.57110.734k 980k
PNJ
PNJ
TPHCM · chốt 13:30
28 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
PNJ — TPHCM 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
SJC — TPHCM 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang 13.840.00013.840k 14.340.00014.340k 500k
Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang 13.826.00013.826k 14.326.00014.326k 500k
Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang 13.605.00013.605k 14.225.00014.225k 620k
Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang 13.577.00013.577k 14.197.00014.197k 620k
Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang 12.515.00012.515k 13.135.00013.135k 620k
Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang 9.765.0009.765k 10.755.00010.755k 990k
Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang 8.761.0008.761k 9.751.0009.751k 990k
Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang 8.331.0008.331k 9.321.0009.321k 990k
Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang 7.757.0007.757k 8.747.0008.747k 990k
Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang 7.399.0007.399k 8.389.0008.389k 990k
Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang 4.975.0004.975k 5.965.0005.965k 990k
Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang 4.388.0004.388k 5.378.0005.378k 990k
Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang 3.785.0003.785k 4.775.0004.775k 990k
DOJI
DOJI
chốt 13:45
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG SJC 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
KIM TT/AVPL 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 14.120.00014.120k 14.520.00014.520k 400k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 13.600.00013.600k 13.800.00013.800k 200k
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 13.550.00013.550k 13.750.00013.750k 200k
NỮ TRANG 9999 14.020.00014.020k 14.420.00014.420k 400k
NỮ TRANG 999 13.970.00013.970k 14.370.00014.370k 400k
NỮ TRANG 99 13.780.00013.780k 14.250.00014.250k 470k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K 10.027.00010.027k 11.027.00011.027k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K 7.656.0007.656k 8.656.0008.656k 1000k
GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K 5.176.0005.176k 6.176.0006.176k 1000k
MH
Mi Hồng
chốt 15:05
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
SJC 14.250.00014.250k 14.400.00014.400k 150k
999 14.250.00014.250k 14.400.00014.400k 150k
985 13.200.00013.200k 13.400.00013.400k 200k
980 13.120.00013.120k 13.320.00013.320k 200k
950 12.730.00012.730k —— —
750 9.600.0009.600k 9.900.0009.900k 300k
680 8.450.0008.450k 8.750.0008.750k 300k
610 8.150.0008.150k 8.450.0008.450k 300k
580 7.550.0007.550k 7.850.0007.850k 300k
410 4.900.0004.900k 5.200.0005.200k 300k
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
chốt 14:14
5 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) 14.160.00014.160k 14.560.00014.560k 400k
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) 14.160.00014.160k 14.560.00014.560k 400k
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) 13.960.00013.960k 14.460.00014.460k 500k
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) 13.940.00013.940k 14.440.00014.440k 500k
BTMH
11 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 14.160.00014.160k —— —
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen 14.160.00014.160k 14.560.00014.560k 400k
Kim Gia Bảo 24K 14.160.00014.160k 14.560.00014.560k 400k
Kim Gia Bảo Gift 24K 14.660.00014.660k 15.060.00015.060k 400k
Tiểu Kim Cát 24K 1.416.0001.416k 1.456.0001.456k 40k
Trang sức - Nhẫn tròn BTMH 14.060.00014.060k —— —
Vàng nguyên liệu (999) 13.620.00013.620k —— —
Vàng nguyên liệu (999.9) 13.670.00013.670k —— —
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.960.00013.960k 14.460.00014.460k 500k
Vàng trang sức 24K 999 13.950.00013.950k 14.450.00014.450k 500k
NT
Ngọc Thẩm
chốt 08:45
6 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn 999.9 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng Ta 999.9 13.350.00013.350k 13.750.00013.750k 400k
Vàng Ta 990 13.150.00013.150k 13.550.00013.550k 400k
Vàng 18K 750 9.809.0009.809k 10.359.00010.359k 550k
Vàng Trắng AU750 9.809.0009.809k 10.359.00010.359k 550k
Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) 14.050.00014.050k 14.400.00014.400k 350k
NH
Ngọc Hải
chốt 17:28
15 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn Vàng 24K 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) 13.300.00013.300k —— —
Vàng miếng SJC (1 lượng) 14.050.00014.050k 14.400.00014.400k 350k
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) 14.050.00014.050k 14.400.00014.400k 350k
Vàng nữ trang 24K 13.300.00013.300k 13.650.00013.650k 350k
Vàng nữ trang 990 13.100.00013.100k 13.500.00013.500k 400k
Vàng trắng 17K.P 9.870.0009.870k 10.370.00010.370k 500k
Vàng trắng 416.P 4.790.0004.790k 5.320.0005.320k 530k
Vàng trắng 585.P 7.750.0007.750k 8.250.0008.250k 500k
Vàng trắng 610.P 8.010.0008.010k 8.510.0008.510k 500k
Vàng trắng 750.P 9.870.0009.870k 10.370.00010.370k 500k
Vàng đỏ 14K 7.750.0007.750k 8.250.0008.250k 500k
Vàng đỏ 600 7.750.0007.750k 8.250.0008.250k 500k
Vàng đỏ 610 8.010.0008.010k 8.510.0008.510k 500k
Vàng đỏ 750 9.870.0009.870k 10.370.00010.370k 500k
PQ
Phú Quý
chốt 09:59
10 loại
Loại vàng · đ/chỉ Mua Bán Chênh
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Phú Quý 1 Lượng 999.9 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Phú quý 1 lượng 99.9 14.130.00014.130k 14.430.00014.430k 300k
Vàng 999.0 phi SJC 13.500.00013.500k —— —
Vàng 999.9 phi SJC 13.550.00013.550k —— —
Vàng miếng SJC 14.140.00014.140k 14.440.00014.440k 300k
Vàng trang sức 98 13.573.00013.573k 14.063.00014.063k 490k
Vàng trang sức 99 13.711.50013.712k 14.206.50014.207k 495k
Vàng trang sức 999 13.840.00013.840k 14.340.00014.340k 500k
Vàng trang sức 999.9 13.850.00013.850k 14.350.00014.350k 500k

* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.

Xem giá vàng từng nguồn

Công cụ phân tích