Giá vàng Thứ Năm, 24/09/2026
GIÁ CUỐI NGÀYGiá cuối ngày từ SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải — vàng miếng & vàng nhẫn 9999 · đơn vị VND/chỉ · .
Ngày 24 tháng 9 năm 2026, vàng SJC bán ra 14.440.000đ/chỉ, giảm 110.000đ so với hôm trước. Nguồn mua vào rẻ nhất: Ngọc Thẩm.
Dữ liệu giá vàng cuối ngày từ 9 nguồn chính: SJC, PNJ, DOJI, Ngọc Thẩm, Mi Hồng, Bảo Tín Minh Châu, Phú Quý, Bảo Tín Mạnh Hải, Ngọc Hải. Đơn vị: VND/chỉ (tương ứng 3,75g). Xem biểu đồ giá để theo dõi xu hướng dài hạn, hoặc so sánh nguồn để chọn nơi mua/bán tốt nhất.
SJC
7 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.140.00014.140k | 14.442.00014.442k | 302k |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.140.00014.140k | 14.443.00014.443k | 303k |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.090.00014.090k | 14.390.00014.390k | 300k |
| Nữ trang 99,99% | 13.840.00013.840k | 14.290.00014.290k | 450k |
| Nữ trang 99% | 13.448.51413.449k | 14.148.51414.149k | 700k |
| Nữ trang 75% | 9.753.5719.754k | 10.733.57110.734k | 980k |
PNJ
28 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| PNJ — TPHCM | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| SJC — TPHCM | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Vàng Kim Bảo 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 — Giá vàng nữ trang | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Vàng nữ trang 999.9 — Giá vàng nữ trang | 13.840.00013.840k | 14.340.00014.340k | 500k |
| Vàng nữ trang 999 — Giá vàng nữ trang | 13.826.00013.826k | 14.326.00014.326k | 500k |
| Vàng nữ trang 9920 — Giá vàng nữ trang | 13.605.00013.605k | 14.225.00014.225k | 620k |
| Vàng nữ trang 99 — Giá vàng nữ trang | 13.577.00013.577k | 14.197.00014.197k | 620k |
| Vàng 916 (22K) — Giá vàng nữ trang | 12.515.00012.515k | 13.135.00013.135k | 620k |
| Vàng 750 (18K) — Giá vàng nữ trang | 9.765.0009.765k | 10.755.00010.755k | 990k |
| Vàng 680 (16.3K) — Giá vàng nữ trang | 8.761.0008.761k | 9.751.0009.751k | 990k |
| Vàng 650 (15.6K) — Giá vàng nữ trang | 8.331.0008.331k | 9.321.0009.321k | 990k |
| Vàng 610 (14.6K) — Giá vàng nữ trang | 7.757.0007.757k | 8.747.0008.747k | 990k |
| Vàng 585 (14K) — Giá vàng nữ trang | 7.399.0007.399k | 8.389.0008.389k | 990k |
| Vàng 416 (10K) — Giá vàng nữ trang | 4.975.0004.975k | 5.965.0005.965k | 990k |
| Vàng 375 (9K) — Giá vàng nữ trang | 4.388.0004.388k | 5.378.0005.378k | 990k |
| Vàng 333 (8K) — Giá vàng nữ trang | 3.785.0003.785k | 4.775.0004.775k | 990k |
DOJI
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG SJC | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| KIM TT/AVPL | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 14.120.00014.120k | 14.520.00014.520k | 400k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999 | 13.600.00013.600k | 13.800.00013.800k | 200k |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU 999 | 13.550.00013.550k | 13.750.00013.750k | 200k |
| NỮ TRANG 9999 | 14.020.00014.020k | 14.420.00014.420k | 400k |
| NỮ TRANG 999 | 13.970.00013.970k | 14.370.00014.370k | 400k |
| NỮ TRANG 99 | 13.780.00013.780k | 14.250.00014.250k | 470k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 18K | 10.027.00010.027k | 11.027.00011.027k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 14K | 7.656.0007.656k | 8.656.0008.656k | 1000k |
| GIÁ NGUYÊN LIỆU 10K | 5.176.0005.176k | 6.176.0006.176k | 1000k |
MH
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| SJC | 14.250.00014.250k | 14.400.00014.400k | 150k |
| 999 | 14.250.00014.250k | 14.400.00014.400k | 150k |
| 985 | 13.200.00013.200k | 13.400.00013.400k | 200k |
| 980 | 13.120.00013.120k | 13.320.00013.320k | 200k |
| 950 | 12.730.00012.730k | —— | — |
| 750 | 9.600.0009.600k | 9.900.0009.900k | 300k |
| 680 | 8.450.0008.450k | 8.750.0008.750k | 300k |
| 610 | 8.150.0008.150k | 8.450.0008.450k | 300k |
| 580 | 7.550.0007.550k | 7.850.0007.850k | 300k |
| 410 | 4.900.0004.900k | 5.200.0005.200k | 300k |
BTMC
5 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.160.00014.160k | 14.560.00014.560k | 400k |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 14.160.00014.160k | 14.560.00014.560k | 400k |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 13.960.00013.960k | 14.460.00014.460k | 500k |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 13.940.00013.940k | 14.440.00014.440k | 500k |
BTMH
11 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 14.160.00014.160k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 14.160.00014.160k | 14.560.00014.560k | 400k |
| Kim Gia Bảo 24K | 14.160.00014.160k | 14.560.00014.560k | 400k |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.660.00014.660k | 15.060.00015.060k | 400k |
| Tiểu Kim Cát 24K | 1.416.0001.416k | 1.456.0001.456k | 40k |
| Trang sức - Nhẫn tròn BTMH | 14.060.00014.060k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999) | 13.620.00013.620k | —— | — |
| Vàng nguyên liệu (999.9) | 13.670.00013.670k | —— | — |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.960.00013.960k | 14.460.00014.460k | 500k |
| Vàng trang sức 24K 999 | 13.950.00013.950k | 14.450.00014.450k | 500k |
NT
6 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.750.00013.750k | 400k |
| Vàng Ta 999.9 | 13.350.00013.350k | 13.750.00013.750k | 400k |
| Vàng Ta 990 | 13.150.00013.150k | 13.550.00013.550k | 400k |
| Vàng 18K 750 | 9.809.0009.809k | 10.359.00010.359k | 550k |
| Vàng Trắng AU750 | 9.809.0009.809k | 10.359.00010.359k | 550k |
| Vàng Miếng SJC (Loại 10 chỉ) | 14.050.00014.050k | 14.400.00014.400k | 350k |
NH
15 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn Vàng 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 13.300.00013.300k | —— | — |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 14.050.00014.050k | 14.400.00014.400k | 350k |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 14.050.00014.050k | 14.400.00014.400k | 350k |
| Vàng nữ trang 24K | 13.300.00013.300k | 13.650.00013.650k | 350k |
| Vàng nữ trang 990 | 13.100.00013.100k | 13.500.00013.500k | 400k |
| Vàng trắng 17K.P | 9.870.0009.870k | 10.370.00010.370k | 500k |
| Vàng trắng 416.P | 4.790.0004.790k | 5.320.0005.320k | 530k |
| Vàng trắng 585.P | 7.750.0007.750k | 8.250.0008.250k | 500k |
| Vàng trắng 610.P | 8.010.0008.010k | 8.510.0008.510k | 500k |
| Vàng trắng 750.P | 9.870.0009.870k | 10.370.00010.370k | 500k |
| Vàng đỏ 14K | 7.750.0007.750k | 8.250.0008.250k | 500k |
| Vàng đỏ 600 | 7.750.0007.750k | 8.250.0008.250k | 500k |
| Vàng đỏ 610 | 8.010.0008.010k | 8.510.0008.510k | 500k |
| Vàng đỏ 750 | 9.870.0009.870k | 10.370.00010.370k | 500k |
PQ
10 loại
| Loại vàng · đ/chỉ | Mua | Bán | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 14.130.00014.130k | 14.430.00014.430k | 300k |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.500.00013.500k | —— | — |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.550.00013.550k | —— | — |
| Vàng miếng SJC | 14.140.00014.140k | 14.440.00014.440k | 300k |
| Vàng trang sức 98 | 13.573.00013.573k | 14.063.00014.063k | 490k |
| Vàng trang sức 99 | 13.711.50013.712k | 14.206.50014.207k | 495k |
| Vàng trang sức 999 | 13.840.00013.840k | 14.340.00014.340k | 500k |
| Vàng trang sức 999.9 | 13.850.00013.850k | 14.350.00014.350k | 500k |
* Hiển thị giá cuối ngày (bản ghi mới nhất trong ngày). Ngày đã qua thì không còn cập nhật trong ngày.